Nhóm thuốc kháng nấm Azole là một trong những nhóm thuốc quan trọng nhất trong điều trị nhiễm nấm ở người. Nhóm này bao gồm hai phân nhóm hóa học chính là Imidazole và Triazole, với các hoạt chất quen thuộc như clotrimazole, miconazole, ketoconazole, fluconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole và isavuconazole.
Mặc dù cùng tác động chủ yếu lên quá trình tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm, các thuốc Azole khác nhau đáng kể về phổ kháng nấm, đường dùng, dược động học, tương tác thuốc, độc tính và chỉ định lâm sàng. Vì vậy, không nên xem Azole như một nhóm thuốc có thể thay thế lẫn nhau.
Bài viết dưới đây hệ thống cách phân loại Imidazole và Triazole, cơ chế tác dụng, phổ sử dụng, liều thường gặp, tương tác thuốc và những lưu ý an toàn quan trọng trong thực hành dược lâm sàng.
|
| Nhóm Azole gồm nhiều thuốc dùng tại chỗ và toàn thân với phổ tác dụng, chỉ định và tương tác thuốc khác nhau. |
- Imidazole: clotrimazole, miconazole, ketoconazole, econazole và một số thuốc khác; hiện nhiều hoạt chất được sử dụng chủ yếu tại chỗ.
- Triazole: fluconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole, isavuconazole.
- Cơ chế chính: ức chế lanosterol 14α-demethylase, làm gián đoạn tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm.
- Không thể thay thế tùy ý: mỗi Azole có phổ kháng nấm, dược động học và tương tác khác nhau.
- Azole toàn thân: cần đặc biệt chú ý tương tác thuốc, chức năng gan và một số độc tính đặc hiệu của từng hoạt chất.
- Itraconazole: có cảnh báo quan trọng về suy tim và nhiều tương tác thuốc.
- Voriconazole: có thể gây rối loạn thị giác và có nhiều tương tác đáng chú ý.
- Thai kỳ: phải đánh giá theo từng hoạt chất và chỉ định; không áp dụng một quy tắc chung cho toàn bộ nhóm.
- 1. Nhóm thuốc kháng nấm Azole là gì?
- 2. Phân loại Imidazole và Triazole
- 3. Cơ chế tác dụng
- 4. Phổ tác dụng và vai trò từng thuốc
- 5. Các chỉ định lâm sàng quan trọng
- 6. Liều dùng thường gặp
- 7. Cách sử dụng và hấp thu
- 8. Tác dụng bất lợi
- 9. Tương tác thuốc quan trọng
- 10. Thai kỳ, cho con bú, gan và thận
- 11. Theo dõi nồng độ thuốc – TDM
- 12. Kháng Azole
- 13. Câu hỏi thường gặp
- 14. Tài liệu tham khảo
1. Nhóm thuốc kháng nấm Azole là gì?
Azole là một họ thuốc kháng nấm tổng hợp có cấu trúc chứa vòng azole. Dựa trên số nguyên tử nitơ trong vòng azole, thuốc thường được chia thành Imidazole và Triazole.
Trong thực hành hiện đại, nhiều Imidazole như clotrimazole và miconazole được sử dụng chủ yếu tại chỗ. Ngược lại, các Triazole như fluconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole và isavuconazole có vai trò quan trọng trong điều trị hoặc dự phòng nhiều nhiễm nấm toàn thân.
Tuy nhiên, phân loại hóa học không đủ để quyết định lựa chọn thuốc. Mỗi Azole có phổ hoạt tính và đặc điểm dược động học riêng, do đó lựa chọn phải dựa trên loài nấm, vị trí nhiễm, mức độ bệnh, tình trạng miễn dịch, chức năng gan thận, tương tác thuốc và dữ liệu về độ nhạy của vi nấm khi cần thiết.
2. Phân loại Imidazole và Triazole
| Phân nhóm | Hoạt chất tiêu biểu | Đường dùng thường gặp | Vai trò chính |
|---|---|---|---|
| Imidazole | Clotrimazole, miconazole, ketoconazole, econazole, tioconazole | Chủ yếu tại chỗ; tùy hoạt chất/chế phẩm | Nhiều nhiễm nấm da và niêm mạc |
| Triazole | Fluconazole | Uống, IV | Nhiều nhiễm Candida và Cryptococcus; chỉ định tùy bệnh cảnh |
| Triazole | Itraconazole | Uống | Dermatophyte và nhiều nấm lưỡng hình; một số bệnh do Aspergillus |
| Triazole | Voriconazole | Uống, IV | Đặc biệt quan trọng trong aspergillosis xâm lấn |
| Triazole | Posaconazole | Uống, IV | Nấm mốc và dự phòng ở một số nhóm nguy cơ cao |
| Triazole | Isavuconazole | Uống, IV | Aspergillosis xâm lấn và mucormycosis trong các chỉ định phù hợp |
Điểm quan trọng: Triazole không đơn giản là phiên bản “mạnh hơn” của Imidazole. Sự khác biệt về phổ tác dụng và dược động học khiến từng thuốc có vị trí điều trị riêng.
3. Cơ chế tác dụng của Azole
Đích tác dụng trung tâm của Azole là enzyme lanosterol 14α-demethylase của nấm, còn được gọi là CYP51. Đây là enzyme phụ thuộc cytochrome P450 tham gia quá trình tổng hợp ergosterol.
Khi enzyme này bị ức chế:
- quá trình chuyển hóa các tiền chất sterol thành ergosterol bị gián đoạn;
- ergosterol trong màng tế bào nấm giảm;
- các sterol bất thường tích tụ;
- cấu trúc và chức năng màng tế bào bị rối loạn;
- sự tăng trưởng và nhân lên của nấm bị ức chế.
Tác dụng của Azole thường được mô tả chủ yếu là kìm nấm, nhưng tác động thực tế có thể thay đổi tùy hoạt chất, loài nấm, nồng độ thuốc và vị trí nhiễm.
|
| Azole ức chế lanosterol 14α-demethylase, làm gián đoạn quá trình tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm. |
Tại sao Azole có nhiều tương tác thuốc?
Một số Azole không chỉ tác động lên CYP của nấm mà còn ảnh hưởng đến các enzyme chuyển hóa thuốc ở người. Tuy nhiên, mức độ ức chế và loại enzyme bị ảnh hưởng không giống nhau giữa các thuốc.
Vì vậy, không chính xác khi coi tất cả Azole là những chất ức chế CYP3A4 mạnh tương đương nhau. Tương tác phải được đánh giá theo từng hoạt chất và từng thuốc dùng đồng thời.
4. Phổ tác dụng và vai trò của từng Azole
Fluconazole
Fluconazole có hoạt tính với nhiều chủng Candida và Cryptococcus, nhưng mức độ nhạy khác nhau giữa các loài Candida. Thuốc không phải là lựa chọn điều trị Aspergillus.
Ưu điểm dược động học của fluconazole gồm sinh khả dụng đường uống tốt, hấp thu ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn và khả năng thấm tốt vào dịch não tủy.
Itraconazole
Itraconazole có phổ rộng hơn fluconazole đối với nhiều nấm mốc và nấm lưỡng hình. Thuốc có vai trò trong một số bệnh như histoplasmosis, blastomycosis, sporotrichosis và một số hội chứng liên quan Aspergillus.
Itraconazole cũng được sử dụng trong một số nhiễm dermatophyte và nấm móng, nhưng dạng bào chế và khả năng hấp thu có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả.
Voriconazole
Voriconazole có hoạt tính đáng kể với Aspergillus và giữ vai trò quan trọng trong điều trị aspergillosis xâm lấn. Thuốc cũng có hoạt tính đối với nhiều Candida, bao gồm một số chủng giảm nhạy với fluconazole.
Posaconazole
Posaconazole là Triazole có hoạt tính trên nhiều nấm men và nấm mốc. Thuốc được sử dụng trong một số chỉ định điều trị và dự phòng nhiễm nấm xâm lấn ở người bệnh nguy cơ cao.
Isavuconazole
Isavuconazole được sử dụng trong điều trị aspergillosis xâm lấn và mucormycosis ở những tình huống phù hợp. Đây là một lựa chọn quan trọng trong nhóm Triazole hoạt tính trên nấm mốc.
5. Các chỉ định lâm sàng quan trọng
| Bệnh cảnh | Azole có thể có vai trò | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dermatophyte da | Clotrimazole, miconazole, ketoconazole bôi và các thuốc phù hợp khác | Nhiều trường hợp khu trú có thể điều trị tại chỗ. |
| Candida âm hộ–âm đạo | Azole tại chỗ; fluconazole uống trong một số trường hợp không mang thai | Thai kỳ có khuyến cáo riêng. |
| Candida thực quản | Fluconazole và các lựa chọn khác tùy trường hợp | Cần điều trị toàn thân. |
| Cryptococcosis | Fluconazole có vai trò ở các giai đoạn/phác đồ phù hợp | Viêm màng não do Cryptococcus cần phác đồ chuyên khoa, không đơn giản là dùng fluconazole đơn trị từ đầu. |
| Aspergillosis xâm lấn | Voriconazole; isavuconazole là một lựa chọn thay thế phù hợp trong hướng dẫn chuyên môn | Điều trị chuyên khoa. |
| Histoplasmosis | Itraconazole có vai trò quan trọng | Phác đồ phụ thuộc mức độ và vị trí bệnh. |
| Dự phòng nấm xâm lấn | Posaconazole, voriconazole hoặc thuốc khác tùy nhóm nguy cơ | Không dùng dự phòng thường quy cho người khỏe mạnh. |
6. Liều dùng thường gặp của một số thuốc Azole
Không tồn tại một “liều chuẩn của nhóm Azole”. Liều phụ thuộc hoạt chất, loại nhiễm nấm, vị trí bệnh, chức năng cơ quan, tuổi, cân nặng, dạng bào chế và nhiều yếu tố khác.
Bảng dưới chỉ trình bày một số ví dụ liều người lớn thường gặp, không phải hướng dẫn để tự kê đơn.
| Tình huống | Thuốc | Ví dụ chế độ liều người lớn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Candida âm hộ–âm đạo không biến chứng ở người không mang thai | Fluconazole | 150 mg uống một liều | Không áp dụng cho thai kỳ. |
| Candida âm hộ–âm đạo | Clotrimazole | Có nhiều chế độ tại chỗ tùy hàm lượng và chế phẩm | Cần làm theo đúng hướng dẫn của chế phẩm. |
| Nấm móng chân do dermatophyte | Itraconazole | Có thể sử dụng phác đồ liên tục hoặc theo đợt tùy chỉ định/chế phẩm | Nên xác nhận nấm móng trước liệu trình toàn thân. |
| Aspergillosis xâm lấn ở người lớn | Voriconazole IV | Liều nạp 6 mg/kg mỗi 12 giờ trong 2 liều, sau đó thường 4 mg/kg mỗi 12 giờ | Điều trị tại cơ sở chuyên khoa; liều uống và điều chỉnh phụ thuộc người bệnh. |
7. Cách sử dụng và những khác biệt về hấp thu
Fluconazole
Fluconazole đường uống có sinh khả dụng tốt và sự hấp thu nhìn chung không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo thông tin kê đơn.
Itraconazole viên nang
Itraconazole viên nang thông thường nên được dùng sau một bữa ăn đầy đủ. Giảm acid dạ dày có thể làm giảm hấp thu itraconazole từ dạng viên nang.
Thuốc kháng acid và thuốc làm giảm tiết acid như PPI hoặc thuốc chẹn H2 vì vậy có thể ảnh hưởng đến phơi nhiễm itraconazole viên nang và cần được xem xét khi điều trị.
Voriconazole
Cách sử dụng voriconazole cần tuân theo hướng dẫn của chế phẩm và phác đồ điều trị. Thuốc có dược động học biến thiên đáng kể giữa các cá thể và nhiều tương tác thuốc, do đó trong các bệnh cảnh thích hợp có thể cần theo dõi nồng độ thuốc.
Thuốc Azole bôi da
Đối với clotrimazole, miconazole, ketoconazole và các Azole tại chỗ khác, số lần bôi và thời gian điều trị phụ thuộc hoạt chất, nồng độ, chế phẩm và loại nhiễm nấm.
Không nên áp dụng quy tắc rằng mọi thuốc Azole đều phải tiếp tục thêm 1–2 tuần sau khi tổn thương biến mất. Thời gian sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của chính thuốc và bệnh đang điều trị.
8. Tác dụng bất lợi quan trọng
| Thuốc | Tác dụng bất lợi đáng chú ý | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| Fluconazole | Rối loạn tiêu hóa, tăng men gan, phản ứng da; nguy cơ QT ở người có yếu tố nguy cơ | Nhiều tương tác thuốc cần được rà soát. |
| Itraconazole | Độc tính gan, phù, tương tác thuốc và tác động bất lợi lên tim | Có boxed warning liên quan suy tim/tác dụng trên tim và tương tác thuốc. |
| Voriconazole | Rối loạn thị giác, độc gan, phản ứng da, tương tác thuốc và các độc tính khác | Điều trị kéo dài cần đánh giá các độc tính đặc hiệu thích hợp. |
| Posaconazole | Rối loạn tiêu hóa, bất thường gan, tương tác thuốc | Dạng bào chế ảnh hưởng đến dược động học. |
| Ketoconazole toàn thân | Độc gan và tác động nội tiết đáng kể | Vai trò đường uống đã bị hạn chế đáng kể tại nhiều quốc gia. |
| Azole tại chỗ | Kích ứng, nóng rát, đỏ hoặc ngứa tại chỗ | Đánh giá lại nếu phản ứng nặng hoặc nghi quá mẫn. |
Có phải xét nghiệm men gan mỗi 2 tuần khi dùng Azole?
Không có một lịch xét nghiệm cố định áp dụng cho toàn bộ nhóm Azole và tất cả người bệnh.
Việc kiểm tra chức năng gan phụ thuộc hoạt chất, thời gian điều trị, bệnh gan nền, các thuốc phối hợp, tình trạng lâm sàng và nguy cơ của từng người bệnh. Một số thuốc cần đánh giá chức năng gan trước và trong quá trình điều trị, nhưng tần suất phải được cá thể hóa.
Người sử dụng Azole toàn thân nên liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện các triệu chứng gợi ý tổn thương gan như vàng da, nước tiểu sẫm màu, chán ăn kéo dài, buồn nôn bất thường hoặc mệt nhiều.
9. Tương tác thuốc quan trọng
Tương tác thuốc là một trong những vấn đề quan trọng nhất của Azole toàn thân. Tuy nhiên, kiểu và mức độ tương tác khác nhau đáng kể giữa fluconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole và isavuconazole.
Itraconazole
Itraconazole có nhiều tương tác liên quan CYP3A4. Một số phối hợp có thể làm tăng đáng kể nồng độ thuốc dùng kèm và dẫn đến độc tính nghiêm trọng.
Do đó, trước khi kê itraconazole cần rà soát toàn bộ thuốc đang sử dụng thay vì chỉ kiểm tra một vài nhóm thuốc thường gặp.
Fluconazole
Fluconazole có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của nhiều thuốc. Ví dụ, phối hợp với warfarin có thể làm tăng tác dụng chống đông ở một số người bệnh và cần theo dõi phù hợp.
Voriconazole
Voriconazole vừa là cơ chất vừa có khả năng ảnh hưởng đến nhiều enzyme CYP, do đó có danh sách tương tác thuốc đáng kể. Các thuốc chống động kinh, thuốc ức chế miễn dịch và nhiều thuốc khác cần được kiểm tra riêng khi phối hợp.
Thuốc ức chế miễn dịch
Một số Triazole có thể làm tăng phơi nhiễm tacrolimus, cyclosporine, sirolimus hoặc các thuốc liên quan. Trong các tình huống này có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi nồng độ thuốc theo hướng dẫn cụ thể.
10. Thai kỳ, cho con bú, bệnh gan và suy thận
Thai kỳ
Không nên viết chung rằng “mọi Azole đường uống đều chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ”. Đánh giá nguy cơ phụ thuộc hoạt chất, liều, thời gian phơi nhiễm, tuổi thai, chỉ định và mức độ nghiêm trọng của nhiễm nấm.
Riêng với Candida âm hộ–âm đạo trong thai kỳ, hướng dẫn CDC khuyến cáo sử dụng Azole tại chỗ trong 7 ngày. Fluconazole uống 150 mg không được khuyến cáo cho tình huống này trong thai kỳ.
Nhiễm nấm xâm lấn ở thai phụ là tình huống hoàn toàn khác và cần được chuyên khoa sản khoa – truyền nhiễm đánh giá dựa trên lợi ích và nguy cơ của từng thuốc.
Cho con bú
Không phải người mẹ sử dụng bất kỳ Azole nào cũng phải ngừng cho con bú. Khả năng bài tiết vào sữa, mức phơi nhiễm của trẻ và dữ liệu an toàn khác nhau giữa từng hoạt chất.
Quyết định cần dựa trên thuốc cụ thể, liều, thời gian điều trị, tuổi và tình trạng sức khỏe của trẻ.
Suy thận
Fluconazole được thải trừ chủ yếu qua thận và nhiều chế độ điều trị nhiều liều cần điều chỉnh liều duy trì khi chức năng thận giảm.
Không nên áp dụng cùng một quy tắc điều chỉnh liều cho toàn bộ Azole. Với voriconazole, chẳng hạn, vấn đề của dạng IV trong suy thận còn liên quan đến tá dược cyclodextrin của một số chế phẩm, trong khi vấn đề này không áp dụng giống như vậy cho dạng uống.
Bệnh gan
Nhiều Azole được chuyển hóa tại gan và có thể liên quan đến bất thường chức năng gan. Tuy nhiên, không có quy tắc chung rằng tất cả người suy gan phải “giảm liều tối đa”. Việc hiệu chỉnh phụ thuộc từng hoạt chất và mức độ suy gan.
11. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu – TDM
Therapeutic Drug Monitoring (TDM) – theo dõi nồng độ thuốc điều trị – có vai trò đặc biệt với một số Triazole do hấp thu biến thiên, tương tác thuốc và mối liên quan giữa nồng độ với hiệu quả hoặc độc tính.
Trong thực hành điều trị aspergillosis và một số nhiễm nấm xâm lấn, TDM thường được cân nhắc hoặc khuyến cáo với:
- Itraconazole;
- Voriconazole;
- Posaconazole trong những tình huống phù hợp.
Việc có cần đo lại nồng độ hay không phụ thuộc đáp ứng lâm sàng, thay đổi thuốc dùng kèm, chức năng cơ quan, khả năng hấp thu, nghi ngờ không tuân thủ, độc tính và thời gian điều trị.
TDM không có nghĩa là mọi người dùng Azole đều phải xét nghiệm nồng độ thuốc định kỳ.
12. Kháng Azole
Kháng Azole là vấn đề ngày càng quan trọng trong y học nấm. Cơ chế kháng có thể bao gồm:
- thay đổi đích tác dụng CYP51;
- tăng biểu hiện đích tác dụng;
- tăng hoạt động các bơm tống thuốc ra khỏi tế bào;
- thay đổi con đường tổng hợp sterol;
- các cơ chế phối hợp khác.
Kháng thuốc có thể gặp ở Candida, Aspergillus và các vi nấm khác. Vì vậy, thất bại điều trị không nên được xử trí đơn giản bằng cách tự tăng liều hoặc đổi sang một Azole khác.
Trong nhiễm nấm xâm lấn hoặc bệnh dai dẳng, định danh loài và xét nghiệm độ nhạy kháng nấm có thể rất quan trọng để lựa chọn điều trị.
13. Câu hỏi thường gặp về thuốc Azole
Imidazole và Triazole khác nhau thế nào?
Về cấu trúc hóa học, Imidazole có hai nguyên tử nitơ trong vòng azole còn Triazole có ba. Trong thực hành, nhiều Imidazole được sử dụng tại chỗ, trong khi nhiều Triazole có vai trò quan trọng trong điều trị toàn thân. Tuy nhiên, đặc tính của từng hoạt chất quan trọng hơn việc chỉ dựa vào tên phân nhóm.
Fluconazole có trị được mọi loại nấm không?
Không. Fluconazole có vai trò quan trọng với nhiều Candida và Cryptococcus nhưng không có hoạt tính điều trị hữu ích đối với Aspergillus và không thể thay thế các thuốc chống nấm mốc như voriconazole trong những chỉ định tương ứng.
Itraconazole có giống fluconazole không?
Không. Hai thuốc khác nhau về phổ tác dụng, hấp thu, chuyển hóa, tương tác thuốc và chỉ định. Itraconazole còn có những cảnh báo quan trọng liên quan đến tim và tương tác thuốc.
Tại sao uống itraconazole nhưng điều trị không hiệu quả?
Một nguyên nhân có thể là hấp thu không đủ, đặc biệt với viên nang trong những điều kiện làm giảm acid dạ dày. Ngoài ra còn có thể do chẩn đoán không chính xác, loài nấm không nhạy, tương tác thuốc, tuân thủ điều trị hoặc các yếu tố khác.
Có thể uống itraconazole cùng omeprazole không?
Thuốc giảm acid dạ dày như omeprazole có thể làm giảm hấp thu itraconazole từ dạng viên nang thông thường. Nếu cần phối hợp, bác sĩ hoặc dược sĩ cần xem xét dạng bào chế, chỉ định và chiến lược xử trí phù hợp thay vì người bệnh tự thay đổi thuốc.
Azole có gây hại gan không?
Một số Azole toàn thân có thể gây tăng men gan và hiếm hơn là tổn thương gan nghiêm trọng. Nguy cơ không giống nhau ở mọi người và mọi hoạt chất. Theo dõi chức năng gan cần được cá thể hóa theo thuốc, bệnh nền và thời gian điều trị.
Có phải dùng Azole thì phải xét nghiệm gan mỗi 2 tuần?
Không. Không có lịch “2 tuần một lần” áp dụng cho toàn bộ nhóm Azole. Bác sĩ quyết định thời điểm xét nghiệm dựa trên thuốc cụ thể và nguy cơ của người bệnh.
Phụ nữ mang thai bị Candida âm đạo dùng fluconazole 150 mg được không?
Đối với Candida âm hộ–âm đạo trong thai kỳ, CDC khuyến cáo Azole tại chỗ trong 7 ngày và không khuyến cáo fluconazole uống 150 mg cho tình huống này.
Azole nào điều trị Aspergillus?
Voriconazole là một thuốc quan trọng trong điều trị aspergillosis xâm lấn; isavuconazole là một lựa chọn thay thế trong hướng dẫn chuyên môn. Việc lựa chọn cần dựa trên bệnh cảnh, tương tác, độc tính và dữ liệu vi sinh.
Có nên tự mua fluconazole khi ngứa vùng kín?
Không nên mặc định ngứa vùng kín là Candida. Viêm âm đạo có nhiều nguyên nhân và các trường hợp tái phát, triệu chứng không điển hình, thất bại điều trị hoặc nghi Candida không phải C. albicans cần được đánh giá thích hợp.
Kết luận
Azole là một nhóm thuốc kháng nấm lớn gồm hai phân nhóm chính Imidazole và Triazole. Cơ chế chung là ức chế lanosterol 14α-demethylase, từ đó làm gián đoạn tổng hợp ergosterol của màng tế bào nấm.
Tuy nhiên, điểm quan trọng trong thực hành là không xem tất cả Azole như nhau. Fluconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole và isavuconazole có phổ kháng nấm, dược động học, tương tác và độc tính khác biệt đáng kể.
Fluconazole có vai trò quan trọng trong nhiều bệnh do Candida và Cryptococcus; itraconazole có phổ rộng hơn đối với nhiều nấm lưỡng hình; voriconazole giữ vị trí quan trọng trong aspergillosis xâm lấn; còn posaconazole và isavuconazole có những vai trò chuyên biệt trong điều trị hoặc dự phòng nhiễm nấm xâm lấn.
Vì tương tác thuốc và độc tính có thể đáng kể, Azole toàn thân cần được lựa chọn dựa trên đúng tác nhân, đúng vị trí nhiễm và đặc điểm của từng người bệnh, thay vì tự sử dụng dựa trên tên nhóm thuốc.
Azole chỉ là một trong nhiều nhóm thuốc kháng nấm. Để so sánh Azole với Polyene, Echinocandin, Allylamine và các thuốc khác, xem bài:
Thuốc Trị Nấm Toàn Thân Và Tại Chỗ: Cơ Chế, Liều Dùng, Lưu Ý
14. Tài liệu tham khảo
- U.S. National Library of Medicine – DailyMed. SPORANOX (itraconazole) Capsules – Prescribing Information. Current prescribing information.
- U.S. National Library of Medicine – DailyMed. Fluconazole – Prescribing Information. Current prescribing information.
- U.S. National Library of Medicine – DailyMed. Voriconazole – Prescribing Information. Current prescribing information.
- U.S. National Library of Medicine – DailyMed. Posaconazole – Prescribing Information. Current prescribing information.
- U.S. National Library of Medicine – DailyMed. Isavuconazonium sulfate – Prescribing Information. Current prescribing information.
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Vulvovaginal Candidiasis – STI Treatment Guidelines.
- Infectious Diseases Society of America (IDSA). Clinical Practice Guideline for the Diagnosis and Management of Aspergillosis.
- Infectious Diseases Society of America (IDSA). Clinical Practice Guideline for the Management of Candidiasis.
- Infectious Diseases Society of America (IDSA). Clinical Practice Guideline Update on Prevention of Invasive Aspergillosis.
Thông tin kê đơn và hướng dẫn điều trị có thể được cập nhật theo thời gian. Khi áp dụng trong thực hành cần đối chiếu nhãn thuốc hiện hành, hướng dẫn chuyên khoa và đặc điểm cụ thể của người bệnh.










