Bedaquiline là thuốc chống lao thuộc nhóm diarylquinoline, có cơ chế khác biệt so với nhiều thuốc chống lao truyền thống: ức chế ATP synthase của Mycobacterium tuberculosis, từ đó làm gián đoạn quá trình tạo năng lượng cần thiết cho vi khuẩn.
Bedaquiline có vai trò quan trọng trong các phác đồ phối hợp điều trị một số trường hợp lao kháng thuốc. Tuy nhiên, đây không phải thuốc để sử dụng đơn độc hoặc tự điều trị. Việc lựa chọn bedaquiline phải nằm trong một phác đồ chống lao phù hợp, dựa trên kiểu kháng thuốc, tiền sử điều trị, kết quả xét nghiệm vi sinh và hướng dẫn của chương trình chống lao.
Một vấn đề an toàn đặc biệt cần chú ý là kéo dài khoảng QTc. Bedaquiline cũng có thể gây độc tính gan và có nhiều tương tác thuốc đáng lưu ý. Vì vậy, người bệnh cần được đánh giá điện tâm đồ, điện giải, chức năng gan và các thuốc sử dụng đồng thời trước cũng như trong quá trình điều trị.
|
|
Bedaquiline tác động lên ATP synthase của Mycobacterium tuberculosis, làm gián đoạn quá trình tạo năng lượng của vi khuẩn.
|
Điểm cần nhớ về Bedaquiline
- Là thuốc chống lao nhóm diarylquinoline.
- Không sử dụng đơn trị liệu; bedaquiline phải là một thành phần của phác đồ phối hợp phù hợp.
- Thuốc có Boxed Warning về kéo dài QTc.
- Viên bedaquiline phải được uống cùng thức ăn.
- Cần đánh giá ECG, kali, canxi, magiê và chức năng gan trước điều trị.
- Bedaquiline có thời gian bán thải cuối rất dài, khoảng 5,5 tháng.
- Không tự mua, tự đổi lịch uống hoặc tự ngừng thuốc chống lao.
1. Bedaquiline là thuốc gì?
Bedaquiline là thuốc kháng mycobacteria thuộc nhóm diarylquinoline, được phát triển để điều trị một số trường hợp bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc.
Thuốc được FDA Hoa Kỳ phê duyệt lần đầu năm 2012. Sự xuất hiện của bedaquiline có ý nghĩa quan trọng vì thuốc tác động lên một đích khác với nhiều thuốc chống lao truyền thống.
Điều quan trọng là bedaquiline không phải một phác đồ hoàn chỉnh. Thuốc phải được sử dụng phối hợp với các thuốc chống lao khác trong một phác đồ được lựa chọn phù hợp.
2. Cơ chế tác dụng của Bedaquiline
Bedaquiline ức chế mycobacterial ATP synthase, một enzyme thiết yếu tham gia quá trình tạo adenosine triphosphate (ATP) ở vi khuẩn lao.
ATP đóng vai trò cung cấp năng lượng cho nhiều hoạt động sống của tế bào. Khi ATP synthase bị ức chế, quá trình tạo năng lượng của M. tuberculosis bị rối loạn, góp phần tạo ra tác dụng kháng mycobacteria.
Cơ chế này khác với các thuốc chống lao tác động chủ yếu vào tổng hợp thành tế bào, tổng hợp acid nucleic hoặc protein.
Không sử dụng đơn độc: Vi khuẩn lao có khả năng hình thành đề kháng với bedaquiline. Vì vậy, bedaquiline phải được sử dụng trong một phác đồ phối hợp có đủ các thuốc còn hiệu lực.
3. Dược động học đáng chú ý
Hấp thu và ảnh hưởng của thức ăn
Thức ăn làm tăng hấp thu bedaquiline. Theo thông tin kê đơn Sirturo, một bữa ăn giàu chất béo trong nghiên cứu dược động học làm tăng Cmax và AUC của bedaquiline khoảng 2 lần so với khi dùng lúc đói.
Vì vậy, hướng dẫn thực hành là uống bedaquiline cùng thức ăn. Điều này không có nghĩa người bệnh phải cố ăn một bữa thật nhiều dầu mỡ mỗi lần uống thuốc.
Chuyển hóa
Bedaquiline được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 tạo thành chất chuyển hóa N-monodesmethyl, thường gọi là M2.
M2 có hoạt tính kháng mycobacteria thấp hơn bedaquiline và mức phơi nhiễm cũng thấp hơn, nhưng nồng độ M2 có liên quan với kéo dài QTc.
Thời gian bán thải rất dài
Thời gian bán thải cuối của bedaquiline và M2 khoảng 5,5 tháng. Đây là một đặc điểm dược động học quan trọng khi đánh giá tương tác thuốc, tác dụng không mong muốn và phơi nhiễm kéo dài sau khi ngừng thuốc.
Thải trừ
Đường thải trừ chính là qua phân. Lượng bedaquiline không đổi được bài tiết qua nước tiểu rất thấp.
4. Dạng bào chế Bedaquiline
| Hàm lượng |
Đặc điểm |
| 100 mg |
Viên uống. Theo nhãn Sirturo, viên 100 mg được nuốt nguyên với nước và dùng cùng thức ăn. |
| 20 mg |
Viên có rãnh chức năng, có thể chia thành hai nửa 10 mg; dạng này hỗ trợ việc định liều theo cân nặng ở trẻ em và có các phương pháp sử dụng khác khi người bệnh khó nuốt. |
|
|
Minh họa dạng bào chế bedaquiline. Hàm lượng và sản phẩm lưu hành có thể khác nhau tùy quốc gia.
|
5. Bedaquiline được sử dụng khi nào?
Cần phân biệt chỉ định trong nhãn thuốc với cách thuốc được sử dụng trong các phác đồ chống lao theo hướng dẫn WHO hoặc chương trình chống lao quốc gia.
Theo nhãn Sirturo tại Hoa Kỳ
Sirturo được chỉ định như một thành phần của liệu pháp phối hợp ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, cân nặng ít nhất 8 kg, mắc lao phổi do M. tuberculosis kháng ít nhất rifampin và isoniazid.
Nhãn Hoa Kỳ hiện không chỉ định Sirturo cho:
- nhiễm lao tiềm ẩn;
- lao phổi còn nhạy thuốc;
- lao ngoài phổi;
- nhiễm mycobacteria không lao.
Điểm quan trọng: Chỉ định được cơ quan quản lý phê duyệt và khuyến cáo của WHO không phải lúc nào cũng có phạm vi hoàn toàn giống nhau. Trong thực hành chống lao, phác đồ phải theo hướng dẫn quốc gia và đánh giá của cơ sở chuyên khoa.
Bedaquiline có chống chỉ định tuyệt đối nào không?
Theo nhãn Sirturo Hoa Kỳ sửa năm 2025, mục Contraindications ghi “None”. Vì vậy, không nên gọi QTc >500 ms, suy gan nặng hoặc rối loạn điện giải là các “chống chỉ định tuyệt đối” của thuốc.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa thuốc an toàn cho mọi người. QTc kéo dài, bệnh tim, rối loạn điện giải, suy gan nặng, suy thận nặng và các thuốc dùng đồng thời có thể làm thay đổi đáng kể đánh giá lợi ích – nguy cơ.
6. Bedaquiline trong các phác đồ điều trị lao kháng thuốc của WHO
WHO đã chuyển mạnh điều trị lao kháng thuốc sang các phác đồ toàn đường uống và ngắn hơn cho những người bệnh đủ điều kiện, thay vì mặc định mọi trường hợp đều phải điều trị 18–24 tháng.
BPaLM
BPaLM gồm:
- B – Bedaquiline;
- Pa – Pretomanid;
- L – Linezolid;
- M – Moxifloxacin.
WHO khuyến cáo có điều kiện phác đồ BPaLM 6 tháng thay cho các phác đồ 9 tháng hoặc dài hơn ở những người bệnh MDR/RR-TB phù hợp.
BPaL
Khi có kháng fluoroquinolone trong những tình huống phù hợp với tiêu chí của phác đồ, moxifloxacin có thể không còn là thành phần hiệu lực và phác đồ có thể được điều chỉnh thành BPaL: bedaquiline + pretomanid + linezolid.
BDLLfxC
Trong cập nhật WHO năm 2025, một lựa chọn 6 tháng mới là BDLLfxC, gồm:
- bedaquiline;
- delamanid;
- linezolid;
- levofloxacin;
- clofazimine.
WHO gợi ý phác đồ này cho MDR/RR-TB có hoặc không có kháng fluoroquinolone trong những trường hợp đáp ứng tiêu chí lựa chọn.
Không tự ghép phác đồ: Việc thấy tên bedaquiline xuất hiện trong BPaLM, BPaL hoặc BDLLfxC không có nghĩa người bệnh có thể tự lựa chọn các thuốc này. Kháng fluoroquinolone, tiền sử dùng thuốc, tương tác, độc tính, vị trí bệnh và kết quả vi sinh đều ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ.
7. Liều Bedaquiline theo nhãn Sirturo
Bảng dưới đây trình bày liều Sirturo theo nhãn FDA Hoa Kỳ. Đây là thông tin tham khảo về thuốc, không phải hướng dẫn để tự điều trị lao kháng thuốc.
Người lớn
| Giai đoạn |
Liều theo nhãn |
| Tuần 1–2 |
400 mg uống 1 lần/ngày. |
| Tuần 3–24 |
200 mg/lần, 3 lần mỗi tuần; các liều theo lịch thông thường cách nhau ít nhất 48 giờ. |
Thời gian bedaquiline theo chế độ liều chuẩn trong nhãn là 24 tuần. Nhãn hiện hành cũng có quy định cho một số trường hợp cần điều trị vượt quá 24 tuần; quyết định này thuộc về bác sĩ/chương trình chống lao, không phải người bệnh tự kéo dài thuốc.
Trẻ em từ 2 tuổi và cân nặng ≥8 kg
| Cân nặng |
Tuần 1–2 |
Tuần 3–24 |
| 8 đến <10 kg |
80 mg, 1 lần/ngày |
40 mg, 3 lần/tuần |
| 10 đến <15 kg |
120 mg, 1 lần/ngày |
60 mg, 3 lần/tuần |
| 15 đến <30 kg |
200 mg, 1 lần/ngày |
100 mg, 3 lần/tuần |
| ≥30 kg |
400 mg, 1 lần/ngày |
200 mg, 3 lần/tuần |
Ở giai đoạn dùng 3 lần/tuần, lịch dùng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn của cơ sở điều trị. Trẻ dưới 2 tuổi hoặc cân nặng dưới 8 kg chưa được xác lập tính an toàn, hiệu quả và liều dùng trong nhãn Sirturo hiện hành.
8. Cách sử dụng Bedaquiline đúng
Bedaquiline uống trước hay sau ăn?
Thông tin kê đơn quy định bedaquiline phải được dùng cùng thức ăn để tăng sinh khả dụng đường uống.
Cách hiểu đúng: “Uống cùng thức ăn” không đồng nghĩa người bệnh bắt buộc phải ăn một “bữa ăn no nhiều dầu mỡ”. Hãy duy trì cách uống thuốc cùng thức ăn theo hướng dẫn của cơ sở điều trị.
Viên Bedaquiline 100 mg
Viên Sirturo 100 mg được nuốt nguyên với nước và uống cùng thức ăn.
Viên Bedaquiline 20 mg
Viên 20 mg có rãnh chức năng và có thể chia thành hai nửa bằng nhau, mỗi nửa tương ứng 10 mg.
Đối với người không thể nuốt nguyên viên, nhãn Sirturo có hướng dẫn cụ thể cho viên 20 mg như phân tán trong nước, phối hợp với một lượng đồ uống hoặc thức ăn mềm, nghiền trộn với thức ăn mềm hoặc sử dụng qua ống nuôi ăn trong những tình huống phù hợp.
Không áp dụng các cách xử lý dành cho viên 20 mg sang viên 100 mg nếu thông tin kê đơn không cho phép.
|
|
Bedaquiline được dùng cùng thức ăn để tăng sinh khả dụng đường uống.
|
9. Quên liều Bedaquiline xử trí thế nào?
Quy tắc xử trí quên liều khác nhau giữa giai đoạn đầu và giai đoạn dùng 3 lần mỗi tuần.
| Thời điểm |
Theo nhãn Sirturo |
| Tuần 1–2 |
Nếu quên liều, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng hằng ngày. Không dùng liều gấp đôi để bù. |
| Từ tuần 3 |
Dùng liều đã quên sớm nhất có thể rồi trở lại lịch 3 lần/tuần. Tổng liều trong 7 ngày không được vượt quá liều tuần được kê và phải có ít nhất 24 giờ giữa các lần uống khi xử trí liều quên. |
Nếu quên nhiều liều hoặc không chắc cách sắp xếp lại lịch, cần liên hệ cơ sở quản lý lao thay vì tự điều chỉnh.
10. Cảnh báo kéo dài khoảng QTc
BOXED WARNING – QTc PROLONGATION
Bedaquiline có thể kéo dài QTc. Dùng đồng thời với các thuốc cũng kéo dài QTc có thể làm tăng thêm nguy cơ. Người bệnh cần được theo dõi ECG. Theo nhãn Sirturo, thuốc phải ngừng nếu xuất hiện loạn nhịp thất có ý nghĩa lâm sàng hoặc QTc >500 ms được xác nhận bằng ECG lặp lại.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ
Nguy cơ QTc cần được chú ý hơn khi có:
- thuốc khác cũng kéo dài QTc;
- tiền sử xoắn đỉnh;
- hội chứng QT dài bẩm sinh;
- nhịp tim chậm;
- suy tim mất bù;
- suy giáp;
- kali, magiê hoặc canxi huyết thanh thấp.
Theo dõi ECG
Theo nhãn Sirturo, ECG cần được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị và khoảng 2 tuần sau khi bắt đầu, sau đó trong quá trình điều trị khi có chỉ định lâm sàng. Nếu phối hợp thuốc khác kéo dài QTc, thời điểm theo dõi có thể cần điều chỉnh theo đặc tính của thuốc phối hợp.
Điện giải gồm kali, canxi và magiê cũng cần được đánh giá trước điều trị và theo dõi trong quá trình sử dụng thuốc khi phù hợp.
Cần báo ngay cho cơ sở điều trị nếu xuất hiện ngất, cảm giác tim đập bất thường, hồi hộp rõ hoặc chóng mặt nặng. Nếu xảy ra ngất, nhãn thuốc khuyến cáo thực hiện ECG để đánh giá QTc.
11. Bedaquiline và độc tính gan
Bedaquiline có thể gây phản ứng bất lợi liên quan gan. Trước khi bắt đầu điều trị cần đánh giá các xét nghiệm chức năng gan.
Theo nhãn Sirturo, ALT, AST, phosphatase kiềm và bilirubin được đánh giá ban đầu, hằng tháng trong quá trình điều trị và khi cần thiết.
Các biểu hiện cần chú ý gồm:
- mệt mỏi bất thường;
- chán ăn;
- buồn nôn kéo dài;
- vàng da hoặc vàng mắt;
- nước tiểu sẫm màu;
- đau hoặc nhạy cảm vùng gan.
Nhãn Sirturo quy định ngừng thuốc trong một số tình huống tổn thương gan, bao gồm:
- tăng transaminase kèm bilirubin toàn phần >2 lần giới hạn trên bình thường;
- transaminase >8 lần giới hạn trên bình thường;
- transaminase >5 lần giới hạn trên bình thường và kéo dài quá 2 tuần.
Đây là quyết định chuyên môn cần được đánh giá cùng toàn bộ phác đồ vì nhiều thuốc chống lao khác cũng có khả năng gây độc gan.
Rượu và gan: Thông tin kê đơn khuyến cáo tránh rượu và các thuốc/sản phẩm thảo dược có độc tính gan trong thời gian sử dụng Sirturo, đặc biệt ở người đã có suy giảm chức năng gan.
12. Tác dụng không mong muốn của Bedaquiline
Do bedaquiline luôn được sử dụng cùng các thuốc chống lao khác, việc xác định một triệu chứng cụ thể do riêng bedaquiline gây ra đôi khi không đơn giản.
Các phản ứng được ghi nhận trong các nghiên cứu ở người lớn bao gồm:
- buồn nôn và nôn;
- đau khớp;
- đau đầu;
- đau bụng;
- chóng mặt;
- ngứa hoặc phát ban;
- tăng transaminase;
- hồi hộp;
- kéo dài QTc.
Mất cân bằng tử vong trong nghiên cứu lâm sàng
Nhãn Sirturo vẫn lưu ý rằng trong một thử nghiệm đối chứng giả dược trước đây, số ca tử vong ở nhóm bedaquiline cao hơn nhóm giả dược và nguyên nhân của sự mất cân bằng này chưa được giải thích rõ.
Một thử nghiệm đối chứng hoạt tính sau đó cho kết quả tử vong khác và cung cấp thêm dữ liệu an toàn. Vì vậy, thông tin cũ không nên được diễn giải đơn giản thành “bedaquiline làm tăng tử vong”, nhưng đây vẫn là một nội dung cảnh báo được giữ trong thông tin kê đơn.
13. Tương tác thuốc quan trọng
Chất cảm ứng CYP3A4
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mức độ vừa hoặc mạnh có thể làm giảm phơi nhiễm bedaquiline và làm giảm hiệu quả điều trị.
Nhãn Sirturo khuyến cáo tránh phối hợp với các chất cảm ứng CYP3A4 vừa hoặc mạnh, ví dụ:
- rifampin;
- rifapentine;
- rifabutin;
- efavirenz.
Điều này đặc biệt quan trọng vì rifamycin vốn là nhóm thuốc rất quen thuộc trong điều trị lao nhạy thuốc nhưng không thể mặc định phối hợp với bedaquiline.
Chất ức chế CYP3A4
Thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng phơi nhiễm bedaquiline và tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
Nhãn hiện hành không đưa ra quy tắc chung “cấm quá 14 ngày” cho tất cả thuốc ức chế CYP3A4. Thay vào đó, khi phối hợp cần theo dõi an toàn chặt chẽ hơn, bao gồm chức năng gan khi phù hợp.
Thuốc kéo dài QTc
Phối hợp với thuốc có khả năng kéo dài QTc có thể tạo tác dụng cộng hợp. Trong các phác đồ lao kháng thuốc, điều này đặc biệt đáng chú ý vì một số thuốc khác như clofazimine, moxifloxacin hoặc levofloxacin cũng có thể ảnh hưởng QT.
Điều này không có nghĩa các phối hợp đó luôn bị cấm. Một số phác đồ WHO hiện hành chủ động chứa nhiều thuốc trong nhóm này; khi đó cần quản lý nguy cơ và theo dõi ECG phù hợp.
14. Bedaquiline ở các đối tượng đặc biệt
Người suy gan
Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên suy gan nhẹ hoặc vừa theo dữ liệu hiện có. Bedaquiline chưa được nghiên cứu đầy đủ ở người suy gan nặng.
Với suy gan nặng, nhãn Sirturo khuyến cáo sử dụng thận trọng và chỉ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, đồng thời theo dõi các phản ứng bất lợi liên quan thuốc.
Do đó, cách ghi “Child-Pugh C chống chỉ định tuyệt đối” trong một số tài liệu cũ hoặc bài viết trên Internet không phản ánh đúng nhãn Hoa Kỳ hiện hành.
Người suy thận
Không cần điều chỉnh liều ở suy thận nhẹ đến vừa. Tuy nhiên, dữ liệu ở người suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối cần lọc máu còn hạn chế, vì vậy cần sử dụng thận trọng.
Người cao tuổi
Các nghiên cứu lâm sàng không có đủ số lượng người từ 65 tuổi trở lên để xác định chắc chắn liệu đáp ứng có khác người trẻ hơn hay không. Cần đánh giá toàn diện bệnh nền, chức năng gan thận, ECG và thuốc dùng đồng thời.
Phụ nữ mang thai
Không còn sử dụng cách phân loại cũ kiểu “FDA Pregnancy Category B”. Theo nhãn hiện hành, dữ liệu công bố ở phụ nữ mang thai chưa đủ để đánh giá đầy đủ nguy cơ dị tật lớn, sẩy thai hoặc các kết cục bất lợi do thuốc.
Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính phôi ở mức phơi nhiễm được nghiên cứu, nhưng điều này không thể thay thế dữ liệu ở người.
Bản thân bệnh lao hoạt động trong thai kỳ cũng liên quan đến nguy cơ bất lợi cho mẹ và thai nhi. Vì vậy, quyết định điều trị cần dựa trên lợi ích – nguy cơ của cả bệnh và thuốc.
Phụ nữ cho con bú
Dữ liệu hiện có cho thấy bedaquiline có thể đạt nồng độ trong sữa mẹ cao hơn huyết tương mẹ.
Theo nhãn Sirturo Hoa Kỳ hiện hành, do khả năng xảy ra phản ứng nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, bao gồm độc tính gan, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị và trong 27,5 tháng sau liều cuối, trừ khi không có sữa công thức.
Nếu trẻ vẫn phải phơi nhiễm bedaquiline qua sữa mẹ vì không có lựa chọn nuôi dưỡng thay thế, cần theo dõi trẻ về các dấu hiệu phản ứng bất lợi liên quan bedaquiline, đặc biệt độc tính gan.
15. Câu hỏi thường gặp về Bedaquiline
Bedaquiline 100 mg là thuốc gì?
Bedaquiline 100 mg là một hàm lượng của thuốc chống mycobacteria bedaquiline. Thuốc được sử dụng như một thành phần trong các phác đồ phối hợp điều trị một số trường hợp lao kháng thuốc.
Bedaquiline có phải kháng sinh thông thường không?
Không nên hiểu bedaquiline giống các kháng sinh thường dùng cho viêm họng, viêm xoang hoặc nhiễm khuẩn thông thường. Thuốc được phát triển để chống M. tuberculosis và được sử dụng trong những phác đồ chống lao chuyên biệt.
Có thể dùng Bedaquiline một mình không?
Không. Bedaquiline phải được sử dụng trong một phác đồ phối hợp. Đơn trị liệu làm tăng nguy cơ chọn lọc vi khuẩn kháng bedaquiline.
Bedaquiline có phải uống sau bữa ăn thật no không?
Thuốc cần được uống cùng thức ăn. Không cần biến hướng dẫn này thành yêu cầu phải ăn một bữa đặc biệt nhiều chất béo nếu bác sĩ không yêu cầu.
Tại sao Bedaquiline chỉ uống 3 lần/tuần sau 2 tuần đầu?
Bedaquiline có đặc điểm dược động học khác nhiều thuốc thông thường, bao gồm thời gian bán thải cuối rất dài. Chế độ liều của Sirturo được thiết kế với giai đoạn đầu dùng hằng ngày, sau đó chuyển sang 3 lần mỗi tuần.
Người bệnh không nên tự chuyển lịch dùng thuốc sớm hoặc muộn hơn phác đồ.
Bedaquiline có gây kéo dài QT không?
Có. Kéo dài QTc là một cảnh báo quan trọng và hiện nằm trong Boxed Warning của Sirturo. Vì vậy ECG và điện giải là một phần quan trọng trong đánh giá an toàn.
QTc trên 500 ms có phải chống chỉ định Bedaquiline không?
Nhãn Sirturo hiện không liệt kê chống chỉ định chính thức. Tuy nhiên, nếu người bệnh đang điều trị phát triển QTc >500 ms được xác nhận bằng ECG lặp lại, nhãn yêu cầu ngừng Sirturo. Loạn nhịp thất có ý nghĩa lâm sàng cũng là tiêu chí ngừng thuốc.
Có thể uống Bedaquiline cùng Rifampicin không?
Không nên tự phối hợp. Rifampin là chất cảm ứng CYP3A4 và có thể làm giảm phơi nhiễm bedaquiline. Nhãn Sirturo khuyến cáo tránh dùng đồng thời các chất cảm ứng CYP3A4 mức độ vừa hoặc mạnh, bao gồm các rifamycin như rifampin.
BPaLM có phải là Bedaquiline không?
Không. Bedaquiline chỉ là một thành phần. BPaLM là tên viết tắt của phác đồ phối hợp bedaquiline + pretomanid + linezolid + moxifloxacin.
Dùng Bedaquiline bao lâu?
Không có một câu trả lời duy nhất áp dụng cho mọi phác đồ. Chế độ Sirturo trong nhãn sử dụng bedaquiline 24 tuần, trong khi các phác đồ điều trị lao kháng thuốc của WHO có thiết kế riêng về thành phần và thời gian.
Vì vậy không nên lấy “24 tuần” từ nhãn thuốc rồi tự áp dụng cho toàn bộ phác đồ điều trị lao.
Có thể tự ngừng thuốc khi xét nghiệm đờm âm tính không?
Không. Chuyển âm nuôi cấy hoặc cải thiện triệu chứng không phải lý do để tự ngừng một thành phần của phác đồ. Việc bỏ liều hoặc ngừng sớm có thể làm giảm hiệu quả và thúc đẩy hình thành kháng thuốc.
Kết luận
Bedaquiline là một thuốc chống lao quan trọng với cơ chế ức chế ATP synthase của Mycobacterium tuberculosis. Thuốc đã góp phần vào sự phát triển của nhiều phác đồ toàn đường uống và ngắn hơn dành cho lao kháng thuốc.
Tuy nhiên, bedaquiline không phải thuốc để sử dụng đơn độc và cũng không phải lựa chọn có thể tự quyết định. Phác đồ cần được xây dựng dựa trên kiểu kháng thuốc, các thuốc còn hiệu lực, tiền sử điều trị và hướng dẫn chống lao hiện hành.
Các vấn đề an toàn quan trọng nhất gồm kéo dài QTc, độc tính gan và tương tác thuốc. Trước khi bắt đầu điều trị cần đánh giá ECG, điện giải và chức năng gan; trong quá trình điều trị cần tiếp tục theo dõi theo phác đồ và tình trạng lâm sàng.
Người bệnh cần uống thuốc cùng thức ăn, tuân thủ chính xác lịch điều trị và thông báo đầy đủ các thuốc, thực phẩm bổ sung cũng như sản phẩm thảo dược đang sử dụng cho cơ sở quản lý lao.
Xem thêm các bài thông tin thuốc tại
Thuốc – Dược lâm sàng.
Khuyến cáo: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo và giáo dục về thuốc, không thay thế chẩn đoán, lựa chọn phác đồ hoặc theo dõi trực tiếp của bác sĩ và chương trình chống lao. Bedaquiline là thuốc kê đơn có yêu cầu theo dõi chuyên môn. Không tự mua thuốc, tự phối hợp thuốc chống lao, thay đổi liều, đổi lịch uống hoặc ngừng điều trị.
16. Tài liệu tham khảo
-
U.S. Food and Drug Administration (FDA). SIRTURO (bedaquiline) tablets – Full Prescribing Information. Revised July 2025.
-
U.S. National Library of Medicine – DailyMed. SIRTURO (bedaquiline fumarate) tablets, prescribing information. Label updated 2025.
-
World Health Organization. WHO consolidated guidelines on tuberculosis: Module 4 – Treatment and care. Geneva: WHO; 2025.
-
World Health Organization. WHO consolidated operational handbook on tuberculosis: Module 4 – Treatment and care. Geneva: WHO; 2025.
-
World Health Organization. Recommendations on 6-month BPaLM and BDLLfxC regimens for multidrug-resistant or rifampicin-resistant tuberculosis, 2025.
Phác đồ điều trị lao kháng thuốc có thể thay đổi theo hướng dẫn WHO, chương trình chống lao quốc gia, kết quả xét nghiệm kháng thuốc và đặc điểm từng người bệnh. Khi áp dụng trong thực hành cần đối chiếu hướng dẫn hiện hành và thông tin kê đơn của chế phẩm cụ thể.