Tính năng SmartArt trong Word, Excell, PowePoint

Tính năng SmartArt trong Word, Excell, PowePoint trong phần mềm Offic.
Thông thường khi sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản Microsoft Offic chúng ta rất ít khi sử dụng hết chức năng của phần mầm này. Trong Microsoft offic cung cấp cho ta tính năng SmartArt rất hữu dụng có trong Word, Excell, PowePoint thích hợp để báo cáo, trình bài rất đẹp mắt.
Để sử dụng rất đơn giản, bạn đang ở cửa sổ Word, Excell hoặc PowerPoint

- Chọn Insert - SmartArt cửa sổ hiện lên như hình ta bắt đầu lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
- Khung cửa sồ SmartArt hiện lên, ta thực hiện trên tap đó.


Có rất nhiều dạng trình bài để chúng ta lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng:


- List: Danh sách.


- Process: Quá trình.


- Cycle: Chu trình.


- Hierarchy: Hệ thống.


- Relationship: Mối tương quang.


- Matrix: Ma trận.


- Pyramid: Kim tự tháp.


- Picture: Hình ảnh.


- Offic.com: Văn phòng.

Khi sử dụng, ta có thể thêm, bớt, di chuyển lên - xuống, qua phải - trái, đổi màu chữ, màu nền tùy chỉnh theo sở thích, ...

Như vậy, là mình vừa giới thiệu đến các bạn một chức năng SmartArt nằng trong phần mềm soạn thảo Microsoft Offic.

    Cám ơn bạn đọc bài viết.

* Đọc thêm:








Share:

Màn Hình Máy Tính Bị Xoay Ngược? Cách Chỉnh Lại Trên Windows 11/10

Màn hình máy tính đột nhiên bị xoay ngang, xoay dọc hoặc lật ngược 180 độ có thể khiến việc sử dụng chuột và bàn phím trở nên rất khó khăn. Trong nhiều trường hợp, đây không phải lỗi hỏng màn hình mà chỉ là hướng hiển thị (Display orientation) của Windows đã bị thay đổi.

Bạn có thể đưa màn hình trở lại bình thường bằng phần Display settings của Windows. Trên một số máy tính sử dụng phần mềm hoặc trình điều khiển đồ họa hỗ trợ phím tắt xoay màn hình, tổ hợp phím cũng có thể giúp xử lý nhanh.

Cách nên thử trước:
Nhấp chuột phải Desktop → Display settings → tìm Display orientation → chọn Landscape nếu màn hình của bạn được đặt ngang theo cách thông thường.
Màn hình máy tính Windows bị xoay ngược
Màn hình bị xoay thường liên quan đến thiết lập hướng hiển thị hoặc phần mềm điều khiển đồ họa.

1. Vì sao màn hình Windows bị xoay?

Windows hỗ trợ nhiều hướng hiển thị để phù hợp với màn hình đặt ngang hoặc đặt dọc.

Các tùy chọn thường gặp gồm:

  • Landscape: màn hình ngang thông thường.
  • Portrait: màn hình dọc.
  • Landscape (flipped): màn hình ngang nhưng bị lật 180 độ.
  • Portrait (flipped): màn hình dọc theo chiều ngược lại.

Vì vậy, nếu Display orientation bị chuyển sang một tùy chọn khác, toàn bộ Desktop, cửa sổ và con trỏ chuột có thể trông như bị xoay.

Lưu ý: màn hình bị xoay không đồng nghĩa với màn hình LCD bị hỏng. Trước khi nghĩ đến lỗi phần cứng, hãy kiểm tra hướng hiển thị trong Windows.

2. Cách sửa màn hình bị xoay trên Windows 11

Bước 1: Mở Display settings

Nhấp chuột phải vào vùng trống trên Desktop và chọn:

Display settings

Bạn cũng có thể mở theo đường dẫn:

Start → Settings → System → Display

Bước 2: Tìm Display orientation

Trong phần thiết lập màn hình, tìm mục Display orientation.

Nếu bạn đang sử dụng màn hình máy tính theo chiều ngang thông thường, chọn:

Display orientation → Landscape

Bước 3: Xác nhận thay đổi

Sau khi chọn hướng hiển thị phù hợp, Windows có thể yêu cầu xác nhận.

Nếu màn hình đã trở về đúng hướng, chọn Keep changes.

Nếu chọn nhầm và màn hình vẫn sai, hãy quay lại hướng hiển thị phù hợp.

3. Cách sửa màn hình bị xoay trên Windows 10

Trên Windows 10, cách thực hiện tương tự:

Settings → System → Display → Orientation

Với màn hình đặt ngang thông thường, chọn Landscape.

Cập nhật: Windows 10 đã kết thúc hỗ trợ chính thức vào ngày 14/10/2025. Máy tính Windows 10 vẫn có thể hoạt động, nhưng Microsoft không còn cung cấp hỗ trợ và cập nhật bảo mật miễn phí thông thường cho hệ điều hành này.

4. Có thể dùng Ctrl + Alt + phím mũi tên không?

Một số máy tính hoặc phần mềm điều khiển đồ họa từng hỗ trợ các tổ hợp phím như:

Tổ hợp phím Hướng thường được liên kết
Ctrl + Alt + ↑ Trở về hướng ngang thông thường trên hệ thống có hỗ trợ.
Ctrl + Alt + ↓ Có thể xoay ngược 180°.
Ctrl + Alt + ← Có thể xoay sang trái.
Ctrl + Alt + → Có thể xoay sang phải.
Quan trọng: đây không phải phím tắt Windows hoạt động trên mọi máy tính. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào GPU, trình điều khiển, phần mềm đồ họa và cấu hình của nhà sản xuất.

Vì vậy, nếu Ctrl + Alt + phím mũi tên không có tác dụng, đó chưa phải dấu hiệu máy tính bị lỗi. Hãy sử dụng Settings → System → Display → Display orientation.

5. Nếu máy tính đang sử dụng nhiều màn hình

Nếu kết nối laptop với màn hình ngoài hoặc sử dụng từ hai màn hình trở lên, mỗi màn hình có thể có thiết lập hướng riêng.

Hãy vào:

Settings → System → Display

Sau đó:

  1. Chọn đúng màn hình cần điều chỉnh ở sơ đồ phía trên.
  2. Nếu không biết màn hình nào là số 1 hoặc số 2, chọn Identify.
  3. Chọn màn hình bị xoay.
  4. Tìm Display orientation.
  5. Chọn hướng phù hợp với vị trí vật lý của màn hình.
Ví dụ: nếu màn hình chính đặt ngang còn màn hình phụ được xoay vật lý 90° để đọc tài liệu, hai màn hình hoàn toàn có thể sử dụng hai hướng hiển thị khác nhau.

6. Không thấy Display orientation hoặc không đổi được thì sao?

Nếu tùy chọn hướng màn hình không xuất hiện, bị khóa hoặc thay đổi nhưng không hoạt động đúng, bạn có thể kiểm tra thêm một số vấn đề sau.

Kiểm tra Windows Update

Mở:

Settings → Windows Update → Check for updates

Nếu sự cố xuất hiện sau những thay đổi bất thường về hiển thị, trình điều khiển đồ họa cũng là một yếu tố cần kiểm tra.

Khởi động lại máy tính

Nếu lỗi xuất hiện sau khi cập nhật hoặc thay đổi cài đặt đồ họa, hãy lưu công việc rồi khởi động lại Windows.

Kiểm tra phần mềm điều khiển GPU

Một số máy tính có phần mềm quản lý đồ họa riêng của Intel, AMD hoặc NVIDIA. Các tùy chọn hiển thị có thể phụ thuộc vào GPU và trình điều khiển đang sử dụng.

Không nên tải driver từ các website không rõ nguồn gốc. Ưu tiên Windows Update, nhà sản xuất máy tính hoặc nhà sản xuất GPU.

7. Màn hình bị xoay và Taskbar sai vị trí là hai vấn đề khác nhau

Đây là điểm quan trọng mà phiên bản cũ của bài viết dễ gây nhầm lẫn.

Display orientation quyết định hướng của toàn bộ hình ảnh hiển thị trên màn hình.

Taskbar là thanh chứa Start, ứng dụng và các biểu tượng hệ thống.

Hiện tượng Thiết lập liên quan
Toàn bộ Desktop bị xoay 90° hoặc 180° Display orientation
Chỉ Taskbar ở vị trí không mong muốn Taskbar settings hoặc tùy chỉnh giao diện tương ứng
Hai màn hình sắp xếp trái/phải không đúng Rearrange your displays

Vì vậy, không cần chỉnh vị trí Taskbar để sửa màn hình bị xoay.

Thiết lập Taskbar trên phiên bản Windows cũ
Ảnh cũ này liên quan đến vị trí Taskbar, không phải thiết lập xoay toàn bộ màn hình.
Taskbar location on screen trong Windows 10
Thiết lập Taskbar location của Windows 10 không phải cách sửa hướng xoay của toàn bộ màn hình.

8. Câu hỏi thường gặp

Màn hình bị lộn ngược 180 độ thì chọn gì?

Nếu màn hình vật lý của bạn đang đặt ngang theo cách thông thường, vào Display settings → Display orientation và chọn Landscape.

Ctrl + Alt + mũi tên lên không hoạt động, có phải Windows bị lỗi?

Không nhất thiết. Tổ hợp này không phải phím tắt xoay màn hình hoạt động mặc định trên mọi máy tính. Nó phụ thuộc vào phần cứng, trình điều khiển và phần mềm đồ họa.

Màn hình xoay có làm mất dữ liệu không?

Việc chỉ thay đổi hướng hiển thị thông thường không xóa file hay dữ liệu của bạn. Nó chủ yếu thay đổi cách hình ảnh được hiển thị trên màn hình.

Tại sao chuột cũng di chuyển rất khó khi màn hình bị xoay?

Khi hướng hiển thị bị thay đổi, hệ tọa độ hiển thị cũng thay đổi theo. Vì vậy, hướng di chuyển con trỏ có thể khiến bạn cảm thấy bất thường cho đến khi màn hình được đưa về đúng hướng.

Có cần cài lại Windows không?

Thông thường không cần nếu nguyên nhân chỉ là thiết lập Display orientation. Hãy kiểm tra cài đặt hiển thị trước khi thực hiện các biện pháp phức tạp hơn.

Laptop xoay màn hình tự động thì sao?

Một số thiết bị 2-trong-1 hoặc máy tính có cảm biến xoay có thể thay đổi hướng hiển thị khi thay đổi tư thế sử dụng. Khả năng này phụ thuộc vào phần cứng và thiết bị cụ thể.

Kết luận

Nếu toàn bộ màn hình Windows bị xoay ngang, xoay dọc hoặc lật ngược, hãy kiểm tra Display orientation trước tiên.

Settings → System → Display → Display orientation → Landscape

Đây là cách trực tiếp và đáng tin cậy hơn so với phụ thuộc vào tổ hợp Ctrl + Alt + phím mũi tên, vì phím tắt xoay màn hình không được hỗ trợ giống nhau trên mọi máy tính.

Nếu đang sử dụng nhiều màn hình, hãy nhớ chọn đúng màn hình cần điều chỉnh trước khi thay đổi hướng hiển thị.

Tài liệu tham khảo

1. Microsoft Support. Change your screen resolution and layout in Windows.

2. Microsoft Support. How to use multiple monitors in Windows.

3. Intel Support. Intel Graphics Command Center and keyboard shortcuts.

Ghi chú: Tên và vị trí của các tùy chọn có thể khác đôi chút tùy phiên bản Windows, loại máy tính, GPU và trình điều khiển đồ họa. Một số ảnh trong bài được giữ từ phiên bản hướng dẫn cũ để minh họa nên giao diện có thể không giống Windows 11 hiện nay.
Share:

Cách Sửa Lỗi File SPSS (.sav) Mở Bằng Word Hoặc Sai Ứng Dụng [2026]

Bạn nhấp đúp vào file dữ liệu SPSS (.sav) nhưng Windows lại mở bằng Microsoft Word, Media Player hoặc một chương trình khác? Trong nhiều trường hợp, file SPSS không bị hỏng mà chỉ do Windows đang liên kết sai ứng dụng mặc định với phần mở rộng .sav.

Bạn có thể khắc phục bằng cách đặt IBM SPSS Statistics trở lại làm ứng dụng mặc định để mở file .sav. Sau khi thiết lập đúng, chỉ cần nhấp đúp vào file dữ liệu là Windows sẽ mở file bằng SPSS.

Cách nhanh:
Nhấp chuột phải file .sav → Open with → Choose another app → chọn IBM SPSS Statistics → đặt ứng dụng này làm mặc định cho file .sav.
Lỗi file SPSS SAV mở bằng Word hoặc sai ứng dụng
File SPSS có thể hiển thị sai biểu tượng hoặc mở bằng chương trình khác khi liên kết ứng dụng mặc định của Windows bị thay đổi.

1. File SPSS mở bằng Word là lỗi gì?

Windows sử dụng phần mở rộng của file để xác định ứng dụng nào sẽ được dùng khi bạn nhấp đúp vào file.

Ví dụ:

  • .docx thường được mở bằng Microsoft Word.
  • .xlsx thường được mở bằng Microsoft Excel.
  • .sav là một định dạng dữ liệu của IBM SPSS Statistics.

Nếu Windows vô tình liên kết phần mở rộng .sav với Word hoặc một ứng dụng khác, khi nhấp đúp file SPSS, chương trình sai sẽ được mở.

Tin tốt: nếu nguyên nhân chỉ là sai ứng dụng mặc định thì dữ liệu bên trong file thường không bị thay đổi. Bạn chỉ cần thiết lập lại ứng dụng dùng để mở loại file đó.

2. Trước tiên: kiểm tra đúng phần mở rộng của file

Trước khi thay đổi ứng dụng mặc định, nên xác định file bạn muốn mở thực sự là loại file nào.

Đối với dữ liệu SPSS, định dạng phổ biến là:

ten-file.sav

IBM SPSS Statistics cũng hỗ trợ định dạng dữ liệu nén .zsav.

Nếu Windows đang ẩn phần mở rộng, bạn có thể bật hiển thị File name extensions trong File Explorer để kiểm tra.

Quan trọng: đừng sửa tên từ .docx, .txt hoặc một định dạng khác thành .sav với hy vọng biến nó thành file SPSS. Đổi phần mở rộng không thực sự chuyển đổi định dạng dữ liệu.

3. Cách 1: Đặt SPSS làm ứng dụng mặc định bằng “Open with”

Đây thường là cách nhanh nhất.

Bước 1: Nhấp chuột phải vào file .sav

Tìm file dữ liệu SPSS trên máy tính.

Sau đó:

Nhấp chuột phải → Open with
Nhấp chuột phải file SPSS và chọn Open with
Ảnh minh họa từ phiên bản Windows cũ. Trên Windows 11 giao diện menu có thể khác nhưng nguyên tắc vẫn tương tự.

Bước 2: Chọn ứng dụng khác

Chọn Choose another app hoặc tùy chọn tương đương tùy phiên bản Windows.

Nếu IBM SPSS Statistics xuất hiện trong danh sách, hãy chọn chương trình này.

Chọn ứng dụng khác để mở file SAV
Giao diện lựa chọn ứng dụng có thể thay đổi giữa Windows 10 và Windows 11.

Bước 3: Chọn IBM SPSS Statistics

Chọn IBM SPSS Statistics làm chương trình mở file.

Nếu Windows hiển thị tùy chọn đặt chương trình này làm ứng dụng mặc định cho file .sav, hãy bật tùy chọn đó rồi xác nhận.

Kết quả: những lần sau, khi nhấp đúp vào file .sav, Windows sẽ sử dụng IBM SPSS Statistics để mở file.
Chọn IBM SPSS Statistics để mở file SAV
Ảnh cũ minh họa thao tác chọn SPSS; không nhất thiết phải chọn shortcut SPSS trên Desktop như hướng dẫn cũ.

4. Cách 2: Đổi ứng dụng mặc định trong Windows Settings

Nếu cách trên không hoạt động hoặc bạn muốn kiểm tra trực tiếp liên kết file trong Windows, có thể sử dụng phần Default apps.

Windows 11

Mở:

Settings → Apps → Default apps

Sau đó tìm theo loại file/phần mở rộng và kiểm tra ứng dụng đang được liên kết với .sav.

Nếu `.sav` đang liên kết với Word hoặc chương trình khác, hãy đổi sang IBM SPSS Statistics.

Windows 10

Trên Windows 10, bạn cũng có thể vào phần:

Settings → Apps → Default apps

Sau đó tìm tùy chọn lựa chọn ứng dụng mặc định theo loại file và kiểm tra phần mở rộng .sav.

5. Nếu không thấy IBM SPSS Statistics trong danh sách

Nếu SPSS đã được cài nhưng không xuất hiện trong danh sách ứng dụng, hãy thử các bước sau:

  1. Mở IBM SPSS Statistics từ Start Menu để kiểm tra chương trình có khởi động bình thường hay không.
  2. Quay lại file .sav và thử Open with lần nữa.
  3. Nếu Windows cho phép chọn ứng dụng khác trên máy tính, hãy tìm file thực thi của IBM SPSS Statistics trong thư mục cài đặt.
Không nên chọn Shortcut trên Desktop làm nguyên tắc chung. Shortcut chỉ là đường dẫn tắt tới chương trình. Trên các phiên bản Windows hiện nay, nên chọn chính ứng dụng IBM SPSS Statistics hoặc file thực thi của chương trình khi Windows yêu cầu.

Nếu SPSS không thể khởi động ngay cả từ Start Menu, vấn đề có thể không còn là liên kết file mà liên quan đến cài đặt hoặc hoạt động của SPSS.

6. Cách mở file trực tiếp từ IBM SPSS Statistics

Nếu cần sử dụng file ngay trong khi chưa sửa được ứng dụng mặc định, bạn có thể mở SPSS trước rồi mở dữ liệu từ bên trong chương trình.

Trong IBM SPSS Statistics, chọn:

File → Open → Data...

Sau đó chọn file .sav cần mở.

IBM xác định .sav là định dạng dữ liệu SPSS Statistics mặc định phổ biến.

File SPSS SAV sau khi được đặt lại ứng dụng mặc định
Sau khi liên kết đúng ứng dụng, file dữ liệu SPSS có thể được mở trực tiếp bằng IBM SPSS Statistics.

7. Phân biệt .sav, .zsav, .spv và .sps

SPSS sử dụng nhiều loại file khác nhau. Biết đúng loại file giúp tránh đặt sai ứng dụng mặc định.

Phần mở rộng Nội dung Công dụng
.sav SPSS Statistics Data File Lưu dữ liệu và metadata/dictionary của bộ dữ liệu.
.zsav Compressed SPSS Statistics Data Dữ liệu SPSS ở dạng nén.
.spv SPSS Viewer Output Lưu kết quả phân tích/output.
.sps SPSS Syntax Lưu các câu lệnh syntax dùng để thực hiện phân tích và xử lý dữ liệu.

Vì vậy, khi nói “file SPSS”, bạn nên xác định chính xác mình đang xử lý file dữ liệu, output hay syntax.

8. Những cách không nên làm

Không nên:
  • Đổi đuôi một file Word thành .sav để cố mở bằng SPSS.
  • Xóa file chỉ vì biểu tượng của nó biến thành biểu tượng Word.
  • Cài lại SPSS ngay lập tức khi chưa kiểm tra ứng dụng mặc định.
  • Chọn một chương trình ngẫu nhiên để mở file .sav.
  • Thay đổi hàng loạt liên kết file khi chưa biết phần mở rộng nào đang gặp lỗi.

Nếu file .sav vẫn không mở được ngay cả khi mở trực tiếp từ SPSS bằng File → Open → Data, lúc đó cần kiểm tra thêm khả năng file bị lỗi, file tải xuống chưa hoàn chỉnh, quyền truy cập hoặc vấn đề với bản cài đặt SPSS.

9. Câu hỏi thường gặp

File SPSS tự nhiên có biểu tượng Word, dữ liệu có mất không?

Không nhất thiết. Nếu chỉ do Windows thay đổi ứng dụng mặc định, dữ liệu trong file không vì thế mà biến thành tài liệu Word.

Hãy kiểm tra phần mở rộng. Nếu file vẫn là .sav, thử mở bằng IBM SPSS Statistics.

File .sav là gì?

.sav là định dạng dữ liệu của IBM SPSS Statistics. File chứa dữ liệu cùng dictionary/metadata mô tả các biến và những thông tin liên quan.

Tại sao nhấp đúp file .sav lại mở Word?

Nguyên nhân thường gặp là Windows đang liên kết phần mở rộng .sav với Microsoft Word thay vì IBM SPSS Statistics.

Có cần cài lại SPSS không?

Nếu SPSS vẫn mở bình thường từ Start Menu và có thể mở file bằng File → Open → Data, thường chưa cần cài lại chương trình chỉ vì file .sav đang mở bằng ứng dụng sai.

Đổi đuôi .docx thành .sav có biến file Word thành file SPSS không?

Không. Thay đổi tên phần mở rộng không chuyển đổi cấu trúc dữ liệu của file.

SPSS có mở được file Excel không?

Có. IBM SPSS Statistics hỗ trợ nhập/mở nhiều định dạng dữ liệu, trong đó có file Excel. Tuy nhiên, file Excel và file SPSS .sav vẫn là hai định dạng khác nhau.

Cách kiểm tra SPSS có hoạt động hay không?

Mở IBM SPSS Statistics trực tiếp từ Start Menu, sau đó thử:

File → Open → Data → chọn file .sav

Nếu file mở bình thường theo cách này nhưng không mở khi nhấp đúp từ File Explorer, vấn đề nhiều khả năng nằm ở liên kết ứng dụng mặc định của Windows.

Kết luận

Khi file SPSS .sav bị mở bằng Word hoặc một chương trình khác, đừng vội xóa file hay cài lại SPSS.

Trước tiên hãy kiểm tra phần mở rộng của file và đặt lại IBM SPSS Statistics làm ứng dụng mặc định để mở .sav.

File .sav → Open with → IBM SPSS Statistics → đặt làm ứng dụng mặc định

Nếu vẫn không mở được, hãy mở IBM SPSS Statistics trước rồi chọn File → Open → Data. Nếu SPSS cũng không thể mở file theo cách này, cần kiểm tra thêm chính file dữ liệu hoặc bản cài đặt SPSS.

Tài liệu tham khảo

1. IBM Documentation. IBM SPSS Statistics Data Files.

2. IBM Documentation. Saving Data: Data File Types.

3. IBM Documentation. Opening a Data File.

4. Microsoft Support. Common file name extensions in Windows.

Lưu ý: Tên và vị trí của các tùy chọn có thể thay đổi giữa Windows 10, Windows 11 và các phiên bản IBM SPSS Statistics. Một số ảnh minh họa trong bài được giữ lại từ phiên bản hướng dẫn cũ nên giao diện có thể khác máy tính hiện tại.
Share:

Chỉnh Font chữ, Size chữ mặc định trong Excel 2003 đến 2016.

Bạn muốn mỗi khi tạo một bảng tính Excel mới, chương trình tự sử dụng Times New Roman hoặc một font chữ khác với cỡ chữ 12, 13 hay kích thước tùy chọn?

Excel cho phép thiết lập font chữ và cỡ chữ mặc định cho các workbook mới. Sau khi thiết lập, bạn không cần đổi font thủ công mỗi lần tạo bảng tính mới.

Hướng dẫn nhanh:
Excel → File → Options → General → When creating new workbooks → chọn font và cỡ chữ → OK → đóng và mở lại Excel.
Cách chỉnh font chữ và cỡ chữ mặc định trong Excel
Thiết lập font chữ và cỡ chữ mặc định giúp các workbook Excel mới có định dạng thống nhất.

1. Font chữ mặc định trong Excel là gì?

Font mặc định là kiểu chữ và cỡ chữ Excel tự áp dụng khi bạn tạo một workbook mới.

Nếu thường xuyên phải làm bảng biểu bằng Times New Roman cỡ 12 hoặc 13, việc thiết lập font mặc định sẽ giúp bạn không phải chọn lại font mỗi lần tạo file mới.

Lưu ý: thay đổi này chủ yếu áp dụng cho workbook mới được tạo sau khi thay đổi thiết lập và khởi động lại Excel. Nó không tự động đổi toàn bộ font của những file Excel cũ.

2. Cách chỉnh font chữ mặc định trong Excel trên Windows

Trên các phiên bản Excel desktop hiện đại, bạn có thể thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Mở Excel

Khởi động Microsoft Excel trên máy tính.

Mở Microsoft Excel để thay đổi font mặc định
Giao diện trong ảnh thuộc phiên bản Excel cũ; vị trí một số nút có thể khác trên Microsoft 365 và Excel 2024.

Bước 2: Mở Excel Options

Chọn:

File → Options → General

Trong cửa sổ Excel Options, tìm khu vực:

When creating new workbooks

Bước 3: Chọn font chữ

Tại mục thiết lập font mặc định, chọn font bạn muốn sử dụng.

Ví dụ:

Font: Times New Roman
Font size: 12 hoặc 13

Bạn không bắt buộc phải sử dụng Times New Roman. Có thể chọn font khác phù hợp với công việc hoặc quy định trình bày tài liệu của mình.

Bước 4: Chọn cỡ chữ mặc định

Tại ô Font size, chọn kích thước mong muốn, chẳng hạn:

  • 11 pt
  • 12 pt
  • 13 pt
  • 14 pt

Sau đó chọn OK.

Chọn Times New Roman và cỡ chữ mặc định trong Excel Options
Chọn font và cỡ chữ muốn sử dụng cho các workbook Excel mới.

3. Đóng và mở lại Excel

Đây là bước rất dễ bỏ sót.

Sau khi chọn font và cỡ chữ mới, hãy:

  1. Lưu những file đang làm việc nếu cần.
  2. Đóng Excel.
  3. Mở lại Excel.
  4. Tạo một workbook mới.

Font và cỡ chữ mặc định mới sẽ được áp dụng cho workbook mới.

Kiểm tra font chữ mặc định sau khi khởi động lại Excel
Tạo workbook mới sau khi khởi động lại Excel để kiểm tra thiết lập.

4. Tại sao file Excel cũ vẫn giữ font cũ?

Đây là điều hoàn toàn bình thường.

Thay đổi font trong phần When creating new workbooks không tự động thay đổi định dạng của những workbook đã được tạo trước đó.

Nếu muốn thay font cho một worksheet hiện có, bạn có thể chọn toàn bộ các ô cần thay đổi rồi chọn font và cỡ chữ tại thẻ Home.

Nhớ:
Đổi font mặc định ≠ đổi font toàn bộ file Excel cũ.

5. Cách đổi font mặc định trong Excel trên Mac

Trên Excel for Mac, đường dẫn thiết lập khác Windows.

Thực hiện:

Excel → Preferences → General

Sau đó:

  1. Chọn font tại Default font.
  2. Chọn kích thước tại Font size.
  3. Chọn OK.
  4. Đóng Excel.
  5. Mở lại Excel và tạo workbook mới.

Tương tự Windows, thiết lập mới không tự động thay đổi font của những workbook đã tồn tại.

6. Excel trên web có đổi được font mặc định không?

Excel trên web không cung cấp cách thay đổi font mặc định cho toàn bộ workbook giống ứng dụng Excel desktop.

Bạn vẫn có thể chọn ô hoặc vùng dữ liệu và thay đổi font, cỡ chữ trực tiếp trên thanh công cụ.

Nếu thường xuyên cần workbook mới có sẵn một kiểu trình bày nhất định, sử dụng Excel desktop hoặc một workbook/template đã định dạng trước sẽ thuận tiện hơn.

7. Câu hỏi thường gặp

Đổi font mặc định có làm thay đổi các file Excel cũ không?

Không. Thiết lập font mặc định chủ yếu được áp dụng cho các workbook mới được tạo sau khi bạn thay đổi thiết lập và khởi động lại Excel.

Tại sao đã đổi font nhưng Excel vẫn hiển thị font cũ?

Hãy kiểm tra xem bạn đã đóng hoàn toàn và mở lại Excel hay chưa.

Ngoài ra, nếu đang mở một workbook cũ thì workbook đó có thể vẫn sử dụng định dạng đã lưu trước đây.

Có thể đặt Times New Roman làm font mặc định không?

Có. Nếu Times New Roman được cài đặt trên máy, bạn có thể chọn font này trong phần thiết lập font mặc định của Excel desktop.

Nên chọn cỡ chữ 12 hay 13?

Excel không bắt buộc bạn phải sử dụng cỡ 12 hoặc 13. Hãy chọn theo yêu cầu của cơ quan, trường học, biểu mẫu hoặc nhu cầu trình bày.

Có thể đặt cả màu sắc, đường viền và định dạng bảng làm mặc định không?

Nếu muốn kiểm soát nhiều định dạng hơn ngoài font và cỡ chữ, bạn có thể tạo một Excel Template với các kiểu định dạng mong muốn rồi sử dụng template đó khi tạo workbook mới.

Kết luận

Để thay đổi font và cỡ chữ mặc định trong Excel trên Windows, bạn chỉ cần vào:

File → Options → General → When creating new workbooks

Chọn font mong muốn, chẳng hạn Times New Roman, chọn cỡ chữ 12, 13 hoặc kích thước phù hợp, sau đó đóng và mở lại Excel.

Điểm quan trọng nhất là thiết lập này áp dụng cho workbook mới; các file Excel cũ không tự động bị thay đổi font.

Tài liệu tham khảo

1. Microsoft Support. Office Options – The General tab.

2. Microsoft Support. Change the font size – Excel.

3. Microsoft Support. Change the default font in Excel for Mac.

4. Microsoft Support. Change the appearance of your worksheet.

Lưu ý: Giao diện và tên một số tùy chọn có thể khác nhau tùy phiên bản Microsoft Excel, hệ điều hành và ngôn ngữ hiển thị. Các ảnh trong bài được giữ lại từ phiên bản hướng dẫn trước nên giao diện có thể khác Microsoft 365 hoặc Excel 2024 hiện nay.
Share:

Chỉnh Font chữ, Size chữ mặc định trong Word 2003 đến 2016

Chỉnh Font chữ, Size chữ mặc định trong Word 2003 đến 2016.

Bài trước mình vừa lấy lại thanh Ruler, bài hôm nay mình sẽ tùy chỉnh Font chữ “Times New Roman”, Size “13, 14, …” mặc định trong Word.

Thực hiện việc này rất đơn giản bạn làm theo bước sau:

- Trong cửa sổ đang làm việc Word: Bạn chọn vào dấu như hình hoặc nhấn “Ctrl + D”
- Cửa sổ Font xuất hiện, bạn chọn  như hình

+ Ở cột Font: “Times New Roman”

+ Cột Size: “13 hoặc 14” (Tùy theo nhu cầu sử dụng)

- Chọn “Set As Default”

- Chọn “All documents based on the Normal temple?

- Chọn “OK”

Ta được như hình vậy là thực hiện xong chỉnh Font chữ “Times New Roman”, Size “13, 14, …” mặc định trong Word, khi ta mở Word mới sẽ mặc định “Font” chữ và “Size” như cài đặt không cần phải chỉnh nữa.

Quá đơn giản phải không các bạn. Nếu thấy hay hãy chia sẽ bài viết.

Chúc bạn thành công!

Share:

Cách Hiện Thanh Thước Ruler Trong Word Khi Bị Mất [Word 2016–2024 & Microsoft 365]

Thanh thước Ruler trong Microsoft Word giúp căn lề, đặt tab, điều chỉnh thụt đầu dòng và kiểm soát vị trí của nội dung trong tài liệu. Nếu thanh Ruler đột nhiên biến mất, bạn thường không cần cài lại Word mà chỉ cần bật lại trong phần View hoặc kiểm tra thiết lập thước dọc.

Bài viết này hướng dẫn cách hiện lại thanh thước ngang và thước dọc trong Word, đồng thời xử lý trường hợp đã bật Ruler nhưng thước dọc vẫn không xuất hiện.

Cách nhanh:
Nếu mất thanh thước ngang, vào View → Ruler.
Nếu mất riêng thước dọc, kiểm tra Print Layout rồi vào File → Options → Advanced → Display → Show vertical ruler in Print Layout view.
Thanh thước Ruler trong Microsoft Word
Thanh Ruler giúp căn lề, đặt tab và điều chỉnh thụt đầu dòng trong Microsoft Word.

1. Thanh Ruler trong Word là gì?

Ruler là hệ thống thước đo xuất hiện phía trên và, trong một số chế độ xem, bên trái vùng soạn thảo Microsoft Word.

Trong Word thường có hai phần:

  • Horizontal Ruler – thước ngang: nằm phía trên tài liệu.
  • Vertical Ruler – thước dọc: nằm dọc theo cạnh của vùng tài liệu khi sử dụng chế độ phù hợp.

Thước ngang đặc biệt hữu ích khi bạn cần thiết lập tab stop, thụt đầu dòng trái/phải, thụt dòng đầu tiên hoặc hanging indent.

Lưu ý: thanh Ruler bị ẩn không có nghĩa Word bị lỗi hoặc tài liệu bị hỏng. Trong phần lớn trường hợp, đây chỉ là tùy chọn hiển thị.

2. Cách hiện thanh Ruler trong Word

Nếu bạn không nhìn thấy thước ngang phía trên tài liệu, hãy thử cách đơn giản nhất trước.

Bước 1: Mở tab View

Trong Microsoft Word, chọn:

View → Ruler

Đánh dấu vào ô Ruler. Thanh thước ngang sẽ xuất hiện phía trên vùng soạn thảo nếu chế độ xem hiện tại hỗ trợ.

Mẹo: nếu bạn chỉ bị mất thanh thước ngang, thường không cần vào Word Options. Hãy kiểm tra View → Ruler trước.

3. Cách hiện thước dọc trong Word

Nếu thước ngang đã xuất hiện nhưng thước dọc bên trái vẫn bị mất, cần kiểm tra thêm tùy chọn thước dọc.

Trên Word dành cho Windows, thực hiện:

File → Options → Advanced

Sau đó cuộn xuống phần Display và tìm tùy chọn:

Show vertical ruler in Print Layout view

Đánh dấu vào tùy chọn này rồi chọn OK.

Show vertical ruler in Print Layout view trong Word
Trong Word Options, bật “Show vertical ruler in Print Layout view”. Ảnh minh họa sử dụng giao diện Word phiên bản cũ nên có thể khác đôi chút so với Word hiện nay.

Đây là trường hợp nhiều người dễ bỏ sót.

Thước dọc của Word cần được sử dụng trong chế độ Print Layout. Vì vậy, nếu bạn đã bật tùy chọn thước dọc nhưng vẫn không nhìn thấy, hãy kiểm tra chế độ xem tài liệu.

Chọn:

View → Print Layout

Sau đó kiểm tra lại thanh Ruler.

Thứ tự kiểm tra nên là:
1. View → Ruler.
2. View → Print Layout.
3. File → Options → Advanced → Display.
4. Bật “Show vertical ruler in Print Layout view”.
Thanh thước ngang và thước dọc trong Microsoft Word
Sau khi bật đúng thiết lập, thanh Ruler sẽ xuất hiện trở lại trong vùng soạn thảo Word.

5. Thanh Ruler trong Word dùng để làm gì?

Ruler không chỉ là một thanh đo kích thước. Đây là công cụ rất hữu ích khi định dạng văn bản.

Chức năng Công dụng
Left Indent Điều chỉnh vị trí cạnh trái của đoạn văn.
Right Indent Điều chỉnh vị trí cạnh phải của đoạn văn.
First Line Indent Thụt riêng dòng đầu tiên của đoạn văn.
Hanging Indent Giữ dòng đầu ở vị trí khác so với các dòng tiếp theo.
Tab Stops Đặt các điểm dừng Tab để căn nội dung chính xác.

Ví dụ, khi làm danh mục tài liệu tham khảo, bạn có thể sử dụng Hanging Indent để các dòng tiếp theo của một tài liệu được thụt vào so với dòng đầu.

6. Cách đổi đơn vị thanh Ruler sang cm

Nếu thanh thước của Word đang hiển thị đơn vị không quen thuộc, bạn có thể thay đổi đơn vị đo.

Trên Word dành cho Windows, vào:

File → Options → Advanced → Display

Tìm:

Show measurements in units of

Sau đó chọn đơn vị phù hợp, chẳng hạn Centimeters.

Đây là tùy chọn hữu ích nếu bạn thường thiết lập lề, tab hoặc khoảng cách theo đơn vị centimet.

7. Word phiên bản cũ thì sao?

Bài viết ban đầu được thực hiện trên một phiên bản Word cũ. Các ảnh phía trên vì vậy có thể không giống hoàn toàn giao diện của Word Microsoft 365 hoặc Word 2024.

Đối với các phiên bản Word hiện đại trên Windows, nguyên tắc quan trọng là:

Thước ngang: View → Ruler.

Thước dọc: File → Options → Advanced → Display → Show vertical ruler in Print Layout view.

Nếu thước dọc vẫn mất: kiểm tra tài liệu đang ở chế độ Print Layout.

Word 2003 có giao diện menu khác đáng kể so với các phiên bản Word dùng Ribbon hiện nay. Vì vậy, không nên coi thao tác trên Word 2003 là hoàn toàn giống Word 2016–2024 hoặc Microsoft 365.

8. Câu hỏi thường gặp

Tại sao Word bị mất thanh thước ngang?

Trước tiên hãy kiểm tra View → Ruler. Nếu ô Ruler chưa được chọn, bật tùy chọn này để hiển thị thước.

Tại sao có thước ngang nhưng không có thước dọc?

Hãy kiểm tra Word đang ở Print Layout, sau đó vào File → Options → Advanced → Display và bật Show vertical ruler in Print Layout view.

Tại sao đã bật Show vertical ruler nhưng vẫn không thấy?

Một nguyên nhân thường gặp là tài liệu không ở chế độ Print Layout. Chuyển sang View → Print Layout rồi kiểm tra lại.

Thanh Ruler có tác dụng gì?

Ruler giúp đặt tab, điều chỉnh thụt dòng đầu, hanging indent, left indent và right indent. Đây là công cụ hữu ích để căn chỉnh văn bản trực quan.

Có cần cài lại Word khi mất Ruler không?

Thông thường không cần. Mất thanh Ruler thường liên quan đến chế độ xem hoặc tùy chọn hiển thị, vì vậy hãy kiểm tra các thiết lập trong bài trước.

Word Microsoft 365 có thanh Ruler không?

Có. Trên Word Microsoft 365 dành cho máy tính, bạn có thể vào View → Ruler để hiển thị thước.

Word 2024 có cách bật Ruler giống Word 2019 không?

Với các phiên bản Word hiện đại dành cho Windows, Microsoft vẫn hướng dẫn bật thước từ View → Ruler; thước dọc được thiết lập thêm trong File → Options → Advanced.

Kết luận

Nếu thanh thước Ruler trong Microsoft Word bị mất, bạn không cần cài lại Office ngay. Hãy xác định bạn đang mất thước ngang, thước dọc hay cả hai.

Mất thước ngang: View → Ruler.
Mất thước dọc: View → Print Layout → File → Options → Advanced → Display → Show vertical ruler in Print Layout view.

Sau khi thanh Ruler xuất hiện trở lại, bạn có thể sử dụng nó để đặt tab, căn chỉnh đoạn văn và điều chỉnh các kiểu thụt dòng nhanh hơn.

Tài liệu tham khảo

1. Microsoft Support. Show the ruler. Hướng dẫn hiển thị thước ngang và thước dọc trong Microsoft Word.

2. Microsoft Support. Using the ruler in Word. Hướng dẫn sử dụng Ruler để đặt tab và điều chỉnh thụt đầu dòng.

Ghi chú: Giao diện có thể khác đôi chút tùy phiên bản Microsoft Word và hệ điều hành. Các ảnh trong bài được giữ từ phiên bản hướng dẫn cũ nên giao diện có thể không giống hoàn toàn Word Microsoft 365 hoặc Word 2024 hiện nay.
Share:

BÀI MỚI

BÀI PHỔ BIẾN

MÁY TÍNH

TÀI LIỆU

GIẢI TRÍ

THÔNG TIN THUỐC

ĐĂNG KÝ EMAIL ĐỌC BÀI MỚI

Name

Email *

Message *

Tất cả bài đăng

Bài đăng