Cycloserine là thuốc chống lao đường uống được dùng trong một số phác đồ điều trị lao kháng thuốc. Thuốc ức chế tổng hợp vách tế bào của trực khuẩn lao, nhưng có thể gây tác dụng phụ thần kinh – tâm thần nghiêm trọng. Việc lựa chọn thuốc, liều và lịch theo dõi phải do cơ sở điều trị lao kháng thuốc quyết định; không tự mua hoặc dùng riêng lẻ.

1. Cycloserine là thuốc gì?
Cycloserine (D-cycloserine) là kháng sinh có cấu trúc tương tự D-alanine. WHO xếp cycloserine hoặc terizidone vào nhóm B khi xây dựng phác đồ dài điều trị lao kháng rifampicin hoặc lao đa kháng thuốc. Đây không phải thuốc bắt buộc cho mọi người mắc lao kháng thuốc: lựa chọn còn tùy phác đồ ngắn hoặc dài, kháng sinh đồ, thuốc đã dùng và khả năng dung nạp.
2. Dạng bào chế và đặc điểm dược động học
Chế phẩm thường gặp là viên nang uống 250 mg, ví dụ Seromycin. Thuốc hấp thu qua đường tiêu hóa, phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, kể cả dịch não tủy, và được thải trừ đáng kể qua thận. Khi chức năng thận giảm, thuốc có thể tích lũy và làm tăng nguy cơ độc tính thần kinh. Màu sắc viên nang và tên thương mại thay đổi theo nhà sản xuất; không nhận diện thuốc chỉ bằng màu vỏ.

3. Cơ chế tác dụng
Cycloserine ức chế alanine racemase và D-alanine–D-alanine ligase, làm gián đoạn tổng hợp peptidoglycan của vách tế bào vi khuẩn. Thuốc có thể có tác dụng kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn tùy nồng độ và điều kiện.
Cycloserine cũng có hoạt tính tại vị trí gắn glycine của thụ thể NMDA. Điều này không có nghĩa mọi phản ứng tâm thần đều do riêng cơ chế NMDA; độc tính thần kinh phụ thuộc nhiều yếu tố, đặc biệt nồng độ thuốc, chức năng thận và thuốc phối hợp.
4. Chỉ định và vị trí trong phác đồ WHO
Trong phác đồ dài điều trị lao kháng thuốc, WHO 2025 xếp clofazimine và cycloserine/terizidone ở nhóm B, được cân nhắc bổ sung sau các thuốc nhóm A. Các phác đồ ngắn hiện hành có thể không chứa cycloserine. Thuốc luôn được phối hợp với những thuốc chống lao khác còn hiệu lực; không dùng đơn trị.
Nhãn Seromycin còn đề cập khả năng sử dụng hạn chế trong một số nhiễm khuẩn tiết niệu có vi khuẩn nhạy cảm khi các lựa chọn thông thường thất bại. Đây không phải chỉ định tự điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu.
5. Chống chỉ định và thận trọng
Theo nhãn Seromycin, các chống chỉ định bao gồm: quá mẫn với cycloserine; động kinh; trầm cảm, lo âu nặng hoặc loạn thần; suy thận nặng; và sử dụng rượu quá mức đồng thời. Cần khai thác bệnh sử tâm thần, co giật, sử dụng rượu và đánh giá chức năng thận trước điều trị.
Không đồng nhất chống chỉ định trên nhãn với một quy tắc điều trị cho mọi hoàn cảnh. Khi điều trị lao kháng thuốc phức tạp, chuyên khoa cần đối chiếu nhãn sản phẩm, hướng dẫn quốc gia/WHO và lựa chọn thay thế trước khi quyết định.
6. Liều dùng tham khảo và suy thận
Người lớn: theo sổ tay WHO 2025, liều tham khảo cycloserine/terizidone là khoảng 10–15 mg/kg/ngày, tối đa 1 g/ngày; liều thực tế theo dải cân nặng và phác đồ. Nhãn Seromycin mô tả liều khởi đầu thường dùng 250 mg mỗi 12 giờ trong hai tuần đầu, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng và nồng độ thuốc khi cần. Hai nguồn có mục đích khác nhau; không tự phối hợp thành một đơn chung.
Trẻ em: tính liều theo cân nặng và bảng liều của chương trình chống lao; không dùng một mức tối đa 500 mg/ngày cho mọi trẻ. Suy thận: cần điều chỉnh riêng theo độ thanh thải creatinine, khả năng theo dõi nồng độ thuốc và phương thức lọc máu. Không áp dụng cứng nhắc lịch “250–500 mg ba lần mỗi tuần” cho mọi người có CrCl < 30 mL/phút; nhãn Seromycin nêu suy thận nặng là chống chỉ định.
7. Vitamin B6 và cách sử dụng
WHO khuyến nghị bổ sung pyridoxine (vitamin B6) cho người dùng cycloserine/terizidone nhằm hỗ trợ giảm nguy cơ tác dụng phụ thần kinh; một hướng dẫn WHO nêu mức tham khảo 50 mg pyridoxine cho mỗi 250 mg cycloserine. Bác sĩ quyết định liều B6 cụ thể, nhất là khi người bệnh dùng thêm isoniazid hoặc có bệnh thần kinh.
B6 không bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn co giật, trầm cảm hoặc loạn thần. Nhãn Seromycin cũng ghi nhận bằng chứng về khả năng dự phòng độc tính thần kinh trung ương còn hạn chế. Không tự tăng B6 liều cao kéo dài vì bản thân pyridoxine quá liều có thể gây bệnh thần kinh.
Nuốt viên theo hướng dẫn chế phẩm và dùng đều theo lịch của chương trình chống lao. Nếu buồn nôn, hỏi nhân viên y tế về cách dùng cùng thức ăn; không tự bỏ liều.

8. Tác dụng phụ và xử trí
| Nhóm phản ứng | Dấu hiệu | Cần làm gì? |
|---|---|---|
| Tâm thần – hành vi | Mất ngủ tăng dần, kích động, trầm cảm, lú lẫn, ảo giác hoặc ý nghĩ tự sát. | Liên hệ cơ sở điều trị ngay; nếu có nguy cơ tự gây hại, đưa đến cấp cứu. Bác sĩ đánh giá việc ngừng/đổi thuốc và hỗ trợ tâm thần. |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, run, tê bì, nói khó, co giật. | Báo bác sĩ sớm; co giật hoặc rối loạn ý thức cần cấp cứu. Không tự dùng thuốc chống co giật theo danh sách trên mạng. |
| Quá mẫn | Phát ban; khó thở hoặc phù mặt là dấu hiệu nghiêm trọng. | Báo cơ sở điều trị; cấp cứu khi khó thở hoặc phù mặt. |
9. Tương tác, thai kỳ và cho con bú
Rượu: tránh uống vì tăng nguy cơ co giật và độc tính thần kinh. Ethionamide và isoniazid: có thể tăng phản ứng thần kinh khi phối hợp; bác sĩ cần theo dõi và điều chỉnh khi thích hợp. Không tự ý ngừng các thuốc chống lao khác.
Mang thai: không dùng phân loại thai kỳ FDA A/B/C/D/X cũ để kết luận an toàn. Người mắc lao kháng thuốc cần được chuyên khoa lao và sản khoa cùng đánh giá lợi ích – nguy cơ của cả phác đồ; không mặc định cycloserine bị cấm trong mọi thai kỳ.
Cho con bú: LactMed ghi nhận dữ liệu còn hạn chế nhưng việc mẹ cần dùng cycloserine không tự động đồng nghĩa phải ngừng bú, nhất là khi trẻ trên 2 tháng tuổi. Trẻ bú mẹ hoàn toàn cần được theo dõi phù hợp; quyết định cá thể hóa theo sức khỏe mẹ và trẻ.
Lái xe: tránh lái xe hoặc vận hành máy nguy hiểm khi chóng mặt, buồn ngủ hoặc suy giảm tập trung; hỏi bác sĩ về khả năng trở lại hoạt động an toàn.
10. Theo dõi và lời khuyên an toàn
- Khám đánh giá tâm thần – thần kinh và chức năng thận trước điều trị, theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
- Báo ngay các thay đổi về giấc ngủ, tâm trạng, hành vi, cảm giác hoặc co giật.
- Thực hiện xét nghiệm và theo dõi nồng độ thuốc (TDM) khi có chỉ định, nhất là khi suy thận hoặc nghi độc tính.
- Không tự ý ngừng cả phác đồ lao; khi có phản ứng nghiêm trọng, liên hệ ngay cơ sở điều trị để được xử trí và bố trí thuốc thay thế.

11. Kết luận
Cycloserine là thuốc chống lao có vai trò trong một số phác đồ dài điều trị lao kháng thuốc, song cần theo dõi chặt vì nguy cơ độc tính thần kinh – tâm thần và tích lũy ở người suy thận. Người bệnh cần dùng thuốc theo phác đồ chuyên khoa, phối hợp vitamin B6 khi được chỉ định và thông báo sớm mọi biểu hiện bất thường.







No comments:
Post a Comment