Streptomycin (S) là kháng sinh nhóm aminoglycoside dùng đường tiêm, có vai trò lịch sử trong điều trị lao và vẫn có thể được sử dụng cho một số bệnh nhiễm khuẩn đặc biệt. Tuy nhiên, đây không còn là thuốc chống lao hàng một dùng thường quy trong các phác đồ hiện đại. Độc tính trên thính giác, tiền đình và thận khiến việc lựa chọn thuốc, tính liều và theo dõi phải được thực hiện tại cơ sở y tế.
![]() |
| Thuốc Streptomycin lọ bột tiêm 1g cơ chế tác dụng phong tỏa tiểu đơn vị 30S ribosome diệt trực khuẩn lao |
- 1. Streptomycin là thuốc gì?
- 2. Nhóm thuốc và dạng bào chế
- 3. Cơ chế tác dụng và đặc điểm dược động học
- 4. Chỉ định và những trường hợp cần tránh
- 5. Liều tham khảo và cách sử dụng
- 6. Tác dụng không mong muốn và theo dõi
- 7. Tương tác thuốc và nhóm người bệnh đặc biệt
- 8. Những điều người bệnh cần ghi nhớ
- 9. Kết luận
1. Streptomycin là thuốc gì?
Streptomycin được phân lập từ xạ khuẩn Streptomyces griseus vào thập niên 1940. Thuốc ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn và có tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ. Ký hiệu S thường gặp trong tài liệu phác đồ chống lao cũ; không nên suy ra rằng mọi người bệnh lao hiện nay đều cần tiêm streptomycin.
Trong điều trị lao, WHO ưu tiên các phác đồ đường uống phù hợp với kết quả xét nghiệm kháng thuốc. Thuốc tiêm như streptomycin chỉ được cân nhắc trong những hoàn cảnh hạn chế lựa chọn và có giám sát chuyên khoa.
2. Nhóm thuốc và dạng bào chế
Streptomycin thường có dạng streptomycin sulfate, bột pha tiêm; hàm lượng và hướng dẫn hoàn nguyên phụ thuộc nhà sản xuất, nhãn thuốc và quy định tại nơi sử dụng. Không tự suy ra nồng độ sau pha từ khối lượng bột trên nhãn.
![]() |
| Các dạng bào chế lọ bột tiêm 1g Streptomycin sulfate và ống nước cất pha tiêm |
Thuốc hấp thu kém qua đường tiêu hóa nên điều trị nhiễm khuẩn toàn thân chủ yếu sử dụng đường tiêm. Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng còn hoạt tính; suy thận có thể kéo dài thời gian tồn lưu và tăng nguy cơ độc tính.
3. Cơ chế tác dụng và đặc điểm dược động học
Streptomycin gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, làm sai lệch quá trình đọc mRNA và cản trở tổng hợp protein vi khuẩn. Sự vận chuyển thuốc vào tế bào vi khuẩn phụ thuộc năng lượng và oxy, vì vậy aminoglycoside không có hiệu lực phù hợp với vi khuẩn kỵ khí.
Thuốc có thể gây tổn thương tế bào cảm giác của hệ thính giác–tiền đình và tế bào ống thận. Độc tính tai có thể không hồi phục; độc tính thận có thể cải thiện nhưng không được xem là luôn hồi phục hoàn toàn.
4. Chỉ định và những trường hợp cần tránh
- Lao: chỉ sử dụng khi phác đồ chuyên khoa có chỉ định, xét đến kháng thuốc, thuốc thay thế và khả năng theo dõi. Không tự thêm streptomycin vào phác đồ tái trị lao; WHO không còn khuyến cáo phác đồ tái trị Category II theo cách áp dụng đại trà.
- Dịch hạch: streptomycin là một lựa chọn có hiệu lực; CDC cũng khuyến cáo gentamicin và fluoroquinolone theo tình trạng bệnh và khả năng tiếp cận thuốc.
- Tularemia: theo CDC 2025, streptomycin được xếp lựa chọn hàng sau khi các thuốc ưu tiên và thay thế không phù hợp hoặc không sẵn có.
- Một số nhiễm khuẩn khác: có thể cân nhắc trong phác đồ phối hợp chuyên khoa theo vi sinh và hướng dẫn hiện hành, không dùng như kháng sinh phổ rộng thường quy.
Tránh dùng hoặc cần đánh giá đặc biệt: tiền sử quá mẫn nghiêm trọng với streptomycin/aminoglycoside; thai kỳ do nguy cơ độc tính tai thai nhi; bệnh thận, giảm thính lực, rối loạn tiền đình hoặc nhược cơ. Những tình trạng này không nên được gộp thành một danh sách “chống chỉ định tuyệt đối” giống nhau cho mọi nhãn thuốc và hoàn cảnh cấp cứu.
5. Liều tham khảo và cách sử dụng
Không có một liều streptomycin dùng chung cho tất cả bệnh. Liều phụ thuộc chỉ định, cân nặng, tuổi, chức năng thận, thuốc phối hợp, độ nhạy vi khuẩn và nồng độ thuốc nếu có theo dõi.
- Trong một số phác đồ lao được chuyên khoa lựa chọn: tài liệu kinh điển thường nêu khoảng 15 mg/kg/ngày ở người lớn, tối đa thường 1 g/ngày. Đây không phải hướng dẫn tự áp dụng hay bằng chứng thuốc vẫn được dùng thường quy cho lao.
- Dịch hạch: hướng dẫn CDC liệt kê liều người lớn 1 g mỗi 12 giờ; liều trẻ em tính theo cân nặng. Phải điều chỉnh theo chức năng thận và phác đồ tại cơ sở điều trị.
- Tularemia: CDC 2025 chỉ cân nhắc streptomycin khi các lựa chọn ưu tiên và thay thế đã hết; liều và thời gian do chuyên khoa quyết định.
- Suy thận: cần cá thể hóa liều hoặc khoảng cách liều theo chức năng thận, tình trạng lọc máu và nồng độ thuốc nếu có; không áp dụng cứng nhắc quy tắc “CrCl dưới 30 thì tiêm 2–3 lần/tuần” cho mọi người bệnh.
Pha và tiêm: nhân viên y tế phải làm theo đúng nhãn của chế phẩm thực tế và quy trình bệnh viện. Không sử dụng công thức pha “1 g với 3,2–4,2 mL” hay quy trình truyền tĩnh mạch trong bài gốc như hướng dẫn chung; đường tĩnh mạch có thể là sử dụng ngoài nhãn ở một số thị trường.
![]() |
| Quy trình điều dưỡng viên pha tiêm dung dịch Streptomycin 1g tại bệnh viện |
6. Tác dụng không mong muốn và theo dõi
- Tai và tiền đình: ù tai, nghe kém, chóng mặt, mất thăng bằng, khó nhìn rõ khi di chuyển. Báo ngay cho nhóm điều trị; cần đánh giá thính lực và quyết định xử trí khẩn.
- Thận: creatinine tăng, lượng nước tiểu thay đổi hoặc rối loạn điện giải; theo dõi chức năng thận trước và trong điều trị.
- Thần kinh–cơ: có thể làm nặng yếu cơ, hiếm khi gây ức chế hô hấp, đặc biệt khi phối hợp thuốc giãn cơ hoặc ở người có bệnh thần kinh–cơ.
- Dị ứng: phát ban, phù mặt, khó thở hoặc phản vệ cần xử trí cấp cứu.
Theo dõi thường gồm đánh giá triệu chứng thính giác–tiền đình, xét nghiệm chức năng thận và cân nhắc đo nồng độ thuốc. Tần suất xét nghiệm phụ thuộc mức nguy cơ và thời gian dùng, không cố định “hàng tuần” cho mọi người bệnh. Không tự dùng canxi gluconate hoặc neostigmine để xử trí tác dụng phụ tại nhà.
7. Tương tác thuốc và nhóm người bệnh đặc biệt
- Thuốc gây độc tai/thận: aminoglycoside khác, vancomycin, amphotericin B, cisplatin, thuốc lợi tiểu quai và một số thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ; bác sĩ cân nhắc lợi ích–nguy cơ và theo dõi nếu buộc phải phối hợp.
- Thuốc giãn cơ/gây mê: có thể tăng ức chế dẫn truyền thần kinh–cơ; phải báo bác sĩ gây mê nếu đang dùng streptomycin.
- Thai kỳ: nên tránh streptomycin do nguy cơ tổn thương thính giác thai nhi; cần bác sĩ lựa chọn thuốc thay thế. Không dùng hệ phân loại thai kỳ FDA A/B/C/D/X cũ để mô tả nhãn thuốc hiện hành.
- Cho con bú: lượng thuốc qua sữa và hấp thu đường uống ở trẻ thường thấp; quyết định cần xét đến sức khỏe trẻ, bệnh của mẹ và thuốc phối hợp, theo dõi tiêu chảy hoặc nấm miệng nếu phù hợp.
- Lái xe: không lái xe hay vận hành máy móc khi chóng mặt, nhìn không ổn định hoặc mất thăng bằng.
Nếu đang mang thai, dự định mang thai, có bệnh thận hoặc từng bị ù tai/nghe kém, hãy báo bác sĩ trước liều đầu tiên.
8. Những điều người bệnh cần ghi nhớ
Người bệnh cần được giải thích vì sao chọn thuốc tiêm thay vì phác đồ khác, lịch tiêm và xét nghiệm theo dõi, cùng dấu hiệu cần liên hệ ngay. Ù tai, nghe kém, chóng mặt mới xuất hiện, đi loạng choạng, tiểu ít hoặc khó thở là những dấu hiệu cần báo cơ sở điều trị ngay; không chờ đến lịch tái khám.
Không tự bỏ toàn bộ phác đồ lao khi nghi có tác dụng phụ. Hãy liên hệ ngay cơ sở điều trị để được đánh giá và thay đổi thuốc an toàn, tránh gián đoạn điều trị hoặc phát sinh kháng thuốc.
![]() |
| Giáo sư y khoa tư vấn kiểm tra thính lực đồ và hướng dẫn sử dụng Streptomycin an toàn |
9. Kết luận
Streptomycin có vai trò lịch sử trong điều trị lao và vẫn có giá trị trong một số tình huống nhiễm khuẩn chọn lọc. Việc dùng thuốc hiện nay phải đặt trong bối cảnh hướng dẫn mới, kết quả vi sinh và nguy cơ độc tai–thận. Không tự mua, tự pha, tự tiêm hoặc tự chỉnh khoảng cách liều.
Khuyến cáo y tế: Nội dung chỉ để tham khảo, không thay thế khám bệnh, kê đơn và giám sát trực tiếp. Streptomycin là thuốc kê đơn đường tiêm cần được sử dụng bởi nhân viên y tế.











No comments:
Post a Comment