Thuốc Esomeprazole: Cơ Chế, Liều Dùng Và Lưu Ý Lâm Sàng Tối Quan Trọng

Esomeprazole là thuốc ức chế bơm proton (proton pump inhibitor – PPI) được sử dụng trong điều trị một số bệnh liên quan đến acid dạ dày, ...

Esomeprazole là thuốc ức chế bơm proton (proton pump inhibitor – PPI) được sử dụng trong điều trị một số bệnh liên quan đến acid dạ dày, đặc biệt là bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD), viêm thực quản do trào ngược và một số tình trạng tăng tiết acid. Thuốc cũng có thể được sử dụng trong những phác đồ cụ thể để tiệt trừ Helicobacter pylori (H. pylori) hoặc giảm nguy cơ loét dạ dày liên quan đến thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Esomeprazole là đồng phân S của omeprazole. Mặc dù thuộc cùng nhóm PPI, esomeprazole có những đặc điểm riêng về dược động học, liều dùng, dạng bào chế và tương tác thuốc. Đặc biệt, người đang sử dụng clopidogrel, thuốc chứa rilpivirine, methotrexate liều cao hoặc một số thuốc khác cần được đánh giá tương tác trước khi dùng esomeprazole.

Esomeprazole và cơ chế ức chế bơm proton H+/K+-ATPase dạ dày
Minh họa esomeprazole và cơ chế ức chế bơm proton H+/K+-ATPase tại tế bào thành dạ dày.
Điểm cần nhớ
  • Esomeprazole thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI).
  • Thuốc làm giảm tiết acid dạ dày nhưng không phải thuốc trung hòa acid tức thời.
  • Dạng giải phóng chậm cần được sử dụng đúng cách để bảo vệ các hạt thuốc khỏi acid dạ dày.
  • Không nên tự dùng PPI kéo dài nếu chưa xác định rõ chỉ định.
  • Cần đặc biệt lưu ý tương tác giữa esomeprazole và clopidogrel.

1. Esomeprazole là thuốc gì?

Esomeprazole là một thuốc ức chế bơm proton. Về cấu trúc, esomeprazole là đồng phân S của omeprazole. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó CYP2C19 và CYP3A4 tham gia vào quá trình chuyển hóa.

Esomeprazole thường được bào chế dưới dạng giải phóng chậm nhằm hạn chế hoạt chất bị phá hủy trong môi trường acid của dạ dày. Tùy sản phẩm và thị trường, có thể gặp viên nang chứa các hạt bao tan trong ruột, viên nén giải phóng chậm hoặc dạng cốm/hỗn dịch dùng đường uống. Hàm lượng và cách sử dụng cần căn cứ vào đúng chế phẩm đang dùng.

Các dạng bào chế giải phóng chậm của esomeprazole
Minh họa một số dạng bào chế esomeprazole giải phóng chậm; dạng thuốc và hàm lượng có thể khác nhau tùy sản phẩm và thị trường.

Esomeprazole không phải thuốc kháng acid tác dụng tức thời. Hiệu quả của PPI phụ thuộc vào quá trình hấp thu thuốc và sự ức chế các bơm proton đang hoạt động ở tế bào thành dạ dày.

2. Esomeprazole hoạt động như thế nào?

Sau khi được hấp thu, esomeprazole đi vào tuần hoàn và tập trung tại môi trường acid của hệ thống ống tiết ở tế bào thành dạ dày. Tại đây, thuốc được chuyển thành dạng có hoạt tính và tương tác với enzyme H+/K+-ATPase – thường được gọi là bơm proton.

H+/K+-ATPase thực hiện bước cuối cùng trong quá trình bài tiết ion H+ vào lòng dạ dày. Khi hoạt tính của bơm proton bị ức chế, lượng acid được tiết vào dạ dày giảm xuống. Esomeprazole có thể làm giảm cả bài tiết acid nền và bài tiết acid được kích thích.

Mặc dù thời gian bán thải trong huyết tương tương đối ngắn, tác dụng ức chế tiết acid kéo dài hơn vì sự phục hồi bài tiết acid còn phụ thuộc vào việc tế bào tái tạo hoặc hoạt hóa các bơm proton.

3. Esomeprazole được dùng trong trường hợp nào?

Tùy chế phẩm, độ tuổi và hướng dẫn được phê duyệt tại từng quốc gia, esomeprazole có thể được sử dụng trong các tình trạng sau:

  • Viêm thực quản do trào ngược: giúp làm lành tổn thương niêm mạc thực quản liên quan đến acid.
  • Duy trì sau khi viêm thực quản đã lành: nhằm giảm nguy cơ tái phát ở người có chỉ định.
  • GERD có triệu chứng: kiểm soát các triệu chứng liên quan đến trào ngược acid ở những đối tượng phù hợp.
  • Giảm nguy cơ loét dạ dày liên quan NSAID: áp dụng cho một số người lớn có nguy cơ trong khi cần tiếp tục sử dụng NSAID.
  • Tiệt trừ H. pylori: PPI là thành phần ức chế acid trong một số phác đồ phối hợp kháng sinh.
  • Các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý: chẳng hạn hội chứng Zollinger–Ellison.
Lưu ý: giảm triệu chứng sau khi dùng PPI không tự động loại trừ bệnh lý nghiêm trọng ở đường tiêu hóa trên. Người có triệu chứng báo động, triệu chứng tái phát sớm hoặc đáp ứng không đầy đủ cần được đánh giá phù hợp thay vì chỉ tiếp tục tự dùng thuốc.

Chống chỉ định và trường hợp cần đặc biệt lưu ý

Không dùng esomeprazole cho người đã biết quá mẫn với esomeprazole, các benzimidazole thay thế hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm. Theo nhãn kê đơn hiện hành của esomeprazole magnesium delayed-release capsules tại Hoa Kỳ, PPI bao gồm esomeprazole chống chỉ định ở người đang dùng sản phẩm chứa rilpivirine.

Ngoài chống chỉ định, esomeprazole có nhiều tương tác cần được rà soát trước khi điều trị. Vì vậy người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và sản phẩm thảo dược đang sử dụng.

4. Liều dùng Esomeprazole

Liều esomeprazole không giống nhau cho mọi bệnh. Bảng dưới đây trình bày một số liều tham khảo ở người lớn đối với esomeprazole magnesium delayed-release capsules theo nhãn kê đơn Hoa Kỳ. Liều thực tế cần căn cứ vào chẩn đoán, chế phẩm, tuổi, chức năng gan và phác đồ của người điều trị.

Tình trạng Liều tham khảo người lớn Thời gian/Ghi chú
Làm lành viêm thực quản do trào ngược 20 mg hoặc 40 mg, ngày 1 lần Thông thường 4–8 tuần; một số trường hợp chưa lành có thể cần thêm một đợt 4–8 tuần.
Duy trì sau khi viêm thực quản đã lành 20 mg, ngày 1 lần Cần đánh giá định kỳ chỉ định điều trị duy trì.
GERD có triệu chứng 20 mg, ngày 1 lần Thường 4 tuần; một số trường hợp có thể cần thêm 4 tuần.
Giảm nguy cơ loét dạ dày liên quan NSAID 20 mg hoặc 40 mg, ngày 1 lần Áp dụng cho người lớn có nguy cơ phù hợp; thời gian theo chỉ định.
Tình trạng tăng tiết bệnh lý, gồm Zollinger–Ellison Liều khởi đầu theo nhãn: 40 mg, ngày 2 lần Liều và thời gian được cá thể hóa theo đáp ứng và mức độ tăng tiết acid.

Quan trọng: bảng trên nhằm giúp người đọc hiểu thông tin thuốc, không phải hướng dẫn tự kê đơn. Liều của các chế phẩm esomeprazole khác có thể không hoàn toàn giống nhau.

Suy gan

Ở người suy gan nặng (Child-Pugh C), mức độ phơi nhiễm esomeprazole có thể tăng. Nhãn thuốc quy định giới hạn liều khác nhau tùy chỉ định; vì vậy nhóm bệnh nhân này cần được bác sĩ lựa chọn liều cụ thể. Suy gan nhẹ đến trung bình thường không cần điều chỉnh liều theo nhãn.

Trẻ em

Esomeprazole có các chỉ định nhi khoa nhất định, nhưng liều phụ thuộc tuổi, cân nặng, bệnh cần điều trị và dạng bào chế. Không nên suy ra liều trẻ em bằng cách chia liều của người lớn. Cha mẹ hoặc người chăm sóc nên sử dụng đúng chế phẩm và liều đã được bác sĩ kê.

5. Esomeprazole uống trước hay sau ăn?

Đối với esomeprazole magnesium delayed-release capsules theo nhãn kê đơn Hoa Kỳ, thuốc được dùng ít nhất 1 giờ trước bữa ăn. Hướng dẫn của một chế phẩm cụ thể luôn được ưu tiên vì cách sử dụng có thể khác giữa các dạng bào chế.

Hướng dẫn thời điểm dùng esomeprazole trước bữa ăn
Esomeprazole dạng giải phóng chậm cần được dùng theo thời điểm được hướng dẫn cho từng chế phẩm; với viên nang giải phóng chậm theo nhãn tham khảo trong bài, thuốc được dùng ít nhất 1 giờ trước bữa ăn.

Có được nghiền hoặc nhai thuốc không?

Không nghiền hoặc nhai các hạt giải phóng chậm. Với viên nang esomeprazole magnesium delayed-release được đề cập trong nhãn tham khảo, người có khó khăn khi nuốt có thể mở viên nang và rắc các hạt thuốc lên một lượng nhỏ táo nghiền mềm, không nóng, sau đó dùng ngay mà không nhai hoặc nghiền các hạt.

Không nên tự áp dụng cách mở viên, hòa nước hoặc đưa thuốc qua ống thông cho mọi sản phẩm esomeprazole. Hãy kiểm tra hướng dẫn của chính chế phẩm đang sử dụng.

Quên một liều thì làm gì?

Với viên nang giải phóng chậm theo nhãn tham khảo, có thể dùng liều đã quên khi nhớ ra. Nếu đã gần thời điểm của liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và trở lại lịch dùng thông thường. Không dùng hai liều cùng lúc để bù.

6. Esomeprazole trong điều trị H. pylori

Esomeprazole có thể đóng vai trò là thuốc ức chế acid trong phác đồ tiệt trừ H. pylori. Tuy nhiên, điều trị H. pylori không đơn giản là chọn một PPI rồi tự phối hợp với hai kháng sinh.

Nhãn esomeprazole tại Hoa Kỳ vẫn có chỉ định phối hợp esomeprazole, amoxicillin và clarithromycin trong một bối cảnh cụ thể. Tuy nhiên, tình trạng kháng clarithromycin đã làm thay đổi đáng kể thực hành điều trị hiện nay.

Điểm quan trọng về H. pylori: hướng dẫn ACG 2024 khuyến cáo không sử dụng phác đồ ba thuốc chứa clarithromycin theo kinh nghiệm khi chưa chứng minh được vi khuẩn nhạy với clarithromycin. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc tiền sử dùng kháng sinh, tình trạng dị ứng, kháng thuốc, thuốc sẵn có và hướng dẫn điều trị áp dụng tại địa phương.

Sau điều trị, việc xác nhận đã tiệt trừ H. pylori là một phần quan trọng của quản lý bệnh. Người bệnh không nên tự mua lại kháng sinh hoặc lặp lại phác đồ cũ nếu điều trị thất bại.

7. Tác dụng không mong muốn của Esomeprazole

Không phải người sử dụng esomeprazole đều gặp tác dụng không mong muốn. Trong các nghiên cứu ở người lớn, những phản ứng thường gặp được ghi nhận với esomeprazole bao gồm:

  • đau đầu;
  • tiêu chảy;
  • buồn nôn;
  • đầy hơi;
  • đau bụng;
  • táo bón;
  • khô miệng.

Mức độ và tần suất phản ứng có thể khác nhau giữa từng người, liều sử dụng, thời gian điều trị và bệnh đi kèm.

Khi nào cần đi khám sớm?

Cần liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện phản ứng bất thường nghiêm trọng hoặc kéo dài, chẳng hạn tiêu chảy nhiều và dai dẳng, giảm lượng nước tiểu, phản ứng dị ứng, phát ban nghiêm trọng, tổn thương da hoặc niêm mạc, co giật, rối loạn nhịp tim hoặc các triệu chứng khác khiến người bệnh lo ngại.

8. Những vấn đề cần lưu ý khi dùng Esomeprazole kéo dài

PPI có vai trò quan trọng khi có chỉ định phù hợp. Mục tiêu không phải là tránh PPI bằng mọi giá mà là sử dụng đúng chỉ định, đúng liều và trong thời gian phù hợp với tình trạng bệnh.

Nhãn esomeprazole hiện hành đề cập một số vấn đề cần lưu ý trong quá trình điều trị, bao gồm:

  • Viêm thận ống-kẽ cấp: có thể xảy ra trong quá trình điều trị PPI.
  • Tiêu chảy liên quan C. difficile: cần cân nhắc khi xuất hiện tiêu chảy không cải thiện, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.
  • Gãy xương: các nghiên cứu quan sát cho thấy nguy cơ có thể tăng ở người dùng PPI liều cao hoặc nhiều lần mỗi ngày và kéo dài.
  • Thiếu vitamin B12: điều trị ức chế acid hằng ngày trong thời gian dài có thể góp phần làm giảm hấp thu vitamin B12 ở một số người.
  • Hạ magiê máu và rối loạn chuyển hóa khoáng chất: đã được báo cáo, đặc biệt trong điều trị kéo dài.
  • Lupus ban đỏ do thuốc: các dạng lupus da và lupus hệ thống đã được báo cáo liên quan đến PPI.
  • Phản ứng da nghiêm trọng: một số phản ứng da nặng hiếm gặp đã được ghi nhận với nhóm PPI.
  • Polyp tuyến đáy vị: nguy cơ có xu hướng tăng khi sử dụng PPI kéo dài, đặc biệt trên một năm.
Có cần xét nghiệm vitamin B12, magiê hoặc bổ sung canxi cho tất cả người dùng PPI?
Không nên hiểu các cảnh báo trên theo nghĩa mọi người sử dụng esomeprazole đều phải xét nghiệm hoặc bổ sung vi chất định kỳ. Việc theo dõi xét nghiệm cần được cá thể hóa dựa trên thời gian dùng thuốc, triệu chứng, bệnh nền, thuốc dùng kèm và các yếu tố nguy cơ.

Có phải luôn giảm liều từ từ khi ngừng Esomeprazole?

Sau khi ngừng PPI dùng kéo dài, một số người có thể gặp triệu chứng tiêu hóa trên thoáng qua do tăng tiết acid hồi ứng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tất cả người bệnh đều bắt buộc phải giảm liều theo cùng một lịch.

Quyết định tiếp tục, giảm liều, chuyển sang dùng khi cần hoặc ngừng thuốc phụ thuộc vào lý do sử dụng PPI và nguy cơ của từng người. Những bệnh nhân có chỉ định duy trì rõ ràng không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì lo ngại tác dụng không mong muốn.

9. Tương tác thuốc quan trọng của Esomeprazole

Esomeprazole và Clopidogrel

Đây là một trong những tương tác đáng chú ý nhất của esomeprazole. Clopidogrel là tiền thuốc cần được chuyển hóa thành chất có hoạt tính. Esomeprazole ức chế CYP2C19 và có thể làm giảm phơi nhiễm với chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel, từ đó làm giảm tác dụng ức chế tiểu cầu.

Lưu ý: nhãn kê đơn esomeprazole hiện hành khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời esomeprazole với clopidogrel. Người đang dùng clopidogrel không nên tự ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc tự đổi PPI; cần để bác sĩ/dược sĩ đánh giá phương án phù hợp.

Thuốc phụ thuộc pH dạ dày để hấp thu

Do làm tăng pH dạ dày, esomeprazole có thể làm thay đổi hấp thu của một số thuốc. Các ví dụ được đề cập trong thông tin kê đơn gồm một số thuốc kháng nấm azole, muối sắt, erlotinib, digoxin và mycophenolate mofetil. Ý nghĩa lâm sàng và cách xử trí không giống nhau với từng thuốc.

Methotrexate

Sử dụng PPI cùng methotrexate, đặc biệt methotrexate liều cao, có thể làm tăng hoặc kéo dài nồng độ methotrexate và/hoặc chất chuyển hóa. Trong một số trường hợp dùng methotrexate liều cao, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng PPI.

Tacrolimus và các thuốc khác

Esomeprazole có thể làm tăng nồng độ tacrolimus ở một số người. Ngoài ra còn có những tương tác liên quan đến CYP2C19/CYP3A4 hoặc thay đổi pH dạ dày. Vì vậy, danh sách thuốc dùng kèm cần được kiểm tra thay vì chỉ dựa vào một vài tương tác thường được nhắc đến.

St. John’s Wort và Rifampin

Các chất cảm ứng chuyển hóa mạnh như St. John’s Wort hoặc rifampin có thể làm giảm phơi nhiễm esomeprazole. Nhãn kê đơn khuyến cáo tránh phối hợp.

10. Thai kỳ, cho con bú và các đối tượng đặc biệt

Phụ nữ mang thai

Không nên sử dụng cách phân loại cũ kiểu “FDA nhóm B” để kết luận esomeprazole an toàn tuyệt đối trong thai kỳ. Thông tin kê đơn hiện hành đánh giá nguy cơ dựa trên dữ liệu ở người và động vật.

Dữ liệu dịch tễ hiện có về omeprazole – hỗn hợp racemic chứa đồng phân S là esomeprazole – chưa cho thấy tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn hoặc kết cục thai kỳ bất lợi khi phơi nhiễm trong ba tháng đầu. Tuy nhiên, quyết định sử dụng esomeprazole khi mang thai cần cân nhắc nhu cầu điều trị và các lựa chọn phù hợp cho từng người.

Cho con bú

Dữ liệu trực tiếp về esomeprazole trong sữa mẹ còn hạn chế. Thông tin kê đơn hiện hành lưu ý omeprazole có thể hiện diện trong sữa người, trong khi chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về ảnh hưởng của esomeprazole đối với trẻ bú mẹ hoặc sản xuất sữa.

Khi cần điều trị, nên cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ.

Người cao tuổi

Tuổi cao đơn thuần không đồng nghĩa với việc phải tự động giảm liều esomeprazole. Tuy nhiên, người cao tuổi thường có nhiều bệnh đồng mắc và sử dụng nhiều thuốc hơn, nên việc rà soát chỉ định và tương tác thuốc đặc biệt quan trọng.

11. Câu hỏi thường gặp về Esomeprazole

Esomeprazole có phải thuốc dạ dày không?

Có thể gọi như vậy trong ngôn ngữ thông thường, nhưng chính xác hơn, esomeprazole là thuốc ức chế bơm proton làm giảm tiết acid. Thuốc chỉ phù hợp với những bệnh hoặc tình trạng có chỉ định ức chế acid.

Esomeprazole có giống Omeprazole không?

Hai thuốc cùng thuộc nhóm PPI và có cơ chế ức chế H+/K+-ATPase. Esomeprazole là đồng phân S của omeprazole, trong khi omeprazole là hỗn hợp racemic của hai đồng phân. Chúng không nên được xem là hoàn toàn giống nhau về liều và dược động học.

Esomeprazole 20 mg và 40 mg nên chọn loại nào?

Không nên chọn hàm lượng chỉ dựa vào mức độ khó chịu của triệu chứng. Liều phụ thuộc chỉ định, mức độ bệnh, thời gian điều trị, chức năng gan và các yếu tố lâm sàng khác.

Có thể uống Esomeprazole sau ăn không?

Với viên nang esomeprazole magnesium giải phóng chậm theo nhãn tham khảo trong bài này, thuốc được dùng ít nhất 1 giờ trước bữa ăn. Hãy ưu tiên hướng dẫn trên nhãn của chính chế phẩm được kê cho bạn.

Esomeprazole có dùng lâu dài được không?

Có những bệnh nhân cần điều trị PPI kéo dài và có lợi ích rõ ràng. Tuy nhiên, chỉ định nên được đánh giá định kỳ và sử dụng liều cũng như thời gian phù hợp với tình trạng bệnh. Không nên tự kéo dài điều trị chỉ vì triệu chứng đã từng cải thiện với thuốc.

Đang uống Clopidogrel có dùng Esomeprazole được không?

Nhãn kê đơn hiện hành khuyến cáo tránh phối hợp esomeprazole với clopidogrel. Không tự ngừng clopidogrel và cũng không tự thay bằng một PPI khác; hãy để bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá thuốc thay thế phù hợp với toàn bộ phác đồ.

Khi nào triệu chứng dạ dày cần được khám thay vì tiếp tục tự dùng thuốc?

Nên được đánh giá y tế khi triệu chứng kéo dài, tái phát sớm hoặc đáp ứng không đầy đủ; đặc biệt nếu có nuốt khó, nuốt đau, xuất huyết tiêu hóa hoặc phân đen, nôn kéo dài, thiếu máu, sụt cân không chủ ý hoặc các biểu hiện bất thường khác. Đáp ứng với PPI không đủ để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng.

Kết luận

Esomeprazole là thuốc ức chế bơm proton có vai trò trong điều trị GERD, viêm thực quản do trào ngược, một số trường hợp cần dự phòng loét liên quan NSAID, tình trạng tăng tiết acid bệnh lý và một số phác đồ điều trị H. pylori. Giá trị của thuốc phụ thuộc vào việc sử dụng đúng chỉ định và đúng chế phẩm, thay vì dùng PPI kéo dài cho mọi triệu chứng vùng thượng vị.

Những điểm thực hành quan trọng gồm sử dụng dạng giải phóng chậm đúng hướng dẫn, rà soát tương tác thuốc – đặc biệt với clopidogrel – và đánh giá lại nhu cầu điều trị nếu phải sử dụng kéo dài. Với H. pylori, việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên hướng dẫn hiện hành và bối cảnh kháng thuốc, không nên tự áp dụng lại các phác đồ clarithromycin cũ.

Khuyến cáo: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo và giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc kê đơn của bác sĩ. Liều dùng và cách sử dụng có thể khác giữa các chế phẩm esomeprazole và từng người bệnh. Không tự thay đổi liều, phối hợp kháng sinh, ngừng thuốc đang được kê hoặc thay đổi thuốc chống kết tập tiểu cầu dựa trên bài viết này.

12. Tài liệu tham khảo

  1. DailyMed. Esomeprazole Magnesium Delayed-Release Capsules – Full Prescribing Information. U.S. National Library of Medicine. Nhãn kê đơn cập nhật 10/2025.
  2. American College of Gastroenterology. ACG Clinical Guideline: Treatment of Helicobacter pylori Infection. American Journal of Gastroenterology, 2024.
  3. Katz PO, Dunbar KB, Schnoll-Sussman FH, et al. ACG Clinical Guideline for the Diagnosis and Management of Gastroesophageal Reflux Disease. American Journal of Gastroenterology. 2022.
  4. American Gastroenterological Association. Clinical Practice Update on De-Prescribing of Proton Pump Inhibitors: Expert Review. Gastroenterology.

Nội dung được rà soát theo nguồn tham khảo nêu trên. Thông tin thuốc có thể được cập nhật theo thời gian; khi áp dụng trong thực hành cần đối chiếu tờ thông tin của chế phẩm cụ thể và hướng dẫn điều trị hiện hành.

Share:

No comments:

Post a Comment

BÀI MỚI

BÀI PHỔ BIẾN

MÁY TÍNH

TÀI LIỆU

GIẢI TRÍ

THÔNG TIN THUỐC

ĐĂNG KÝ EMAIL ĐỌC BÀI MỚI

Name

Email *

Message *

Tất cả bài đăng

Bài đăng

Tất cả bài đăng