Thuốc Điều Trị HIV Nhóm Protease Inhibitor: Cơ Chế Và Liều Dùng

Thuốc ức chế protease HIV (Protease Inhibitors – PI) là một nhóm thuốc kháng retrovirus (ARV) có tác dụng ức chế enzyme protease của HIV...

Thuốc ức chế protease HIV (Protease Inhibitors – PI) là một nhóm thuốc kháng retrovirus (ARV) có tác dụng ức chế enzyme protease của HIV, làm gián đoạn quá trình xử lý polyprotein và tạo ra các hạt virus trưởng thành có khả năng lây nhiễm.

Các thuốc PI từng giữ vai trò rất quan trọng trong lịch sử điều trị HIV. Hiện nay, nhiều phác đồ khởi trị ưu tiên thuốc ức chế integrase (INSTI), nhưng PI tăng cường, đặc biệt darunavir phối hợp ritonavir hoặc cobicistat, vẫn có vai trò quan trọng trong một số tình huống điều trị, bao gồm khi cần hàng rào kháng thuốc cao hoặc khi xây dựng phác đồ cho người đã điều trị ARV trước đó.

Bài viết trình bày cơ chế, các thuốc PI hiện nay, vai trò của ritonavir, liều dùng tham khảo, cách sử dụng, tác dụng bất lợi và tương tác thuốc quan trọng. Việc lựa chọn phác đồ HIV phải do cơ sở điều trị HIV quyết định dựa trên tiền sử ARV, tải lượng virus, xét nghiệm kháng thuốc, bệnh đi kèm và các thuốc đang sử dụng.

Nhóm thuốc điều trị HIV Protease Inhibitor và cơ chế ức chế protease
Protease inhibitor ngăn quá trình xử lý polyprotein cần thiết cho sự trưởng thành của HIV.
Protease Inhibitor – những điểm cần nhớ
  • Đích tác dụng: enzyme HIV protease.
  • Kết quả: tạo ra các virion chưa trưởng thành, giảm khả năng lây nhiễm.
  • PI quan trọng hiện nay: darunavir, atazanavir; lopinavir/ritonavir vẫn được sử dụng trong một số bối cảnh.
  • Ritonavir: hiện chủ yếu được sử dụng ở liều thấp như chất tăng cường dược động học.
  • Darunavir/ritonavir: là PI tăng cường quan trọng với hàng rào di truyền kháng thuốc cao.
  • Tương tác thuốc: là vấn đề đặc biệt quan trọng do ritonavir ức chế mạnh CYP3A và ảnh hưởng nhiều enzyme/chất vận chuyển khác.
  • Không dùng PI đơn độc: thuốc được sử dụng trong phác đồ phối hợp ARV thích hợp.

1. Thuốc ức chế Protease HIV là gì?

Protease inhibitors (PI) là thuốc kháng retrovirus tác động vào enzyme protease do HIV mã hóa. Enzyme này cần thiết để xử lý các polyprotein của virus thành những protein chức năng cần cho quá trình trưởng thành của virion.

PI không loại bỏ HIV khỏi cơ thể và không được sử dụng đơn độc. Chúng phải được phối hợp với các thuốc ARV khác trong một phác đồ có hoạt lực đầy đủ.

Nhóm PI từng là nền tảng của nhiều phác đồ ART. Với sự phát triển của các thuốc ức chế integrase có hiệu lực cao, dễ sử dụng và ít tương tác hơn, vai trò của PI trong điều trị ban đầu đã giảm. Tuy nhiên, nhóm này vẫn rất hữu ích trong một số tình huống nhờ hoạt lực mạnh và hàng rào di truyền kháng thuốc cao của một số PI, đặc biệt darunavir.

2. Các thuốc Protease Inhibitor quan trọng

Thuốc Vai trò hiện nay Điểm đáng chú ý
Darunavir (DRV) PI tăng cường quan trọng; thường phối hợp ritonavir hoặc cobicistat. Hàng rào kháng thuốc cao; có vai trò quan trọng khi cần PI.
Atazanavir (ATV) Có thể sử dụng trong một số phác đồ, thường dưới dạng tăng cường. Có thể gây tăng bilirubin gián tiếp; hấp thu phụ thuộc acid dạ dày.
Lopinavir/ritonavir (LPV/r) Vẫn có vai trò trong một số tình huống/chương trình nhưng không phải PI hiện đại được ưu tiên trong mọi trường hợp. Rối loạn tiêu hóa và tương tác thuốc đáng lưu ý.
Ritonavir (RTV) Chủ yếu dùng liều thấp làm chất tăng cường dược động học. Ức chế CYP3A mạnh, gây nhiều tương tác thuốc.
Indinavir (IDV) PI thế hệ cũ, hiện ít được sử dụng. Nguy cơ sỏi thận/tinh thể niệu và gánh nặng dùng thuốc.
Các dạng bào chế thuốc HIV nhóm Protease Inhibitor
Thuốc PI khác nhau đáng kể về liều, thức ăn, tương tác và vai trò trong phác đồ ART.

Ritonavir có còn được dùng như một thuốc PI chính?

Ritonavir có hoạt tính kháng HIV, nhưng trong điều trị hiện đại thuốc chủ yếu được dùng ở liều thấp để tăng cường dược động học cho một PI khác.

Ritonavir ức chế CYP3A và ảnh hưởng đến nhiều enzyme/chất vận chuyển, làm giảm chuyển hóa và tăng phơi nhiễm của PI được phối hợp. Nhờ đó, một số PI có thể duy trì nồng độ điều trị với lịch dùng thuận tiện hơn.

Điểm quan trọng: ritonavir không chỉ là một “thuốc HIV 100 mg”. Khi được dùng làm booster, chức năng chính của liều ritonavir thấp là thay đổi dược động học của thuốc PI đi kèm. Đây cũng là nguyên nhân khiến tương tác thuốc của các phác đồ chứa ritonavir đặc biệt phức tạp.

3. Cơ chế tác dụng của Protease Inhibitor

HIV tạo ra các polyprotein tiền chất như Gag và Gag-Pol. HIV protease cắt các polyprotein này tại những vị trí đặc hiệu để tạo ra các protein cấu trúc và enzyme chức năng cần cho virion trưởng thành.

Protease inhibitor gắn vào vị trí hoạt động của HIV protease và ức chế quá trình phân cắt này.

Cơ chế tóm tắt:
Ức chế HIV protease → polyprotein không được xử lý đúng → quá trình trưởng thành của virion bị gián đoạn → tạo ra các hạt virus chưa trưởng thành với khả năng lây nhiễm giảm rõ rệt.

Không nên mô tả các hạt virus tạo ra là “hoàn toàn bất hoạt” trong mọi hoàn cảnh hoặc nói PI “tiêu diệt HIV”. ART có mục tiêu ức chế sự nhân lên của virus; hiện chưa phải là liệu pháp loại bỏ hoàn toàn HIV khỏi cơ thể.

4. Vai trò của PI trong điều trị HIV hiện nay

PI không còn là lựa chọn khởi trị mặc định cho mọi người

Các phác đồ chứa thuốc ức chế integrase hiện được ưu tiên trong nhiều tình huống khởi trị HIV nhờ hiệu lực, khả năng dung nạp và thuận tiện sử dụng.

Do đó, không nên trình bày ritonavir, indinavir hoặc lopinavir/ritonavir như những thuốc mặc định cho mọi người mới được chẩn đoán HIV.

Khi nào PI vẫn đặc biệt hữu ích?

PI tăng cường có thể được lựa chọn khi:

  • cần một thuốc có hàng rào di truyền kháng thuốc cao;
  • đang xây dựng phác đồ sau thất bại điều trị;
  • kết quả kháng thuốc hoặc tiền sử ARV ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc;
  • một số thuốc thuộc nhóm khác không phù hợp;
  • phác đồ PI phù hợp với hướng dẫn điều trị và đặc điểm cụ thể của người bệnh.

WHO hiện ưu tiên darunavir + ritonavir nếu cần sử dụng PI tăng cường; atazanavir/r hoặc lopinavir/r có thể là lựa chọn thay thế tùy bối cảnh.

Protease Inhibitor và PEP

PI không phải lựa chọn ưu tiên thường quy cho PEP hiện đại. Hướng dẫn CDC 2025 ưu tiên các phác đồ chứa thuốc ức chế integrase như bictegravir hoặc dolutegravir phối hợp với hai NRTI.

Darunavir tăng cường có thể xuất hiện trong phác đồ PEP thay thế ở một số tình huống.

PEP cần được bắt đầu càng sớm càng tốt sau phơi nhiễm có nguy cơ và không muộn hơn 72 giờ; liệu trình tiêu chuẩn là 28 ngày.

5. Liều dùng tham khảo của một số Protease Inhibitor

Lưu ý: bảng dưới đây nhằm minh họa liều người lớn trong một số tình huống. Đây không phải bảng để người bệnh tự lựa chọn phác đồ. Liều PI phụ thuộc thuốc tăng cường, tiền sử điều trị, đột biến kháng thuốc, thai kỳ, bệnh gan và các thuốc phối hợp.
Thuốc/phối hợp Ví dụ liều người lớn Lưu ý
Darunavir + ritonavir DRV 800 mg + RTV 100 mg, 1 lần/ngày trong trường hợp phù hợp.

DRV 600 mg + RTV 100 mg, 2 lần/ngày nếu có một số đột biến kháng darunavir hoặc khi tình trạng kháng thuốc yêu cầu.
Dùng cùng thức ăn. Cần đánh giá tiền sử điều trị/kháng thuốc.
Darunavir + cobicistat DRV 800 mg + COBI 150 mg, 1 lần/ngày trong trường hợp phù hợp. Dùng cùng thức ăn; không phù hợp với mọi trường hợp kháng darunavir và có lưu ý riêng trong thai kỳ.
Atazanavir + ritonavir ATV 300 mg + RTV 100 mg, 1 lần/ngày trong nhiều tình huống ở người lớn. Dùng cùng thức ăn; có tương tác quan trọng với thuốc giảm acid dạ dày.
Lopinavir/ritonavir LPV/r 400/100 mg, 2 lần/ngày là một chế độ người lớn kinh điển. Vai trò hiện nay hạn chế hơn so với trước; liều có thể khác trong một số tình huống.
Indinavir 800 mg mỗi 8 giờ là chế độ không tăng cường lịch sử. Hiện ít dùng do gánh nặng liều, tương tác và độc tính, đặc biệt sỏi thận/tinh thể niệu.

Darunavir và kháng thuốc

Đối với người đã điều trị ARV trước đó, thông tin kê đơn darunavir khuyến cáo xem xét tiền sử điều trị và xét nghiệm kiểu gen và/hoặc kiểu hình trước khi lựa chọn chế độ liều.

Ở người lớn chưa điều trị hoặc đã điều trị nhưng không có đột biến liên quan kháng darunavir, một chế độ được ghi trong nhãn là darunavir 800 mg + ritonavir 100 mg một lần/ngày cùng thức ăn.

Nếu có ít nhất một đột biến liên quan kháng darunavir hoặc không có thông tin kháng thuốc trong một số bối cảnh đã điều trị, nhãn darunavir sử dụng 600 mg + ritonavir 100 mg hai lần/ngày cùng thức ăn.

6. Cách sử dụng và ảnh hưởng của thức ăn

Không có một quy tắc ăn uống duy nhất cho toàn bộ nhóm PI. Cách sử dụng phải dựa trên từng hoạt chất và dạng bào chế.

Thuốc Liên quan thức ăn
Darunavir/ritonavir Dùng cùng thức ăn.
Atazanavir Dùng cùng thức ăn; cần chú ý tương tác với thuốc làm giảm acid dạ dày.
Lopinavir/ritonavir viên nén Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo thông tin sản phẩm viên nén; dạng dung dịch có hướng dẫn khác.
Indinavir không tăng cường Theo nhãn cổ điển, dùng không cùng bữa ăn hoặc với bữa ăn nhẹ thích hợp; cần duy trì đủ dịch.

Vì vậy, phát biểu rằng mọi ritonavir hoặc mọi lopinavir/ritonavir bắt buộc phải dùng với “bữa ăn no giàu chất béo” là quá rộng và có thể không đúng với từng dạng bào chế.

Indinavir và nguy cơ sỏi thận

Indinavir có thể gây tinh thể niệu, sỏi thận và viêm thận kẽ. Khi thuốc này được sử dụng, cần chú ý duy trì lượng dịch thích hợp theo hướng dẫn của bác sĩ và thông tin kê đơn.

Uống đủ nước khi sử dụng Indinavir để giảm nguy cơ sỏi thận
Indinavir hiện ít được sử dụng nhưng có nguy cơ đặc trưng là tinh thể niệu và sỏi thận.

7. Tác dụng bất lợi của Protease Inhibitor

Hồ sơ an toàn khác nhau giữa từng PI. Không nên coi mọi tác dụng bất lợi là “tác dụng chung bắt buộc” của toàn nhóm.

Vấn đề Lưu ý lâm sàng
Rối loạn tiêu hóa Buồn nôn, tiêu chảy hoặc khó chịu tiêu hóa có thể xảy ra; mức độ phụ thuộc thuốc.
Rối loạn lipid/glucose Một số PI có thể làm tăng triglyceride, cholesterol hoặc ảnh hưởng chuyển hóa glucose.
Độc tính gan Cần lưu ý đặc biệt ở người có bệnh gan hoặc đồng nhiễm viêm gan virus.
Tăng bilirubin Đặc trưng hơn với atazanavir; có thể gây vàng mắt/vàng da do tăng bilirubin gián tiếp mà không nhất thiết phản ánh tổn thương tế bào gan.
Sỏi thận/tinh thể niệu Đặc biệt liên quan indinavir; atazanavir cũng có thể liên quan sỏi ở một số bệnh nhân.
Tương tác thuốc Một trong những vấn đề quan trọng nhất với PI được tăng cường bằng ritonavir hoặc cobicistat.

Loạn dưỡng mỡ có phải do PI hoàn toàn?

Thay đổi phân bố mỡ và rối loạn chuyển hóa đã được ghi nhận trong điều trị HIV, đặc biệt với một số phác đồ ARV thế hệ cũ. Tuy nhiên, cơ chế phức tạp và liên quan cả HIV, thời gian điều trị và nhiều thuốc ARV khác nhau.

Vì vậy, không nên quy toàn bộ hội chứng loạn dưỡng mỡ cho việc PI “gắn chéo vào LRP và CRABP1” như một cơ chế duy nhất đã được xác lập.

8. Tương tác thuốc quan trọng

Tương tác thuốc là một trong những nội dung quan trọng nhất khi sử dụng PI tăng cường. Ritonavir là chất ức chế CYP3A mạnh và còn ảnh hưởng nhiều enzyme/chất vận chuyển khác.

Statin

Simvastatin và lovastatin không được phối hợp với PI tăng cường như darunavir/ritonavir do nguy cơ tăng mạnh nồng độ statin và gây bệnh cơ/hủy cơ vân.

Tuy nhiên, không nên đơn giản hóa rằng “rosuvastatin luôn an toàn”. Một số PI vẫn làm tăng phơi nhiễm rosuvastatin, vì vậy có thể cần giới hạn liều và theo dõi.

Pravastatin, pitavastatin hoặc atorvastatin/rosuvastatin ở liều phù hợp có thể được cân nhắc tùy PI cụ thể và bảng tương tác hiện hành.

Rifampicin và điều trị lao

Rifampicin là chất cảm ứng enzyme/chất vận chuyển mạnh và có thể làm giảm đáng kể nồng độ PI.

Tuy nhiên, không nên viết rằng mọi người nhiễm HIV dùng PI chỉ cần “đổi rifampicin sang rifabutin”. Xử trí đồng nhiễm HIV/lao phụ thuộc phác đồ ART, phác đồ lao, tương tác của từng thuốc và hướng dẫn quốc gia.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn một phác đồ ART khác phù hợp hơn với rifampicin thay vì cố duy trì PI tăng cường.

Thuốc kháng nấm Azole

Itraconazole, ketoconazole, voriconazole và các azole khác có tương tác phức tạp với PI tăng cường. Hướng và mức độ tương tác khác nhau giữa từng cặp thuốc.

Không có quy tắc chung rằng chỉ cần “giảm liều azole và theo dõi ECG”. Một số phối hợp cần tránh; một số yêu cầu giới hạn liều hoặc theo dõi nồng độ thuốc.

Thuốc giảm acid dạ dày

Đây là vấn đề đặc biệt với atazanavir, vì tăng pH dạ dày có thể làm giảm hấp thu atazanavir. Cách dùng thuốc kháng acid, thuốc đối kháng H2 hoặc PPI cần được kiểm tra theo phác đồ atazanavir cụ thể.

Nguyên tắc an toàn: trước khi thêm hoặc ngừng bất kỳ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thuốc thảo dược hay thực phẩm bổ sung nào ở người đang dùng ritonavir/cobicistat hoặc PI tăng cường, cần kiểm tra tương tác thuốc.

9. Protease Inhibitor ở các đối tượng đặc biệt

Thai kỳ

Không nên sử dụng các phân loại thai kỳ FDA cũ như “nhóm B/C” để đánh giá PI.

ART được khuyến cáo trong thai kỳ để bảo vệ sức khỏe người mang thai và giảm nguy cơ lây truyền HIV chu sinh. Khi lựa chọn PI hoặc bất kỳ ARV nào, cần dựa trên dữ liệu dược động học và an toàn của từng thuốc trong thai kỳ.

Với darunavir/ritonavir, thông tin kê đơn Hoa Kỳ sử dụng darunavir 600 mg + ritonavir 100 mg hai lần/ngày cùng thức ăn trong thai kỳ. Tuy nhiên, phác đồ ART thai kỳ phải được lựa chọn theo hướng dẫn chuyên khoa hiện hành, không dựa riêng vào bảng liều này.

Cho con bú

Không nên viết rằng WHO hoặc mọi hướng dẫn quốc tế đều “tuyệt đối cấm người nhiễm HIV cho con bú nếu có sữa công thức”. Khuyến cáo phụ thuộc quốc gia, nguồn lực, tình trạng điều trị và khả năng duy trì ức chế virus.

Ví dụ, hướng dẫn Hoa Kỳ hiện khuyến cáo tư vấn chung và ra quyết định có hiểu biết: sữa công thức hoặc sữa người hiến đã thanh trùng loại bỏ nguy cơ lây HIV qua bú mẹ; ở người dùng ART ổn định và duy trì tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện, nguy cơ lây truyền qua bú mẹ thấp nhưng không bằng 0.

Bệnh gan

Nhiều PI được chuyển hóa ở gan. Mức độ suy gan ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc khác nhau.

Ví dụ, darunavir/ritonavir không được khuyến cáo ở suy gan nặng. Không nên suy rộng thành “mọi PI tuyệt đối chống chỉ định ở Child-Pugh C” nếu chưa đối chiếu nhãn của từng hoạt chất.

Bệnh thận

Nhiều PI không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên suy thận, nhưng điều đó không có nghĩa chức năng thận có thể bỏ qua. Các thuốc ARV phối hợp, đặc biệt NRTI, có thể cần điều chỉnh theo chức năng thận.

Ngoài ra, indinavir và atazanavir có các vấn đề tiết niệu/thận riêng cần được lưu ý.

10. Câu hỏi thường gặp

Protease Inhibitor có phải thuốc điều trị HIV đầu tay hiện nay không?

Không phải trong mọi trường hợp. Các phác đồ chứa INSTI hiện thường được ưu tiên khi bắt đầu ART. PI tăng cường vẫn rất quan trọng trong những tình huống lâm sàng cụ thể.

PI nào quan trọng nhất hiện nay?

Nếu cần PI tăng cường, darunavir/ritonavir có vị trí nổi bật nhờ hiệu lực và hàng rào di truyền kháng thuốc cao. WHO hiện xem DRV/r là PI tăng cường ưu tiên khi cần sử dụng PI.

Ritonavir có phải thuốc chính tiêu diệt HIV không?

Ritonavir có hoạt tính kháng HIV, nhưng trong các phác đồ hiện đại thuốc chủ yếu được dùng ở liều thấp như pharmacokinetic booster cho một PI khác.

Indinavir còn được dùng nhiều không?

Không. Indinavir là PI có ý nghĩa lịch sử nhưng hiện ít được sử dụng do lịch dùng bất tiện, tương tác và độc tính như tinh thể niệu/sỏi thận.

Có thể dùng Protease Inhibitor đơn độc không?

Không. Điều trị HIV cần phác đồ phối hợp ARV có hoạt lực đầy đủ để đạt và duy trì ức chế virus cũng như hạn chế kháng thuốc.

Protease Inhibitor có dùng cho PEP không?

Có thể trong một số phác đồ thay thế, nhưng không phải lựa chọn ưu tiên thường quy theo hướng dẫn CDC 2025. Các phác đồ PEP ưu tiên hiện chủ yếu dựa trên thuốc ức chế integrase phối hợp hai NRTI.

Dùng Ritonavir có được uống Simvastatin không?

Không nên phối hợp simvastatin với các phác đồ PI tăng cường bằng ritonavir do nồng độ simvastatin có thể tăng mạnh, làm tăng nguy cơ bệnh cơ và hủy cơ vân.

Uống ARV trễ một liều có gây kháng thuốc ngay không?

Không nên diễn giải rằng chỉ một lần trễ liều chắc chắn khiến HIV “đột biến và kháng thuốc hoàn toàn”. Nguy cơ kháng thuốc phụ thuộc phác đồ, mức độ và thời gian không tuân thủ, nồng độ thuốc và đặc điểm virus.

Tuy nhiên, tuân thủ ART đều đặn vẫn rất quan trọng để duy trì ức chế virus. Khi quên liều, nên làm theo hướng dẫn của phác đồ cụ thể thay vì tự uống gấp đôi.

Kết luận

Protease inhibitor là một nhóm thuốc ARV ức chế HIV protease, làm gián đoạn quá trình trưởng thành của virus. Mặc dù PI không còn là nền tảng mặc định của mọi phác đồ khởi trị HIV, nhóm thuốc này vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số phác đồ nhờ hoạt lực và hàng rào kháng thuốc cao.

Trong thực hành hiện nay, darunavir tăng cường có vai trò nổi bật hơn nhiều PI thế hệ cũ như indinavir. Ritonavir chủ yếu được sử dụng như chất tăng cường dược động học thay vì thuốc kháng HIV chính ở liều điều trị.

Điểm cần đặc biệt lưu ý với PI tăng cường là tương tác thuốc. Statin, thuốc chống nấm azole, thuốc điều trị lao, thuốc tim mạch, thuốc an thần và nhiều thuốc khác có thể cần tránh, điều chỉnh liều hoặc theo dõi tùy từng phối hợp cụ thể.

Thuốc – Dược lâm sàng

Xem thêm các bài thông tin thuốc và dược lâm sàng tại chuyên mục Thuốc – Dược lâm sàng .

Khuyến cáo: Nội dung nhằm cung cấp thông tin và giáo dục về thuốc, không thay thế tư vấn và điều trị HIV trực tiếp. Không tự lựa chọn, thay đổi, ngừng hoặc phối hợp thuốc ARV dựa trên bài viết. Việc xây dựng phác đồ cần dựa trên tải lượng virus, tiền sử điều trị, xét nghiệm kháng thuốc khi phù hợp, bệnh đi kèm và tương tác thuốc.

11. Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization (WHO). Updated recommendations on HIV clinical management: optimizing antiretroviral therapy. 2025.
  2. U.S. Department of Health and Human Services, NIH ClinicalInfo. Guidelines for the Use of Antiretroviral Agents in Adults and Adolescents With HIV. Current guidance.
  3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Antiretroviral Postexposure Prophylaxis After Sexual, Injection Drug Use, or Other Nonoccupational Exposure to HIV – United States, 2025.
  4. U.S. National Library of Medicine – DailyMed. Darunavir Tablets: Full Prescribing Information. Current labeling.
  5. NIH ClinicalInfo. Drug–Drug Interactions: Protease Inhibitors and Other Drugs.
  6. NIH ClinicalInfo. Recommendations for the Use of Antiretroviral Drugs During Pregnancy and Interventions to Reduce Perinatal HIV Transmission. Current guidance.

Hướng dẫn HIV và thông tin kê đơn ARV được cập nhật định kỳ. Khi áp dụng trong thực hành cần đối chiếu hướng dẫn quốc gia, hướng dẫn chuyên ngành và nhãn thuốc hiện hành.

Share:

No comments:

Post a Comment

BÀI MỚI

BÀI PHỔ BIẾN

MÁY TÍNH

TÀI LIỆU

GIẢI TRÍ

THÔNG TIN THUỐC

ĐĂNG KÝ EMAIL ĐỌC BÀI MỚI

Name

Email *

Message *

Tất cả bài đăng

Bài đăng

Tất cả bài đăng