Nhóm C Thuốc Chống Lao Hàng Hai: Cơ Chế, Liều Dùng Và WHO 2025

Nhóm C thuốc chống lao hàng hai là một nhóm thuốc được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng trong cấu trúc phác đồ dài điều trị lao kháng...

Nhóm C thuốc chống lao hàng hai là một nhóm thuốc được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) sử dụng trong cấu trúc phác đồ dài điều trị lao kháng rifampicin/đa kháng thuốc (RR/MDR-TB). Đây không phải một nhóm dược lý duy nhất mà gồm nhiều thuốc có cơ chế, đường dùng và hồ sơ an toàn rất khác nhau.

Theo WHO, Group C gồm ethambutol, delamanid, pyrazinamide, imipenem–cilastatin hoặc meropenem, amikacin (hoặc streptomycin), ethionamide hoặc prothionamide và p-aminosalicylic acid (PAS).

Trong phác đồ dài, các thuốc Group C được cân nhắc khi không thể xây dựng một phác đồ đủ số thuốc có khả năng hiệu quả từ Group A và Group B. Tuy nhiên, điều trị MDR/RR-TB hiện đã thay đổi đáng kể với sự xuất hiện của các phác đồ uống hoàn toàn 6 tháng và 9 tháng. Vì vậy, Group C không nên được hiểu đơn giản là “nhóm thuốc cuối cùng” chỉ dành cho bệnh lao cực kỳ nặng.

Nhóm C thuốc chống lao hàng hai trong phác đồ điều trị MDR RR-TB
Group C gồm nhiều thuốc có cơ chế và hồ sơ an toàn khác nhau, được sử dụng theo cấu trúc phác đồ MDR/RR-TB phù hợp.
Tóm tắt nhanh
  • Group C: ethambutol, delamanid, pyrazinamide, imipenem–cilastatin/meropenem, amikacin hoặc streptomycin, ethionamide/prothionamide và PAS.
  • Vai trò chính: bổ sung thuốc có khả năng hiệu quả khi xây dựng một số phác đồ dài MDR/RR-TB.
  • Không phải mọi bệnh nhân MDR/RR-TB đều cần Group C.
  • Delamanid: hiện còn là thành phần của phác đồ 6 tháng BDLLfxC/BDLC của WHO.
  • Amikacin: chỉ nên cân nhắc khi còn nhạy và có khả năng theo dõi thính lực chất lượng cao.
  • Kanamycin và capreomycin: không còn được WHO khuyến cáo trong phác đồ MDR-TB.
  • Liều và lựa chọn thuốc phải dựa trên phác đồ, cân nặng, chức năng cơ quan, kháng thuốc và khả năng dung nạp.

1. Nhóm C thuốc chống lao hàng hai là gì?

WHO sử dụng hệ thống Group A, B và C để hỗ trợ xây dựng phác đồ dài điều trị MDR/RR-TB.

Nhóm Các thuốc chính Vai trò trong phác đồ dài
A Levofloxacin hoặc moxifloxacin; bedaquiline; linezolid Các thuốc được ưu tiên khi còn khả năng hiệu quả và phù hợp.
B Clofazimine; cycloserine hoặc terizidone Bổ sung vào cấu trúc phác đồ dài theo khuyến cáo WHO.
C Ethambutol, delamanid, pyrazinamide, carbapenem, amikacin/streptomycin, ethionamide/prothionamide, PAS Được thêm khi cần hoàn thiện phác đồ và không thể xây dựng đủ thuốc có khả năng hiệu quả từ A và B.

Do đó, tên gọi “thuốc dòng cuối” có thể gây hiểu nhầm. Một thuốc thuộc Group C không có nghĩa thuốc đó chỉ được sử dụng khi mọi lựa chọn khác đều thất bại.

2. Những thuốc nào thuộc Group C?

Theo phân nhóm WHO cho phác đồ dài MDR/RR-TB, Group C gồm:

Thuốc Viết tắt Đặc điểm chính
Ethambutol E Ức chế tổng hợp thành tế bào mycobacteria; cần lưu ý độc tính thị giác.
Delamanid Dlm Nitroimidazole chống lao; cần lưu ý QT.
Pyrazinamide Z Thuốc chống lao có hoạt tính đặc biệt trong môi trường acid; lưu ý gan và acid uric.
Imipenem–cilastatin hoặc Meropenem Ipm-Cln / Mpm Carbapenem; khi dùng chống TB phải phối hợp clavulanate.
Amikacin hoặc Streptomycin Am / S Thuốc tiêm; chỉ cân nhắc trong những điều kiện chọn lọc.
Ethionamide hoặc Prothionamide Eto / Pto Thioamide; thường hạn chế bởi độc tính tiêu hóa và nội tiết.
p-Aminosalicylic acid PAS Thuốc chống chuyển hóa; thường gây tác dụng không mong muốn tiêu hóa.
Lưu ý quan trọng: Kanamycin và capreomycin không còn được WHO khuyến cáo để xây dựng phác đồ MDR-TB. Vì vậy, không nên liệt kê kanamycin như một thuốc Group C hiện hành.
Các dạng bào chế thuốc chống lao Nhóm C
Group C gồm cả thuốc uống và thuốc tiêm; đường dùng và liều phụ thuộc từng hoạt chất.

3. Vai trò của Group C theo WHO 2025

Trong phác đồ dài MDR/RR-TB, WHO khuyến cáo ưu tiên xây dựng phác đồ bằng các thuốc Group A và B có khả năng hiệu quả. Nếu không thể tạo được một phác đồ đầy đủ từ hai nhóm này, các thuốc Group C được lựa chọn để hoàn thiện phác đồ.

Tuy nhiên, hệ thống A–B–C không nên được áp dụng máy móc cho tất cả người bệnh MDR/RR-TB.

Cập nhật WHO 2025: nhiều người bệnh MDR/RR-TB đủ điều kiện hiện có thể được điều trị bằng phác đồ uống hoàn toàn thời gian ngắn hơn, bao gồm các phác đồ 6 tháng và 9 tháng. WHO đã bổ sung phác đồ 6 tháng BDLLfxC gồm bedaquiline + delamanid + linezolid + levofloxacin + clofazimine.

Điều này cho thấy vị trí của một thuốc không hoàn toàn cố định theo cách hiểu “A mạnh nhất – C yếu nhất”. Ví dụ, delamanid là Group C trong cấu trúc phác đồ dài nhưng đồng thời là thuốc cốt lõi của phác đồ BDLLfxC 6 tháng.

4. Cơ chế tác dụng của các thuốc Group C

4.1. Ethambutol

Ethambutol ức chế các arabinosyl transferase liên quan đến tổng hợp arabinogalactan của thành tế bào mycobacteria. Sự gián đoạn cấu trúc thành tế bào làm hạn chế sự phát triển của trực khuẩn lao.

4.2. Delamanid

Delamanid là một tiền thuốc thuộc nhóm nitroimidazole. Sau khi được hệ enzyme của M. tuberculosis hoạt hóa, thuốc ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp các thành phần acid mycolic của thành tế bào vi khuẩn.

Không nên mô tả delamanid đơn giản là thuốc “làm sụp đổ hoàn toàn vách và ly giải tức thì vi khuẩn”, vì cơ chế và tác động sinh học phức tạp hơn.

4.3. Pyrazinamide

Pyrazinamide là tiền thuốc được chuyển thành pyrazinoic acid nhờ pyrazinamidase của vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính quan trọng đối với quần thể trực khuẩn trong những môi trường sinh học nhất định, đặc biệt môi trường acid.

4.4. Ethionamide và Prothionamide

Ethionamide là tiền thuốc được hoạt hóa trong vi khuẩn và cuối cùng ức chế InhA, làm gián đoạn tổng hợp acid mycolic của thành tế bào.

Prothionamide có cơ chế và đặc điểm lâm sàng tương tự ethionamide.

4.5. Amikacin và Streptomycin

Đây là các aminoglycoside/aminocyclitol tác động lên ribosome vi khuẩn, làm rối loạn quá trình tổng hợp protein.

Do nguy cơ độc tai và độc thận, vai trò của thuốc tiêm trong MDR/RR-TB đã giảm đáng kể khi các phác đồ uống hiệu quả hơn trở nên sẵn có.

4.6. Imipenem–cilastatin và Meropenem

Carbapenem ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào. Khi được sử dụng chống MDR/RR-TB, carbapenem được phối hợp với clavulanic acid để hạn chế hoạt tính beta-lactamase của M. tuberculosis.

Trong thực hành, clavulanate thường được cung cấp dưới dạng amoxicillin–clavulanate. Amoxicillin–clavulanate trong trường hợp này là thuốc đi kèm và không được tính như một thuốc chống lao có hiệu lực độc lập.

4.7. PAS

PAS có cấu trúc tương tự para-aminobenzoic acid và tác động lên chuyển hóa folate của mycobacteria. Đây là thuốc đã được sử dụng trong điều trị lao từ lâu nhưng thường bị giới hạn bởi khả năng dung nạp, đặc biệt các phản ứng đường tiêu hóa.

5. Liều dùng lâm sàng

Quan trọng: Bảng dưới đây nhằm giúp hiểu nguyên tắc dược lâm sàng, không phải bảng tự kê đơn. Liều MDR/RR-TB phải được lựa chọn theo phác đồ WHO/Chương trình Chống lao Quốc gia, cân nặng, tuổi, chức năng thận – gan, kết quả kháng thuốc và các thuốc phối hợp.
Thuốc Liều người lớn thường dùng trong phác đồ dài Điểm cần lưu ý
Ethambutol Khoảng 15–25 mg/kg/ngày, theo bảng cân nặng WHO. Cần điều chỉnh trong suy thận; theo dõi thị giác khi thích hợp.
Delamanid Trong phác đồ dài kinh điển: thường 100 mg x 2 lần/ngày. Liều/lịch dùng có thể khác trong các phác đồ mới. Uống cùng thức ăn; theo dõi QT và các yếu tố nguy cơ liên quan.
Pyrazinamide Liều theo cân nặng, thường khoảng 20–30 mg/kg/ngày trong các bảng liều DR-TB. Chỉ được tính là thuốc có khả năng hiệu quả khi có cơ sở phù hợp; chú ý gan và suy thận.
Ethionamide / Prothionamide Khoảng 15–20 mg/kg/ngày; thường 500–750 mg/ngày ở nhiều người lớn, tùy cân nặng. Có thể chia liều để cải thiện dung nạp; chú ý tiêu hóa, gan, tuyến giáp và thần kinh.
Amikacin Liều dựa trên cân nặng; thường khoảng 15 mg/kg/liều khi được lựa chọn. Chỉ dùng trong điều kiện chọn lọc; cần DST xác nhận nhạy và có khả năng theo dõi thính lực.
PAS Liều theo chế phẩm và cân nặng; tổng liều người lớn thường khoảng 8–12 g/ngày. Khả năng dung nạp tiêu hóa là vấn đề thường gặp; không quy đổi giữa các dạng muối/chế phẩm một cách máy móc.
Imipenem–cilastatin / Meropenem Liều phụ thuộc carbapenem, tuổi, chức năng thận và phác đồ. Dùng đường tĩnh mạch và phối hợp clavulanate với mỗi liều carbapenem theo hướng dẫn WHO.

Delamanid trong phác đồ BDLLfxC 6 tháng

Không nên áp dụng máy móc lịch delamanid 100 mg hai lần/ngày trong 24 tuần cho mọi phác đồ.

Trong phác đồ BDLLfxC 6 tháng được WHO cập nhật, người lớn có thể dùng delamanid 100 mg hai lần/ngày trong 8 tuần đầu, sau đó 200 mg một lần/ngày trong phần còn lại của liệu trình theo lịch đã được nghiên cứu và hướng dẫn trong sổ tay WHO 2025.

Trẻ em và thanh thiếu niên cần liều theo cân nặng và dạng bào chế phù hợp.

Amikacin không còn là lựa chọn thường quy

WHO chỉ cân nhắc amikacin hoặc streptomycin trong phác đồ dài khi kết quả xét nghiệm độ nhạy thuốc xác nhận còn nhạy và có thể bảo đảm theo dõi thính lực chất lượng cao.

Streptomycin chỉ được cân nhắc trong những tình huống phù hợp khi amikacin không thể sử dụng và phải có bằng chứng nhạy thuốc.

Không sử dụng kanamycin hoặc capreomycin để thay thế: WHO không còn khuyến cáo hai thuốc này trong phác đồ MDR-TB.

6. Cách sử dụng và những điểm cần lưu ý

Delamanid

Delamanid nên được dùng cùng thức ăn theo hướng dẫn của phác đồ và chế phẩm. Thức ăn làm tăng phơi nhiễm thuốc.

Không tự đổi từ lịch hai lần/ngày sang một lần/ngày hoặc ngược lại, vì lịch dùng phụ thuộc phác đồ đang được áp dụng.

Ethionamide / Prothionamide

Buồn nôn, nôn và khó chịu đường tiêu hóa tương đối thường gặp. Dùng thuốc cùng hoặc sau thức ăn và điều chỉnh cách chia liều có thể giúp một số người bệnh dung nạp tốt hơn.

Không nên tự giảm liều khi buồn nôn kéo dài vì việc thay đổi phác đồ phải được đánh giá trong bối cảnh toàn bộ điều trị.

PAS

Cách sử dụng phụ thuộc chế phẩm. Với dạng hạt bao tan trong ruột, cần tuân thủ hướng dẫn pha và uống của sản phẩm; không nghiền hoặc nhai các hạt nếu hướng dẫn của chế phẩm yêu cầu giữ nguyên lớp bao.

Carbapenem

Imipenem–cilastatin và meropenem được sử dụng đường tĩnh mạch. Trong điều trị MDR/RR-TB, clavulanic acid phải đi cùng mỗi liều carbapenem.

Amoxicillin–clavulanate không được tính là một thuốc chống lao hiệu quả riêng biệt trong phác đồ.

Hướng dẫn sử dụng thuốc chống lao Nhóm C đúng cách
Cách dùng phụ thuộc từng thuốc và phác đồ; người bệnh không nên tự điều chỉnh liều hoặc lịch dùng.

7. Tác dụng không mong muốn và theo dõi

Thuốc Độc tính đáng chú ý Theo dõi chính
Ethambutol Viêm thần kinh thị giác, giảm thị lực hoặc rối loạn phân biệt màu. Đánh giá triệu chứng thị giác; kiểm tra thị lực/màu sắc khi phù hợp, đặc biệt khi điều trị kéo dài hoặc có yếu tố nguy cơ.
Delamanid Kéo dài QT và các phản ứng khác tùy người bệnh. ECG và điện giải theo phác đồ/nguy cơ, đặc biệt khi phối hợp thuốc kéo dài QT.
Pyrazinamide Độc tính gan, tăng acid uric, đau khớp. Đánh giá chức năng gan và triệu chứng; acid uric khi có chỉ định lâm sàng.
Amikacin / Streptomycin Độc tai, độc thận; tổn thương thính lực có thể không hồi phục. Thính lực và chức năng thận trước/trong điều trị theo phác đồ; đánh giá ngay khi ù tai, giảm nghe hoặc rối loạn thăng bằng.
Ethionamide / Prothionamide Buồn nôn, nôn, chán ăn, độc gan, suy giáp và độc tính thần kinh. Theo dõi lâm sàng, chức năng gan và chức năng tuyến giáp khi phù hợp.
PAS Rối loạn tiêu hóa, suy giáp; một số phản ứng quá mẫn hoặc độc tính khác. Dung nạp tiêu hóa và chức năng tuyến giáp, đặc biệt khi dùng cùng ethionamide/prothionamide.
Carbapenem Phản ứng quá mẫn, tiêu hóa, nguy cơ thần kinh/co giật tùy thuốc và yếu tố nguy cơ. Chức năng thận, tiền sử dị ứng beta-lactam và triệu chứng thần kinh.

Amikacin: độc tai không nên xem nhẹ

Amikacin có thể gây tổn thương ốc tai hoặc tiền đình. Một phần độc tính thính giác có thể không hồi phục. Vì vậy WHO yêu cầu khả năng theo dõi thính lực chất lượng cao nếu lựa chọn thuốc này.

Không nên áp dụng quy tắc “có ù tai là tự ngừng thuốc ngay tại nhà”. Người bệnh cần báo ngay cho cơ sở điều trị để được đánh giá thính lực, chức năng thận, mức độ độc tính và quyết định điều chỉnh phác đồ.

Theo dõi thính lực khi sử dụng amikacin điều trị lao kháng thuốc
Khả năng theo dõi thính lực chất lượng cao là một điều kiện quan trọng khi cân nhắc amikacin trong phác đồ dài MDR/RR-TB.

Delamanid và kéo dài QT

Delamanid có thể kéo dài khoảng QT. Nguy cơ cần được đánh giá trong bối cảnh toàn bộ phác đồ, đặc biệt khi đồng thời sử dụng các thuốc khác có khả năng kéo dài QT.

Không nên viết rằng delamanid tuyệt đối không được phối hợp với bedaquiline. WHO đã đánh giá dữ liệu về sử dụng đồng thời hai thuốc và hiện các phác đồ hiện đại có thể chứa cả hai thuốc trong những bối cảnh được khuyến cáo.

Việc theo dõi có thể bao gồm ECG, kali, magie và các yếu tố nguy cơ khác tùy phác đồ.

Ethionamide/PAS và tuyến giáp

Cả ethionamide/prothionamide và PAS đều có thể liên quan đến suy giáp. Nguy cơ có thể đáng chú ý hơn khi các thuốc này được sử dụng cùng nhau.

Nếu xuất hiện suy giáp, điều này không nhất thiết đồng nghĩa phải ngừng toàn bộ điều trị chống lao. Người bệnh cần được đánh giá để quyết định điều chỉnh thuốc và/hoặc điều trị suy giáp khi phù hợp.

8. Suy thận, gan và điều chỉnh liều

Suy thận

Mức độ phụ thuộc chức năng thận khác nhau đáng kể giữa các thuốc Group C.

  • Amikacin: cần điều chỉnh theo chức năng thận và theo dõi độc tính.
  • Ethambutol: cần chú ý điều chỉnh khi suy thận vì thuốc được đào thải đáng kể qua thận.
  • Pyrazinamide: lịch dùng có thể cần thay đổi trong suy thận nặng hoặc lọc máu.
  • Carbapenem: liều thường phải điều chỉnh theo chức năng thận.
  • Delamanid: WHO không yêu cầu điều chỉnh liều ở suy thận nhẹ đến trung bình trong các phác đồ được mô tả.

Vì vậy, không nên dùng một công thức kiểu “CrCl <30 mL/phút = tất cả thuốc dùng ba lần mỗi tuần”.

Suy gan

Pyrazinamide và ethionamide/prothionamide đặc biệt cần được xem xét khi có bệnh gan. Việc lựa chọn hoặc điều chỉnh thuốc phụ thuộc mức độ tổn thương gan, nguyên nhân bệnh gan và toàn bộ phác đồ.

9. Đối tượng đặc biệt

Thai kỳ

Không nên áp dụng một câu chung rằng “toàn bộ Group C chống chỉ định khi mang thai”. Các thuốc có dữ liệu và nguy cơ khác nhau.

Trong cấu trúc phác đồ dài, WHO lưu ý amikacin, streptomycin, ethionamide và prothionamide thường được tránh/chống chỉ định trong thai kỳ do những lo ngại về độc tính thai nhi. Phác đồ cho người mang thai cần được cá thể hóa với các thuốc có hồ sơ an toàn phù hợp hơn.

Dữ liệu đối với một số thuốc mới hơn còn hạn chế, vì vậy lựa chọn phác đồ phải dựa trên đánh giá chuyên khoa.

Cho con bú

Không có cơ sở để viết rằng tất cả người mẹ dùng Group C đều “tuyệt đối cấm cho con bú”. Quyết định phụ thuộc từng thuốc, tình trạng bệnh, khả năng lây truyền, tuổi của trẻ và toàn bộ phác đồ.

Cần đánh giá từng trường hợp theo hướng dẫn điều trị lao và dữ liệu an toàn của từng hoạt chất.

Trẻ em

Liều thuốc chống lao ở trẻ em và thanh thiếu niên cần dựa trên bảng cân nặng WHO. Không nên thu nhỏ liều người lớn theo một tỷ lệ cố định.

WHO đặc biệt muốn hạn chế thuốc tiêm ở trẻ khi có lựa chọn hiệu quả khác vì mất thính lực có thể ảnh hưởng lâu dài đến phát triển ngôn ngữ và học tập.

Lao màng não

Khả năng thấm vào hệ thần kinh trung ương khác nhau giữa các thuốc. WHO lưu ý PAS và ethambutol thấm dịch não tủy kém và không nên được xem là những thuốc hiệu quả chủ lực trong MDR/RR-TB màng não.

Ethionamide/prothionamide và imipenem–cilastatin có khả năng thấm tốt hơn. Trong lao màng não và ở trẻ em, WHO lưu ý meropenem có thể được ưu tiên hơn imipenem–cilastatin trong một số tình huống vì nguy cơ co giật.

10. Nguyên tắc theo dõi điều trị

Không có một lịch xét nghiệm duy nhất áp dụng cho tất cả thuốc Group C. Theo dõi phải dựa trên từng thuốc và toàn bộ phác đồ.

Theo dõi Đặc biệt liên quan
Thị lực / phân biệt màu Ethambutol
ECG, kali, magie Delamanid và các phối hợp kéo dài QT
Chức năng gan Pyrazinamide, ethionamide/prothionamide và toàn bộ phác đồ khi có nguy cơ
Creatinine/chức năng thận Amikacin, ethambutol, carbapenem và các thuốc phụ thuộc thận
Thính lực Amikacin hoặc streptomycin
TSH/chức năng tuyến giáp Ethionamide/prothionamide, PAS khi phù hợp
Lâm sàng và vi sinh Đánh giá đáp ứng của toàn bộ phác đồ MDR/RR-TB

11. Câu hỏi thường gặp

Nhóm C hiện nay gồm những thuốc nào?

WHO liệt kê ethambutol, delamanid, pyrazinamide, imipenem–cilastatin hoặc meropenem, amikacin hoặc streptomycin, ethionamide hoặc prothionamide và PAS.

Kanamycin có còn thuộc Group C không?

Không nên đưa kanamycin vào danh sách Group C hiện hành. WHO nêu rõ kanamycin và capreomycin không còn được khuyến cáo trong phác đồ MDR-TB.

Group C có phải “thuốc cuối cùng” không?

Không hoàn toàn. Group C là cách WHO phân nhóm thuốc khi xây dựng phác đồ dài. Một số thuốc trong nhóm còn có vai trò trong những phác đồ khác. Ví dụ, delamanid là một thành phần của phác đồ BDLLfxC 6 tháng.

Mọi người bệnh MDR-TB đều cần thuốc Group C?

Không. Nhiều người bệnh phù hợp với các phác đồ uống hoàn toàn ngắn hơn. Group C đặc biệt quan trọng khi cần xây dựng phác đồ dài/cá thể hóa và không thể tạo phác đồ đầy đủ từ Group A và B.

Delamanid có được dùng cùng Bedaquiline không?

Có thể trong những phác đồ và tình huống được chỉ định. Việc phối hợp cần đi kèm theo dõi an toàn phù hợp, đặc biệt ECG và các yếu tố làm tăng nguy cơ kéo dài QT.

Amikacin có còn dùng điều trị MDR-TB không?

Có thể được cân nhắc nhưng vai trò hiện hạn chế hơn trước. WHO yêu cầu xác nhận còn nhạy thuốc và bảo đảm theo dõi thính lực chất lượng cao.

Amoxicillin–clavulanate có phải thuốc Group C không?

Không được tính như một thuốc chống lao có hiệu lực độc lập. Clavulanate được dùng như thuốc đi kèm carbapenem khi sử dụng imipenem–cilastatin hoặc meropenem trong phác đồ MDR/RR-TB.

Có thể dùng một thuốc Group C đơn độc để điều trị lao kháng thuốc không?

Không. MDR/RR-TB phải được điều trị bằng phác đồ phối hợp gồm nhiều thuốc có khả năng hiệu quả. Việc thêm một thuốc đơn độc vào một phác đồ đang thất bại có thể thúc đẩy hình thành thêm kháng thuốc.

12. Kết luận

Group C thuốc chống lao hàng hai là một tập hợp nhiều thuốc khác nhau được WHO sử dụng chủ yếu khi xây dựng phác đồ dài MDR/RR-TB. Group C hiện gồm ethambutol, delamanid, pyrazinamide, imipenem–cilastatin hoặc meropenem, amikacin hoặc streptomycin, ethionamide hoặc prothionamide và PAS.

Các thuốc này không nên được gọi đơn giản là “thuốc cứu vãn cuối cùng”. Điều trị MDR/RR-TB hiện ưu tiên các phác đồ uống hoàn toàn ngắn hơn khi người bệnh đủ điều kiện, trong khi Group C đặc biệt hữu ích khi phải xây dựng phác đồ dài hoặc cá thể hóa.

Mỗi thuốc Group C có hồ sơ an toàn riêng: ethambutol liên quan đến độc tính thị giác; delamanid có thể kéo dài QT; pyrazinamide và ethionamide có thể ảnh hưởng gan; ethionamide/PAS có thể gây suy giáp; amikacin có nguy cơ độc tai và độc thận; carbapenem cần dùng kèm clavulanate khi được sử dụng chống lao.

Vì vậy, lựa chọn thuốc phải dựa trên khả năng nhạy thuốc, tiền sử điều trị, phác đồ được lựa chọn, cân nặng, chức năng thận – gan, nguy cơ độc tính và khả năng theo dõi.

Khuyến cáo: Nội dung nhằm cung cấp thông tin dược lâm sàng và giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, kê đơn hoặc phác đồ của bác sĩ chuyên khoa. MDR/RR-TB cần được điều trị bằng phác đồ phối hợp dưới sự quản lý của chương trình chống lao. Không tự mua, thêm, bỏ, thay thế hoặc điều chỉnh liều bất kỳ thuốc chống lao nào.

13. Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. WHO consolidated guidelines on tuberculosis: Module 4 – Treatment and care. Geneva: WHO; 2025.
  2. World Health Organization. WHO consolidated operational handbook on tuberculosis: Module 4 – Treatment and care. Geneva: WHO; 2025.
  3. World Health Organization. Treatment of drug-resistant TB using longer regimens. WHO TB Knowledge Sharing Platform.
  4. World Health Organization. Treatment of drug-resistant TB using 6-month regimens. WHO TB Knowledge Sharing Platform.
  5. World Health Organization. Weight-based dosing of medicines used in multidrug-resistant TB regimens for adults, children and adolescents. WHO Operational Handbook on Tuberculosis.

Biên tập năm 2026; đối chiếu hướng dẫn WHO Module 4 năm 2025. Khuyến cáo điều trị lao kháng thuốc có thể thay đổi khi WHO hoặc Chương trình Chống lao Quốc gia ban hành hướng dẫn mới.

Share:

No comments:

Post a Comment

BÀI MỚI

BÀI PHỔ BIẾN

MÁY TÍNH

TÀI LIỆU

GIẢI TRÍ

THÔNG TIN THUỐC

ĐĂNG KÝ EMAIL ĐỌC BÀI MỚI

Name

Email *

Message *

Tất cả bài đăng

Bài đăng

Tất cả bài đăng