Levofloxacin là kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, được sử dụng trong điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc có sinh khả dụng đường uống cao và có thể được sử dụng trong một số nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, da – mô mềm và một số tình trạng nhiễm khuẩn khác khi phù hợp.
Tuy nhiên, levofloxacin không phải là kháng sinh nên sử dụng tùy tiện cho mọi nhiễm khuẩn. Fluoroquinolone có những cảnh báo quan trọng về viêm và đứt gân, bệnh thần kinh ngoại biên, tác dụng trên hệ thần kinh trung ương và làm nặng bệnh nhược cơ. Việc lựa chọn levofloxacin cần cân nhắc tác nhân gây bệnh, vị trí nhiễm khuẩn, kết quả kháng sinh đồ khi có, chức năng thận, các thuốc đang sử dụng và nguy cơ tác dụng không mong muốn.
|
| Levofloxacin là kháng sinh fluoroquinolone dùng theo đơn để điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. |
- Levofloxacin là kháng sinh fluoroquinolone, không có tác dụng điều trị cảm lạnh, cúm hoặc các nhiễm virus thông thường.
- Thuốc có các cảnh báo nghiêm trọng đặc trưng của fluoroquinolone và không nên được sử dụng không cần thiết.
- Liều phụ thuộc loại nhiễm khuẩn và chức năng thận; người có độ thanh thải creatinine dưới 50 mL/phút thường cần hiệu chỉnh chế độ liều.
- Sắt, kẽm, sucralfate và thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magiê có thể làm giảm hấp thu levofloxacin đường uống và cần được dùng cách thời điểm uống thuốc.
- Không tự mua levofloxacin, dùng lại đơn cũ hoặc chia sẻ kháng sinh cho người khác.
- 1. Levofloxacin là thuốc gì?
- 2. Cơ chế tác dụng và phổ kháng khuẩn
- 3. Dạng bào chế
- 4. Levofloxacin được dùng khi nào?
- 5. Liều dùng tham khảo theo nhãn
- 6. Điều chỉnh liều khi suy thận
- 7. Cách sử dụng Levofloxacin
- 8. Cảnh báo nghiêm trọng của Fluoroquinolone
- 9. Tác dụng không mong muốn
- 10. Tương tác thuốc quan trọng
- 11. Các đối tượng cần lưu ý
- 12. Levofloxacin và kháng kháng sinh
- 13. Câu hỏi thường gặp
- 14. Tài liệu tham khảo
1. Levofloxacin là thuốc gì?
Levofloxacin là thuốc kháng khuẩn tổng hợp thuộc nhóm fluoroquinolone. Về hóa học, levofloxacin là đồng phân L có hoạt tính của ofloxacin.
Thuốc có tác dụng diệt khuẩn trên các vi khuẩn nhạy cảm bằng cách tác động vào những enzyme cần thiết cho quá trình sao chép và duy trì DNA của vi khuẩn.
Levofloxacin đường uống có sinh khả dụng cao. Đây là một trong những lý do trong một số tình huống lâm sàng thích hợp, người bệnh ổn định có thể được điều trị đường uống hoặc chuyển từ đường tĩnh mạch sang đường uống theo đánh giá của bác sĩ.
Tuy nhiên, phổ kháng khuẩn rộng không đồng nghĩa levofloxacin phù hợp cho mọi nhiễm khuẩn. Tình hình đề kháng thay đổi theo vi khuẩn, địa phương, bệnh viện và tiền sử dùng kháng sinh của từng người.
2. Cơ chế tác dụng và phổ kháng khuẩn
Levofloxacin ức chế hai enzyme quan trọng của vi khuẩn:
- DNA gyrase (topoisomerase II);
- topoisomerase IV.
Các enzyme này tham gia vào quá trình sao chép, phiên mã, sửa chữa và tái tổ hợp DNA. Khi hoạt động của chúng bị ức chế, quá trình duy trì DNA của vi khuẩn bị rối loạn và dẫn đến tác dụng diệt khuẩn.
Levofloxacin có hoạt tính trên một số vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn không điển hình. Tuy nhiên, không nên suy đoán một vi khuẩn chắc chắn còn nhạy chỉ dựa trên “phổ kháng khuẩn” lý thuyết.
3. Các dạng bào chế của Levofloxacin
Levofloxacin toàn thân có dạng viên uống và dung dịch truyền tĩnh mạch. Ngoài ra còn có các chế phẩm levofloxacin dùng tại mắt. Chỉ định và cách sử dụng của từng đường dùng khác nhau.
| Dạng thuốc | Thông tin chính |
|---|---|
| Viên nén | Các hàm lượng đường uống thường gặp theo nhãn Hoa Kỳ gồm 250 mg, 500 mg và 750 mg. |
| Truyền tĩnh mạch | Dùng trong những tình huống lâm sàng thích hợp. Levofloxacin phải được truyền tĩnh mạch, không tiêm tĩnh mạch nhanh. |
| Chế phẩm dùng tại mắt | Có thông tin kê đơn riêng; không áp dụng liều của thuốc toàn thân cho thuốc nhỏ mắt. |
|
| Minh họa các dạng bào chế levofloxacin. Hàm lượng và chế phẩm lưu hành có thể khác nhau tùy thị trường. |
4. Levofloxacin được dùng khi nào?
Theo thông tin kê đơn levofloxacin đường uống tại Hoa Kỳ, thuốc có các chỉ định cho một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- viêm phổi bệnh viện;
- viêm phổi mắc phải cộng đồng;
- nhiễm khuẩn da và cấu trúc da có biến chứng;
- nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng;
- viêm tuyến tiền liệt mạn do vi khuẩn;
- bệnh than đường hô hấp sau phơi nhiễm trong những hoàn cảnh được chỉ định;
- dịch hạch;
- nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng;
- viêm bể thận cấp;
- nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng;
- đợt cấp do vi khuẩn của viêm phế quản mạn;
- viêm xoang cấp do vi khuẩn.
Levofloxacin có điều trị cảm cúm không?
Không. Levofloxacin là thuốc kháng khuẩn, không điều trị virus cúm hoặc virus gây cảm lạnh. Sử dụng kháng sinh khi không có nhiễm khuẩn phù hợp không mang lại lợi ích và góp phần làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn cũng như kháng kháng sinh.
|
| Levofloxacin có thể được sử dụng trong một số nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm khi phù hợp với bệnh cảnh và hướng dẫn điều trị. |
5. Liều Levofloxacin tham khảo theo nhãn
Liều levofloxacin thay đổi đáng kể tùy vị trí nhiễm khuẩn, tác nhân và chức năng thận. Bảng dưới đây chỉ trình bày một số chế độ liều người lớn có độ thanh thải creatinine ≥50 mL/phút theo nhãn Hoa Kỳ, không phải đơn thuốc để tự điều trị.
| Chỉ định | Liều người lớn | Thời gian theo nhãn |
|---|---|---|
| Viêm phổi bệnh viện | 750 mg mỗi 24 giờ | 7–14 ngày |
| Viêm phổi mắc phải cộng đồng | 500 mg mỗi 24 giờ | 7–14 ngày |
| Một số trường hợp viêm phổi mắc phải cộng đồng theo tiêu chí của nhãn | 750 mg mỗi 24 giờ | 5 ngày |
| Viêm tuyến tiền liệt mạn do vi khuẩn | 500 mg mỗi 24 giờ | 28 ngày |
| cUTI hoặc viêm bể thận cấp – chế độ liều cao ngắn ngày theo tiêu chí nhãn | 750 mg mỗi 24 giờ | 5 ngày |
| cUTI hoặc viêm bể thận cấp – chế độ khác theo nhãn | 250 mg mỗi 24 giờ | 10 ngày |
| UTI không biến chứng | 250 mg mỗi 24 giờ | 3 ngày |
| Viêm xoang cấp do vi khuẩn | 750 mg mỗi 24 giờ | 5 ngày |
| Viêm xoang cấp do vi khuẩn – chế độ khác theo nhãn | 500 mg mỗi 24 giờ | 10–14 ngày |
Lưu ý: Hai chế độ liều khác nhau cho cùng tên bệnh không có nghĩa người bệnh có thể tự chọn liều cao hơn để điều trị nhanh hơn. Các chế độ trong nhãn có tiêu chí về tác nhân, mức độ bệnh và quần thể nghiên cứu cụ thể.
6. Điều chỉnh liều Levofloxacin khi suy thận
Levofloxacin được thải trừ chủ yếu qua thận. Vì vậy, người có độ thanh thải creatinine (CrCl) dưới 50 mL/phút thường cần điều chỉnh chế độ liều để tránh tích lũy thuốc.
Không có một công thức đơn giản kiểu “giảm một nửa liều” áp dụng cho tất cả trường hợp. Cách hiệu chỉnh phụ thuộc chế độ liều ban đầu.
| Chế độ khi CrCl ≥50 mL/phút | CrCl 20–49 mL/phút | CrCl 10–19 mL/phút / thẩm tách máu / CAPD |
|---|---|---|
| 750 mg mỗi 24 giờ | 750 mg mỗi 48 giờ | 750 mg liều đầu, sau đó 500 mg mỗi 48 giờ |
| 500 mg mỗi 24 giờ | 500 mg liều đầu, sau đó 250 mg mỗi 24 giờ | 500 mg liều đầu, sau đó 250 mg mỗi 48 giờ |
| 250 mg mỗi 24 giờ | Không cần chỉnh liều theo bảng nhãn | 250 mg mỗi 48 giờ* |
*Ngoại lệ và chi tiết hiệu chỉnh phụ thuộc chỉ định. Ví dụ, chế độ điều trị UTI không biến chứng có hướng dẫn riêng trong nhãn. Bảng này không thay thế việc tính CrCl và kê đơn cho từng người bệnh.
7. Cách sử dụng Levofloxacin đúng
Có cần uống Levofloxacin sau ăn không?
Viên levofloxacin có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên sử dụng thuốc đúng thời điểm và chế độ liều được kê.
Sắt, kẽm và thuốc kháng acid
Một số chất có thể tạo phức với levofloxacin trong đường tiêu hóa và làm giảm hấp thu thuốc.
Viên levofloxacin cần được dùng ít nhất 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau:
- thuốc kháng acid chứa magiê hoặc nhôm;
- sucralfate;
- các chế phẩm chứa sắt;
- các chế phẩm chứa kẽm;
- một số multivitamin có chứa các cation kim loại;
- didanosine dạng có thành phần đệm chứa nhôm/magiê.
Không cần tự đặt ra quy tắc “cách 4–6 giờ” cho mọi sản phẩm nếu thông tin kê đơn của thuốc không yêu cầu như vậy.
Có cần uống thật nhiều nước không?
Người sử dụng levofloxacin nên duy trì đủ dịch để tránh nước tiểu quá cô đặc. Tuy nhiên, không nên áp dụng cứng nhắc mục tiêu “2 lít/ngày” cho tất cả mọi người, đặc biệt ở người suy tim, suy thận hoặc đang được bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch.
Quên một liều thì sao?
Hãy làm theo hướng dẫn của chế phẩm và đơn thuốc. Không tự uống gấp đôi liều để bù nếu đã gần thời điểm của liều tiếp theo.
8. Những cảnh báo nghiêm trọng của Levofloxacin
Fluoroquinolone, bao gồm levofloxacin, có liên quan đến các phản ứng bất lợi nghiêm trọng có thể gây tàn tật và có khả năng không hồi phục, bao gồm viêm/đứt gân, bệnh thần kinh ngoại biên và tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Thuốc cũng có thể làm nặng tình trạng yếu cơ ở người mắc bệnh nhược cơ.
8.1. Viêm gân và đứt gân
Fluoroquinolone làm tăng nguy cơ viêm gân và đứt gân ở mọi lứa tuổi. Gân Achilles thường được nhắc đến nhiều nhất nhưng tổn thương có thể xảy ra ở vai, bàn tay và các vị trí khác.
Nguy cơ cao hơn ở người trên 60 tuổi, người đang dùng corticosteroid và người ghép tạng. Tuy nhiên, tổn thương gân vẫn có thể xảy ra ở người không có các yếu tố này.
Nếu xuất hiện đau, sưng, viêm hoặc cảm giác bất thường tại gân trong quá trình dùng thuốc, cần ngừng levofloxacin và liên hệ cơ sở y tế; đồng thời tránh vận động vùng gân bị ảnh hưởng cho đến khi được đánh giá.
8.2. Bệnh thần kinh ngoại biên
Các biểu hiện có thể bao gồm đau, bỏng rát, tê, châm chích, yếu cơ hoặc thay đổi cảm giác. Triệu chứng có thể xuất hiện sớm sau khi bắt đầu fluoroquinolone và ở một số trường hợp có thể kéo dài.
Nếu xuất hiện triệu chứng phù hợp với bệnh thần kinh ngoại biên, cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế, trừ khi bác sĩ xác định lợi ích tiếp tục điều trị vượt trội nguy cơ.
8.3. Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương
Fluoroquinolone có thể liên quan đến co giật, run, bồn chồn, lo âu, lú lẫn, ảo giác, mất ngủ và một số phản ứng thần kinh – tâm thần khác. Những phản ứng này có thể xuất hiện sau những liều đầu tiên.
8.4. Nhược cơ
Levofloxacin có thể làm nặng yếu cơ ở người mắc myasthenia gravis (nhược cơ). Đã có báo cáo phản ứng nghiêm trọng, bao gồm cần hỗ trợ hô hấp. Vì vậy, fluoroquinolone nên tránh ở người có tiền sử nhược cơ.
8.5. Phình và tách động mạch chủ
Các nghiên cứu dịch tễ đã ghi nhận sự gia tăng nguy cơ phình hoặc tách động mạch chủ sau sử dụng fluoroquinolone, đặc biệt ở một số nhóm nguy cơ.
Ở người đã biết có phình động mạch chủ hoặc có nguy cơ cao, bác sĩ cần cân nhắc lựa chọn điều trị khác khi phù hợp.
8.6. Kéo dài khoảng QT
Levofloxacin có thể kéo dài khoảng QT và hiếm khi liên quan đến loạn nhịp thất. Cần đặc biệt thận trọng ở người có QT kéo dài, hạ kali máu chưa được điều chỉnh hoặc đang dùng thuốc khác có khả năng kéo dài QT.
8.7. Rối loạn đường huyết
Fluoroquinolone có thể gây tăng hoặc hạ đường huyết. Nguy cơ cần được chú ý ở người mắc đái tháo đường đang sử dụng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết.
8.8. Tiêu chảy liên quan C. difficile
Giống nhiều kháng sinh khác, levofloxacin có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột và liên quan đến tiêu chảy do Clostridioides difficile. Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài trong hoặc sau đợt kháng sinh cần được đánh giá y tế.
9. Tác dụng không mong muốn thường gặp
Ngoài các cảnh báo nghiêm trọng kể trên, các phản ứng thường gặp trong các thử nghiệm lâm sàng với levofloxacin bao gồm:
- buồn nôn;
- đau đầu;
- tiêu chảy;
- mất ngủ;
- táo bón;
- chóng mặt.
Không phải mọi triệu chứng xuất hiện trong quá trình dùng thuốc đều do levofloxacin. Tuy nhiên, các phản ứng nặng, tiến triển nhanh hoặc thuộc nhóm cảnh báo ở trên cần được đánh giá kịp thời.
10. Tương tác thuốc quan trọng
| Thuốc/nhóm thuốc | Điểm cần lưu ý |
|---|---|
| Sắt, kẽm, antacid Mg/Al, sucralfate | Có thể làm giảm hấp thu levofloxacin đường uống; cần tách thời điểm sử dụng. |
| Warfarin | Đã có báo cáo tăng tác dụng chống đông. Có thể cần theo dõi INR/dấu hiệu xuất huyết khi phối hợp. |
| Thuốc hạ đường huyết | Có thể tăng nguy cơ rối loạn đường huyết; cần theo dõi phù hợp ở người đái tháo đường. |
| Thuốc kéo dài QT | Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp ở người có yếu tố nguy cơ. |
| Corticosteroid | Dùng đồng thời là một yếu tố làm tăng nguy cơ viêm và đứt gân. |
| NSAID | Có thể làm tăng nguy cơ kích thích hệ thần kinh trung ương và co giật; cần đánh giá toàn bộ thuốc đang dùng. |
11. Các đối tượng cần lưu ý
Người cao tuổi
Tuổi cao không tự động đồng nghĩa phải giảm liều, nhưng chức năng thận cần được chú ý. Người cao tuổi cũng có nguy cơ cao hơn đối với một số biến cố như tổn thương gân, kéo dài QT và bệnh lý động mạch chủ.
Người suy thận
Đây là nhóm đặc biệt quan trọng vì levofloxacin được thải trừ chủ yếu qua thận. CrCl dưới 50 mL/phút thường yêu cầu hiệu chỉnh chế độ liều.
Người suy gan
Levofloxacin không được chuyển hóa nhiều ở gan nên suy gan đơn thuần thường không phải nguyên nhân chính để điều chỉnh liều. Tuy nhiên, người bệnh nặng vẫn cần được đánh giá toàn diện.
Trẻ em
Levofloxacin không được sử dụng thường quy cho mọi nhiễm khuẩn ở trẻ em. Nhãn có những chỉ định nhi khoa cụ thể, chẳng hạn bệnh than đường hô hấp sau phơi nhiễm và dịch hạch trong những hoàn cảnh phù hợp.
Các nghiên cứu ở động vật non và dữ liệu nhi khoa làm dấy lên lo ngại về các biến cố cơ xương khớp. Vì vậy, không nên lấy liều người lớn hoặc một công thức mg/kg trên Internet để tự điều trị cho trẻ.
Phụ nữ mang thai
Dữ liệu hiện có ở người chưa cho thấy rõ một nguy cơ dị tật lớn liên quan thuốc, nhưng dữ liệu vẫn có giới hạn. Việc sử dụng levofloxacin trong thai kỳ cần dựa trên chỉ định nhiễm khuẩn, lựa chọn thay thế và đánh giá lợi ích – nguy cơ.
Không nên mô tả levofloxacin đơn giản là “chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ” nếu thông tin kê đơn của chế phẩm không quy định như vậy.
Phụ nữ cho con bú
Levofloxacin có thể hiện diện trong sữa mẹ. Việc tiếp tục cho con bú, tạm ngừng hoặc lựa chọn kháng sinh khác cần dựa trên nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ.
Không nên mặc định tất cả người dùng levofloxacin đều phải ngừng cho con bú mà không đánh giá trường hợp cụ thể.
12. Levofloxacin và vấn đề kháng kháng sinh
Levofloxacin chỉ nên được sử dụng để điều trị hoặc dự phòng những nhiễm khuẩn đã được chứng minh hoặc có cơ sở hợp lý để nghi ngờ do vi khuẩn nhạy cảm.
Sử dụng fluoroquinolone khi không cần thiết tạo áp lực chọn lọc và góp phần làm gia tăng vi khuẩn kháng thuốc. Kháng fluoroquinolone có thể liên quan đến thay đổi đích tác dụng trên DNA gyrase/topoisomerase, thay đổi tính thấm hoặc tăng hoạt động bơm tống thuốc của vi khuẩn.
- Không tự mua levofloxacin chỉ vì sốt, ho hoặc đau họng.
- Không dùng đơn kháng sinh cũ cho một đợt bệnh mới.
- Không chia sẻ thuốc cho người khác.
- Dùng đúng liều và thời gian được kê.
- Không tự rút ngắn hoặc kéo dài liệu trình.
- Nếu xuất hiện phản ứng nghiêm trọng, liên hệ nhân viên y tế thay vì cố tiếp tục thuốc chỉ để “uống đủ liệu trình”.
13. Câu hỏi thường gặp về Levofloxacin
Levofloxacin 500 mg là thuốc gì?
Đó là một hàm lượng của kháng sinh fluoroquinolone levofloxacin. Hàm lượng 500 mg không tự xác định được bệnh cần điều trị; cùng hàm lượng này có thể xuất hiện trong những chế độ điều trị khác nhau.
Levofloxacin có phải kháng sinh mạnh không?
“Kháng sinh mạnh” không phải cách phân loại hữu ích về mặt lâm sàng. Levofloxacin có phổ kháng khuẩn nhất định và sinh khả dụng đường uống cao, nhưng hiệu quả phụ thuộc vi khuẩn có nhạy thuốc hay không, vị trí nhiễm khuẩn và khả năng đạt nồng độ phù hợp tại vị trí đó.
Một kháng sinh phổ rộng không mặc nhiên tốt hơn một kháng sinh phổ hẹp phù hợp với tác nhân.
Levofloxacin có uống cùng sữa được không?
Điều quan trọng nhất là tránh dùng đồng thời viên levofloxacin với các sản phẩm có thể làm giảm hấp thu thuốc như antacid chứa nhôm/magiê, sucralfate, sắt, kẽm và một số multivitamin chứa cation kim loại.
Nếu đang sử dụng sản phẩm bổ sung canxi hoặc sản phẩm dinh dưỡng có hàm lượng khoáng chất cao, nên kiểm tra hướng dẫn của chế phẩm hoặc hỏi dược sĩ thay vì áp dụng một quy tắc chung cho mọi loại thực phẩm.
Levofloxacin có uống sau ăn được không?
Có. Viên levofloxacin có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Đau gân khi đang dùng Levofloxacin có đáng lo không?
Có. Đau, sưng hoặc viêm tại gân trong khi sử dụng levofloxacin cần được chú ý vì fluoroquinolone có cảnh báo về viêm và đứt gân. Người bệnh nên ngừng thuốc, tránh vận động vùng bị ảnh hưởng và liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.
Có thể tự ngừng Levofloxacin khi thấy khỏe hơn không?
Không nên tự thay đổi liệu trình chỉ vì triệu chứng đã cải thiện. Thời gian điều trị được lựa chọn dựa trên loại nhiễm khuẩn và phác đồ.
Ngược lại, nếu xuất hiện phản ứng nghiêm trọng nghi do fluoroquinolone, không nên cố tiếp tục thuốc chỉ để “uống cho hết đơn”; cần thực hiện hướng dẫn an toàn và liên hệ nhân viên y tế.
Levofloxacin có điều trị viêm họng không?
Không nên tự dùng levofloxacin chỉ vì đau họng. Phần lớn viêm họng cấp do virus và không cần kháng sinh. Ngay cả khi nguyên nhân là vi khuẩn, lựa chọn kháng sinh phụ thuộc tác nhân và hướng dẫn điều trị.
Levofloxacin có dùng cho viêm phổi không?
Có những chỉ định levofloxacin cho viêm phổi mắc phải cộng đồng và viêm phổi bệnh viện do các vi khuẩn nhạy cảm. Tuy nhiên, việc lựa chọn kháng sinh cho viêm phổi phụ thuộc mức độ bệnh, bệnh nền, nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, dữ liệu vi sinh và hướng dẫn điều trị hiện hành.
Kết luận
Levofloxacin là kháng sinh fluoroquinolone có vai trò trong điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Sinh khả dụng đường uống cao và khả năng sử dụng trong nhiều loại nhiễm khuẩn là những đặc điểm quan trọng của thuốc, nhưng không đồng nghĩa levofloxacin nên được lựa chọn rộng rãi cho mọi trường hợp nhiễm khuẩn.
Điểm cần đặc biệt chú ý là các cảnh báo nghiêm trọng của fluoroquinolone, bao gồm tổn thương gân, bệnh thần kinh ngoại biên, tác dụng trên hệ thần kinh trung ương và làm nặng nhược cơ. Ngoài ra còn cần xem xét chức năng thận, QT, đường huyết, nguy cơ bệnh động mạch chủ và các thuốc sử dụng đồng thời.
Sử dụng levofloxacin hợp lý nghĩa là lựa chọn thuốc khi có chỉ định phù hợp, sử dụng đúng liều và thời gian, hiệu chỉnh liều theo chức năng thận khi cần và tránh dùng kháng sinh không cần thiết.
Xem thêm các bài thông tin thuốc tại Thuốc – Dược lâm sàng.
14. Tài liệu tham khảo
- U.S. National Library of Medicine – DailyMed. Levofloxacin Tablets, Full Prescribing Information. Thông tin kê đơn cập nhật 2026.
- U.S. Food and Drug Administration (FDA). Fluoroquinolone Antibacterial Drugs: Safety Communications and Prescribing Information.
- Infectious Diseases Society of America (IDSA). Guidance on the Treatment of Antimicrobial-Resistant Gram-Negative Infections. Bản cập nhật 2026.
- American Thoracic Society; Centers for Disease Control and Prevention; European Respiratory Society; Infectious Diseases Society of America. Clinical Practice Guideline Update on the Treatment of Drug-Susceptible and Drug-Resistant Tuberculosis. 2025.
Thông tin về kháng sinh, độ nhạy của vi khuẩn và hướng dẫn điều trị có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Khi áp dụng trong thực hành cần đối chiếu thông tin kê đơn của chế phẩm, kháng sinh đồ, hướng dẫn điều trị hiện hành và đặc điểm của người bệnh.














