
Cám ơn bạn đọc bài viết.
Khám phá kiến thức và những câu chuyện hữu ích trong cuộc sống
Tìm bài viết trong thẻ Máy tính, Cài đặt, Fix lỗi, Phần mềm.
Tìm bài viết trong thẻ Tài liệu, Tin học, Viết Blog, FaceBook, SPSS, Tiếng Anh .
Tìm bài viết trong thẻ Giải trí, Phim hay, Nhạc hay, Tập thơ, Truyện, Bài hát.
Thông tin thuốc và kiến thức y khoa hữu ích.
Cám ơn bạn đã viến thăm Blog.
Đời sống cộng đồng và những câu chuyện xã hội.
Khám phá thiên nhiên và danh lam thắng cảnh Việt Nam.
Kiến thức, học tập và phát triển bản thân.

Màn hình máy tính đột nhiên bị xoay ngang, xoay dọc hoặc lật ngược 180 độ có thể khiến việc sử dụng chuột và bàn phím trở nên rất khó khăn. Trong nhiều trường hợp, đây không phải lỗi hỏng màn hình mà chỉ là hướng hiển thị (Display orientation) của Windows đã bị thay đổi.
Bạn có thể đưa màn hình trở lại bình thường bằng phần Display settings của Windows. Trên một số máy tính sử dụng phần mềm hoặc trình điều khiển đồ họa hỗ trợ phím tắt xoay màn hình, tổ hợp phím cũng có thể giúp xử lý nhanh.
Windows hỗ trợ nhiều hướng hiển thị để phù hợp với màn hình đặt ngang hoặc đặt dọc.
Các tùy chọn thường gặp gồm:
Vì vậy, nếu Display orientation bị chuyển sang một tùy chọn khác, toàn bộ Desktop, cửa sổ và con trỏ chuột có thể trông như bị xoay.
Nhấp chuột phải vào vùng trống trên Desktop và chọn:
Bạn cũng có thể mở theo đường dẫn:
Trong phần thiết lập màn hình, tìm mục Display orientation.
Nếu bạn đang sử dụng màn hình máy tính theo chiều ngang thông thường, chọn:
Sau khi chọn hướng hiển thị phù hợp, Windows có thể yêu cầu xác nhận.
Nếu màn hình đã trở về đúng hướng, chọn Keep changes.
Nếu chọn nhầm và màn hình vẫn sai, hãy quay lại hướng hiển thị phù hợp.
Trên Windows 10, cách thực hiện tương tự:
Với màn hình đặt ngang thông thường, chọn Landscape.
Một số máy tính hoặc phần mềm điều khiển đồ họa từng hỗ trợ các tổ hợp phím như:
| Tổ hợp phím | Hướng thường được liên kết |
|---|---|
| Ctrl + Alt + ↑ | Trở về hướng ngang thông thường trên hệ thống có hỗ trợ. |
| Ctrl + Alt + ↓ | Có thể xoay ngược 180°. |
| Ctrl + Alt + ← | Có thể xoay sang trái. |
| Ctrl + Alt + → | Có thể xoay sang phải. |
Vì vậy, nếu Ctrl + Alt + phím mũi tên không có tác dụng, đó chưa phải dấu hiệu máy tính bị lỗi. Hãy sử dụng Settings → System → Display → Display orientation.
Nếu kết nối laptop với màn hình ngoài hoặc sử dụng từ hai màn hình trở lên, mỗi màn hình có thể có thiết lập hướng riêng.
Hãy vào:
Sau đó:
Nếu tùy chọn hướng màn hình không xuất hiện, bị khóa hoặc thay đổi nhưng không hoạt động đúng, bạn có thể kiểm tra thêm một số vấn đề sau.
Mở:
Nếu sự cố xuất hiện sau những thay đổi bất thường về hiển thị, trình điều khiển đồ họa cũng là một yếu tố cần kiểm tra.
Nếu lỗi xuất hiện sau khi cập nhật hoặc thay đổi cài đặt đồ họa, hãy lưu công việc rồi khởi động lại Windows.
Một số máy tính có phần mềm quản lý đồ họa riêng của Intel, AMD hoặc NVIDIA. Các tùy chọn hiển thị có thể phụ thuộc vào GPU và trình điều khiển đang sử dụng.
Không nên tải driver từ các website không rõ nguồn gốc. Ưu tiên Windows Update, nhà sản xuất máy tính hoặc nhà sản xuất GPU.
Đây là điểm quan trọng mà phiên bản cũ của bài viết dễ gây nhầm lẫn.
Display orientation quyết định hướng của toàn bộ hình ảnh hiển thị trên màn hình.
Taskbar là thanh chứa Start, ứng dụng và các biểu tượng hệ thống.
| Hiện tượng | Thiết lập liên quan |
|---|---|
| Toàn bộ Desktop bị xoay 90° hoặc 180° | Display orientation |
| Chỉ Taskbar ở vị trí không mong muốn | Taskbar settings hoặc tùy chỉnh giao diện tương ứng |
| Hai màn hình sắp xếp trái/phải không đúng | Rearrange your displays |
Vì vậy, không cần chỉnh vị trí Taskbar để sửa màn hình bị xoay.
Nếu màn hình vật lý của bạn đang đặt ngang theo cách thông thường, vào Display settings → Display orientation và chọn Landscape.
Không nhất thiết. Tổ hợp này không phải phím tắt xoay màn hình hoạt động mặc định trên mọi máy tính. Nó phụ thuộc vào phần cứng, trình điều khiển và phần mềm đồ họa.
Việc chỉ thay đổi hướng hiển thị thông thường không xóa file hay dữ liệu của bạn. Nó chủ yếu thay đổi cách hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
Khi hướng hiển thị bị thay đổi, hệ tọa độ hiển thị cũng thay đổi theo. Vì vậy, hướng di chuyển con trỏ có thể khiến bạn cảm thấy bất thường cho đến khi màn hình được đưa về đúng hướng.
Thông thường không cần nếu nguyên nhân chỉ là thiết lập Display orientation. Hãy kiểm tra cài đặt hiển thị trước khi thực hiện các biện pháp phức tạp hơn.
Một số thiết bị 2-trong-1 hoặc máy tính có cảm biến xoay có thể thay đổi hướng hiển thị khi thay đổi tư thế sử dụng. Khả năng này phụ thuộc vào phần cứng và thiết bị cụ thể.
Nếu toàn bộ màn hình Windows bị xoay ngang, xoay dọc hoặc lật ngược, hãy kiểm tra Display orientation trước tiên.
Đây là cách trực tiếp và đáng tin cậy hơn so với phụ thuộc vào tổ hợp Ctrl + Alt + phím mũi tên, vì phím tắt xoay màn hình không được hỗ trợ giống nhau trên mọi máy tính.
Nếu đang sử dụng nhiều màn hình, hãy nhớ chọn đúng màn hình cần điều chỉnh trước khi thay đổi hướng hiển thị.
Cách sửa lỗi file SPSS .sav mở bằng Word hoặc sai ứng dụng
1. Microsoft Support. Change your screen resolution and layout in Windows.
2. Microsoft Support. How to use multiple monitors in Windows.
3. Intel Support. Intel Graphics Command Center and keyboard shortcuts.
Bạn nhấp đúp vào file dữ liệu SPSS (.sav) nhưng Windows lại mở bằng Microsoft Word, Media Player hoặc một chương trình khác? Trong nhiều trường hợp, file SPSS không bị hỏng mà chỉ do Windows đang liên kết sai ứng dụng mặc định với phần mở rộng .sav.
Bạn có thể khắc phục bằng cách đặt IBM SPSS Statistics trở lại làm ứng dụng mặc định để mở file .sav. Sau khi thiết lập đúng, chỉ cần nhấp đúp vào file dữ liệu là Windows sẽ mở file bằng SPSS.
|
| File SPSS có thể hiển thị sai biểu tượng hoặc mở bằng chương trình khác khi liên kết ứng dụng mặc định của Windows bị thay đổi. |
Windows sử dụng phần mở rộng của file để xác định ứng dụng nào sẽ được dùng khi bạn nhấp đúp vào file.
Ví dụ:
Nếu Windows vô tình liên kết phần mở rộng .sav với Word hoặc một ứng dụng khác, khi nhấp đúp file SPSS, chương trình sai sẽ được mở.
Trước khi thay đổi ứng dụng mặc định, nên xác định file bạn muốn mở thực sự là loại file nào.
Đối với dữ liệu SPSS, định dạng phổ biến là:
IBM SPSS Statistics cũng hỗ trợ định dạng dữ liệu nén .zsav.
Nếu Windows đang ẩn phần mở rộng, bạn có thể bật hiển thị File name extensions trong File Explorer để kiểm tra.
Đây thường là cách nhanh nhất.
Tìm file dữ liệu SPSS trên máy tính.
Sau đó:
|
| Ảnh minh họa từ phiên bản Windows cũ. Trên Windows 11 giao diện menu có thể khác nhưng nguyên tắc vẫn tương tự. |
Chọn Choose another app hoặc tùy chọn tương đương tùy phiên bản Windows.
Nếu IBM SPSS Statistics xuất hiện trong danh sách, hãy chọn chương trình này.
Chọn IBM SPSS Statistics làm chương trình mở file.
Nếu Windows hiển thị tùy chọn đặt chương trình này làm ứng dụng mặc định cho file .sav, hãy bật tùy chọn đó rồi xác nhận.
|
| Ảnh cũ minh họa thao tác chọn SPSS; không nhất thiết phải chọn shortcut SPSS trên Desktop như hướng dẫn cũ. |
Nếu cách trên không hoạt động hoặc bạn muốn kiểm tra trực tiếp liên kết file trong Windows, có thể sử dụng phần Default apps.
Mở:
Sau đó tìm theo loại file/phần mở rộng và kiểm tra ứng dụng đang được liên kết với .sav.
Nếu `.sav` đang liên kết với Word hoặc chương trình khác, hãy đổi sang IBM SPSS Statistics.
Trên Windows 10, bạn cũng có thể vào phần:
Sau đó tìm tùy chọn lựa chọn ứng dụng mặc định theo loại file và kiểm tra phần mở rộng .sav.
Nếu SPSS đã được cài nhưng không xuất hiện trong danh sách ứng dụng, hãy thử các bước sau:
Nếu SPSS không thể khởi động ngay cả từ Start Menu, vấn đề có thể không còn là liên kết file mà liên quan đến cài đặt hoặc hoạt động của SPSS.
Nếu cần sử dụng file ngay trong khi chưa sửa được ứng dụng mặc định, bạn có thể mở SPSS trước rồi mở dữ liệu từ bên trong chương trình.
Trong IBM SPSS Statistics, chọn:
Sau đó chọn file .sav cần mở.
IBM xác định .sav là định dạng dữ liệu SPSS Statistics mặc định phổ biến.
|
| Sau khi liên kết đúng ứng dụng, file dữ liệu SPSS có thể được mở trực tiếp bằng IBM SPSS Statistics. |
SPSS sử dụng nhiều loại file khác nhau. Biết đúng loại file giúp tránh đặt sai ứng dụng mặc định.
| Phần mở rộng | Nội dung | Công dụng |
|---|---|---|
| .sav | SPSS Statistics Data File | Lưu dữ liệu và metadata/dictionary của bộ dữ liệu. |
| .zsav | Compressed SPSS Statistics Data | Dữ liệu SPSS ở dạng nén. |
| .spv | SPSS Viewer Output | Lưu kết quả phân tích/output. |
| .sps | SPSS Syntax | Lưu các câu lệnh syntax dùng để thực hiện phân tích và xử lý dữ liệu. |
Vì vậy, khi nói “file SPSS”, bạn nên xác định chính xác mình đang xử lý file dữ liệu, output hay syntax.
Nếu file .sav vẫn không mở được ngay cả khi mở trực tiếp từ SPSS bằng File → Open → Data, lúc đó cần kiểm tra thêm khả năng file bị lỗi, file tải xuống chưa hoàn chỉnh, quyền truy cập hoặc vấn đề với bản cài đặt SPSS.
Không nhất thiết. Nếu chỉ do Windows thay đổi ứng dụng mặc định, dữ liệu trong file không vì thế mà biến thành tài liệu Word.
Hãy kiểm tra phần mở rộng. Nếu file vẫn là .sav, thử mở bằng IBM SPSS Statistics.
.sav là định dạng dữ liệu của IBM SPSS Statistics. File chứa dữ liệu cùng dictionary/metadata mô tả các biến và những thông tin liên quan.
Nguyên nhân thường gặp là Windows đang liên kết phần mở rộng .sav với Microsoft Word thay vì IBM SPSS Statistics.
Nếu SPSS vẫn mở bình thường từ Start Menu và có thể mở file bằng File → Open → Data, thường chưa cần cài lại chương trình chỉ vì file .sav đang mở bằng ứng dụng sai.
Không. Thay đổi tên phần mở rộng không chuyển đổi cấu trúc dữ liệu của file.
Có. IBM SPSS Statistics hỗ trợ nhập/mở nhiều định dạng dữ liệu, trong đó có file Excel. Tuy nhiên, file Excel và file SPSS .sav vẫn là hai định dạng khác nhau.
Mở IBM SPSS Statistics trực tiếp từ Start Menu, sau đó thử:
Nếu file mở bình thường theo cách này nhưng không mở khi nhấp đúp từ File Explorer, vấn đề nhiều khả năng nằm ở liên kết ứng dụng mặc định của Windows.
Khi file SPSS .sav bị mở bằng Word hoặc một chương trình khác, đừng vội xóa file hay cài lại SPSS.
Trước tiên hãy kiểm tra phần mở rộng của file và đặt lại IBM SPSS Statistics làm ứng dụng mặc định để mở .sav.
Nếu vẫn không mở được, hãy mở IBM SPSS Statistics trước rồi chọn File → Open → Data. Nếu SPSS cũng không thể mở file theo cách này, cần kiểm tra thêm chính file dữ liệu hoặc bản cài đặt SPSS.
1. IBM Documentation. IBM SPSS Statistics Data Files.
2. IBM Documentation. Saving Data: Data File Types.
3. IBM Documentation. Opening a Data File.
4. Microsoft Support. Common file name extensions in Windows.
Bạn muốn mỗi khi tạo một bảng tính Excel mới, chương trình tự sử dụng Times New Roman hoặc một font chữ khác với cỡ chữ 12, 13 hay kích thước tùy chọn?
Excel cho phép thiết lập font chữ và cỡ chữ mặc định cho các workbook mới. Sau khi thiết lập, bạn không cần đổi font thủ công mỗi lần tạo bảng tính mới.
Font mặc định là kiểu chữ và cỡ chữ Excel tự áp dụng khi bạn tạo một workbook mới.
Nếu thường xuyên phải làm bảng biểu bằng Times New Roman cỡ 12 hoặc 13, việc thiết lập font mặc định sẽ giúp bạn không phải chọn lại font mỗi lần tạo file mới.
Trên các phiên bản Excel desktop hiện đại, bạn có thể thực hiện theo các bước sau.
Khởi động Microsoft Excel trên máy tính.
|
| Giao diện trong ảnh thuộc phiên bản Excel cũ; vị trí một số nút có thể khác trên Microsoft 365 và Excel 2024. |
Chọn:
Trong cửa sổ Excel Options, tìm khu vực:
When creating new workbooks
Tại mục thiết lập font mặc định, chọn font bạn muốn sử dụng.
Ví dụ:
Bạn không bắt buộc phải sử dụng Times New Roman. Có thể chọn font khác phù hợp với công việc hoặc quy định trình bày tài liệu của mình.
Tại ô Font size, chọn kích thước mong muốn, chẳng hạn:
Sau đó chọn OK.
Đây là bước rất dễ bỏ sót.
Sau khi chọn font và cỡ chữ mới, hãy:
Font và cỡ chữ mặc định mới sẽ được áp dụng cho workbook mới.
Đây là điều hoàn toàn bình thường.
Thay đổi font trong phần When creating new workbooks không tự động thay đổi định dạng của những workbook đã được tạo trước đó.
Nếu muốn thay font cho một worksheet hiện có, bạn có thể chọn toàn bộ các ô cần thay đổi rồi chọn font và cỡ chữ tại thẻ Home.
Trên Excel for Mac, đường dẫn thiết lập khác Windows.
Thực hiện:
Sau đó:
Tương tự Windows, thiết lập mới không tự động thay đổi font của những workbook đã tồn tại.
Excel trên web không cung cấp cách thay đổi font mặc định cho toàn bộ workbook giống ứng dụng Excel desktop.
Bạn vẫn có thể chọn ô hoặc vùng dữ liệu và thay đổi font, cỡ chữ trực tiếp trên thanh công cụ.
Nếu thường xuyên cần workbook mới có sẵn một kiểu trình bày nhất định, sử dụng Excel desktop hoặc một workbook/template đã định dạng trước sẽ thuận tiện hơn.
Không. Thiết lập font mặc định chủ yếu được áp dụng cho các workbook mới được tạo sau khi bạn thay đổi thiết lập và khởi động lại Excel.
Hãy kiểm tra xem bạn đã đóng hoàn toàn và mở lại Excel hay chưa.
Ngoài ra, nếu đang mở một workbook cũ thì workbook đó có thể vẫn sử dụng định dạng đã lưu trước đây.
Có. Nếu Times New Roman được cài đặt trên máy, bạn có thể chọn font này trong phần thiết lập font mặc định của Excel desktop.
Excel không bắt buộc bạn phải sử dụng cỡ 12 hoặc 13. Hãy chọn theo yêu cầu của cơ quan, trường học, biểu mẫu hoặc nhu cầu trình bày.
Nếu muốn kiểm soát nhiều định dạng hơn ngoài font và cỡ chữ, bạn có thể tạo một Excel Template với các kiểu định dạng mong muốn rồi sử dụng template đó khi tạo workbook mới.
Để thay đổi font và cỡ chữ mặc định trong Excel trên Windows, bạn chỉ cần vào:
Chọn font mong muốn, chẳng hạn Times New Roman, chọn cỡ chữ 12, 13 hoặc kích thước phù hợp, sau đó đóng và mở lại Excel.
Điểm quan trọng nhất là thiết lập này áp dụng cho workbook mới; các file Excel cũ không tự động bị thay đổi font.
Chỉnh Font chữ, Size chữ mặc định trong Word
1. Microsoft Support. Office Options – The General tab.
2. Microsoft Support. Change the font size – Excel.
3. Microsoft Support. Change the default font in Excel for Mac.
4. Microsoft Support. Change the appearance of your worksheet.
Thanh thước Ruler trong Microsoft Word giúp căn lề, đặt tab, điều chỉnh thụt đầu dòng và kiểm soát vị trí của nội dung trong tài liệu. Nếu thanh Ruler đột nhiên biến mất, bạn thường không cần cài lại Word mà chỉ cần bật lại trong phần View hoặc kiểm tra thiết lập thước dọc.
Bài viết này hướng dẫn cách hiện lại thanh thước ngang và thước dọc trong Word, đồng thời xử lý trường hợp đã bật Ruler nhưng thước dọc vẫn không xuất hiện.
Ruler là hệ thống thước đo xuất hiện phía trên và, trong một số chế độ xem, bên trái vùng soạn thảo Microsoft Word.
Trong Word thường có hai phần:
Thước ngang đặc biệt hữu ích khi bạn cần thiết lập tab stop, thụt đầu dòng trái/phải, thụt dòng đầu tiên hoặc hanging indent.
Nếu bạn không nhìn thấy thước ngang phía trên tài liệu, hãy thử cách đơn giản nhất trước.
Trong Microsoft Word, chọn:
Đánh dấu vào ô Ruler. Thanh thước ngang sẽ xuất hiện phía trên vùng soạn thảo nếu chế độ xem hiện tại hỗ trợ.
Nếu thước ngang đã xuất hiện nhưng thước dọc bên trái vẫn bị mất, cần kiểm tra thêm tùy chọn thước dọc.
Trên Word dành cho Windows, thực hiện:
Sau đó cuộn xuống phần Display và tìm tùy chọn:
Đánh dấu vào tùy chọn này rồi chọn OK.
|
| Trong Word Options, bật “Show vertical ruler in Print Layout view”. Ảnh minh họa sử dụng giao diện Word phiên bản cũ nên có thể khác đôi chút so với Word hiện nay. |
Đây là trường hợp nhiều người dễ bỏ sót.
Thước dọc của Word cần được sử dụng trong chế độ Print Layout. Vì vậy, nếu bạn đã bật tùy chọn thước dọc nhưng vẫn không nhìn thấy, hãy kiểm tra chế độ xem tài liệu.
Chọn:
Sau đó kiểm tra lại thanh Ruler.
Ruler không chỉ là một thanh đo kích thước. Đây là công cụ rất hữu ích khi định dạng văn bản.
| Chức năng | Công dụng |
|---|---|
| Left Indent | Điều chỉnh vị trí cạnh trái của đoạn văn. |
| Right Indent | Điều chỉnh vị trí cạnh phải của đoạn văn. |
| First Line Indent | Thụt riêng dòng đầu tiên của đoạn văn. |
| Hanging Indent | Giữ dòng đầu ở vị trí khác so với các dòng tiếp theo. |
| Tab Stops | Đặt các điểm dừng Tab để căn nội dung chính xác. |
Ví dụ, khi làm danh mục tài liệu tham khảo, bạn có thể sử dụng Hanging Indent để các dòng tiếp theo của một tài liệu được thụt vào so với dòng đầu.
Nếu thanh thước của Word đang hiển thị đơn vị không quen thuộc, bạn có thể thay đổi đơn vị đo.
Trên Word dành cho Windows, vào:
Tìm:
Sau đó chọn đơn vị phù hợp, chẳng hạn Centimeters.
Đây là tùy chọn hữu ích nếu bạn thường thiết lập lề, tab hoặc khoảng cách theo đơn vị centimet.
Bài viết ban đầu được thực hiện trên một phiên bản Word cũ. Các ảnh phía trên vì vậy có thể không giống hoàn toàn giao diện của Word Microsoft 365 hoặc Word 2024.
Đối với các phiên bản Word hiện đại trên Windows, nguyên tắc quan trọng là:
Word 2003 có giao diện menu khác đáng kể so với các phiên bản Word dùng Ribbon hiện nay. Vì vậy, không nên coi thao tác trên Word 2003 là hoàn toàn giống Word 2016–2024 hoặc Microsoft 365.
Trước tiên hãy kiểm tra View → Ruler. Nếu ô Ruler chưa được chọn, bật tùy chọn này để hiển thị thước.
Hãy kiểm tra Word đang ở Print Layout, sau đó vào File → Options → Advanced → Display và bật Show vertical ruler in Print Layout view.
Một nguyên nhân thường gặp là tài liệu không ở chế độ Print Layout. Chuyển sang View → Print Layout rồi kiểm tra lại.
Ruler giúp đặt tab, điều chỉnh thụt dòng đầu, hanging indent, left indent và right indent. Đây là công cụ hữu ích để căn chỉnh văn bản trực quan.
Thông thường không cần. Mất thanh Ruler thường liên quan đến chế độ xem hoặc tùy chọn hiển thị, vì vậy hãy kiểm tra các thiết lập trong bài trước.
Có. Trên Word Microsoft 365 dành cho máy tính, bạn có thể vào View → Ruler để hiển thị thước.
Với các phiên bản Word hiện đại dành cho Windows, Microsoft vẫn hướng dẫn bật thước từ View → Ruler; thước dọc được thiết lập thêm trong File → Options → Advanced.
Nếu thanh thước Ruler trong Microsoft Word bị mất, bạn không cần cài lại Office ngay. Hãy xác định bạn đang mất thước ngang, thước dọc hay cả hai.
Sau khi thanh Ruler xuất hiện trở lại, bạn có thể sử dụng nó để đặt tab, căn chỉnh đoạn văn và điều chỉnh các kiểu thụt dòng nhanh hơn.
Cách chỉnh Font chữ và Size chữ mặc định trong Word
1. Microsoft Support. Show the ruler. Hướng dẫn hiển thị thước ngang và thước dọc trong Microsoft Word.
2. Microsoft Support. Using the ruler in Word. Hướng dẫn sử dụng Ruler để đặt tab và điều chỉnh thụt đầu dòng.